
Artak Dashyan
Artak Dashyan chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Artak Dashyan gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Pyunik Yerevan sang FC Noah ngày 01/07/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/1/2026 | FC Noah | Pyunik Yerevan | Không công bố |
| 1/7/2024 | Pyunik Yerevan | FC Noah | Tự do |
| 26/2/2021 | FC Urartu | Atyrau | Tự do |
| 1/7/2019 | Alashkert | FC Urartu | Tự do |
| 1/7/2014 | Syunik | Vardar Skopje | Không công bố |
| 1/1/2014 | Syunik | Muharraq | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Artak Dashyan, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Artak Dashyan là ngày 01/01/2014, khi anh chuyển từ Syunik sang Muharraq — năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại gắn với Pyunik Yerevan, nơi anh đến ngày 12/01/2026 từ FC Noah. Ở mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, anh có 3 lần ra sân. Trong đội hình Pyunik Yerevan, anh khoác áo số 9.
Artak Dashyan đang khoác áo đội nào?
Artak Dashyan đã ra sân 3 trận cho Pyunik Yerevan ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Pyunik Yerevan ngày 12/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Pyunik Yerevan
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 12/01/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Artak Dashyan
Cao 181 cm, Artak Dashyan là cầu thủ người Armenia của Pyunik Yerevan. Ở Pyunik Yerevan, anh khoác áo số 9.
- Ngày sinh
- 20/11/1989 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Armenia
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Pyunik Yerevan
Thống kê Artak Dashyan mùa 2026
3 trận mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League mang về cho Artak Dashyan 0 bàn sau 29 phút. So với mùa 2024 (0 bàn sau 6 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyUEFA Europa Conference League | Pyunik Yerevan | 3 | 29 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025UEFA Champions League | FC Noah | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Europa Conference League | FC Noah | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League | FC Noah | 11 | 560 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | FC Noah | 6 | 175 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2024Cup | FC Noah | 2 | 91 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Friendlies | Armenia | 2 | 161 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Nations League | Armenia | 2 | 61 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,10 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Armenia | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Artak Dashyan theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Pyunik Yerevan | 2026 | 3 | 29 | 0 | 0 |
| FC Noah | 2024 – 2025 | 20 | 826 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Armenia | 2024 – 2025/26 | 4 | 222 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Artak Dashyan
- Thành tích ghi bàn của Artak Dashyan mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, Artak Dashyan ghi 0 bàn sau 3 trận.
- Artak Dashyan hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Artak Dashyan đang thuộc biên chế Pyunik Yerevan, mang áo số 9.
- Artak Dashyan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Artak Dashyan 36 tuổi (sinh ngày 20/11/1989), cao 181 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.