
Arial Mendy
Hậu vệ trái ·
Hapoel Haifa
Chuyển nhượng và giá trị của Arial Mendy
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Arial Mendy là từ ASC Diambars sang RC Lens ngày 01/07/2018, phí chuyển nhượng tự do. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 260 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | ASC Diambars | RC Lens | Tự do |
| 6/1/2020 | RC Lens | US Orléans | Cho mượn |
| 30/6/2020 | US Orléans | RC Lens | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2020 | RC Lens | Servette FC | Tự do |
| 13/7/2021 | Servette FC | Clermont Foot | Không công bố |
| 23/1/2023 | Clermont Foot | Grenoble Foot 38 | Tự do |
| 10/7/2025 | Grenoble Foot 38 | Beitar Jerusalem | Tự do |
| 10/2/2026 | Beitar Jerusalem | Ashdod SC | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Ashdod SC | Beitar Jerusalem | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Beitar Jerusalem | Hapoel Haifa | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 4/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Arial Mendy qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Arial Mendy là ngày 01/07/2018, khi anh từ ASC Diambars chuyển tới RC Lens dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh chuyển từ Beitar Jerusalem sang Hapoel Haifa dưới dạng chuyển nhượng tự do. Trong đội hình Hapoel Haifa, anh mang áo số 77, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Quãng ở RC Lens được ghi bằng 4 kiến tạo sau 50 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về RC Lens tại Ligue 1 ở mùa 2018, năm anh tròn 24 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 kiến tạo. Anh cập bến Grenoble Foot 38 ngày 23/01/2023 từ Clermont Foot theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 61 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 kiến tạo tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2018 tại Hạng Hai Pháp ở RC Lens là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2019 tại Hạng Hai Pháp ở US Orléans, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 bàn và 8 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 204 lần có tên trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Arial Mendy
Arial Mendy đang khoác áo Hapoel Haifa ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/07/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Hapoel Haifa
- Số áo
- 77
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Arial Mendy
Arial Mendy thi đấu ở vị trí hậu vệ trái, là cầu thủ người Senegal của Hapoel Haifa. Số áo của anh tại Hapoel Haifa là 77.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 7/11/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- Hapoel Haifa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Arial Mendy
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Arial Mendy có tên trong danh sách thi đấu 204 lần cho 6 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 1 bàn qua 204 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Servette FC | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Servette FC | 20/21 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 28 | 1103 | 0 | 0 | 6,82 |
| Clermont Foot | 2022 | Ligue 1 | 14 | 218 | 0 | 0 | 6,62 |
| Clermont Foot | 2021 | Ligue 1 | 36 | 803 | 0 | 0 | 6,48 |
| RC Lens | 2018 | Ligue 1 | 4 | 244 | 0 | 1 | 6,33 |
| RC Lens | 2018 | Hạng Hai Pháp | 34 | 966 | 0 | 3 | 6,70 |
| RC Lens | 2019 | Hạng Hai Pháp | 11 | 572 | 0 | 0 | 6,79 |
| US Orléans | 2019 | Hạng Hai Pháp | 8 | 720 | 1 | 0 | 6,97 |
| Grenoble Foot 38 | 2022 | Hạng Hai Pháp | 10 | 623 | 0 | 0 | 6,79 |
| Grenoble Foot 38 | 2023 | Hạng Hai Pháp | 25 | 1216 | 0 | 2 | 6,94 |
| Grenoble Foot 38 | 2024 | Hạng Hai Pháp | 25 | 1391 | 0 | 2 | 6,79 |
| Beitar Jerusalem | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Lens | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Clermont Foot | — | Coupe de France | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,20 |
| Clermont Foot | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grenoble Foot 38 | — | Coupe de France | 1 | 62 | 0 | 0 | 5,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Arial Mendy
- Arial Mendy mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Arial Mendy mang quốc tịch Senegal.
- Arial Mendy đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Arial Mendy đang thuộc biên chế Hapoel Haifa, mang áo số 77 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Arial Mendy bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Arial Mendy 31 tuổi (sinh ngày 07/11/1994), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:09 · 14/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.