
Andrija Novakovich
Tiền đạo cắm ·
Maccabi Haifa
Chuyển nhượng và giá trị của Andrija Novakovich
Giá trị chuyển nhượng của Andrija Novakovich được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 375 nghìn EUR khi đang ở Maccabi Haifa (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 15 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/7/2026 | Reggiana | Maccabi Haifa | Tự do |
| 26/11/2015 | Reading U21 | Cheltenham Town | Không công bố |
| 1/7/2017 | Reading U21 | Reading | Không công bố |
| 2/7/2017 | Reading | SC Telstar | Cho mượn |
| 30/6/2018 | SC Telstar | Reading | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Reading | Fortuna Sittard | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Fortuna Sittard | Reading | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2019 | Reading | Frosinone | Tự do |
| 15/7/2022 | Frosinone | Venezia | 1,2 triệu EUR |
| 23/8/2023 | Venezia | Lecco | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Lecco | Venezia | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2024 | Venezia | Bari | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Bari | Venezia | Trở lại sau cho mượn |
| 21/8/2025 | Venezia | Reggiana | Không công bố |
| 22/5/2026 | Reggiana | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Andrija Novakovich: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Maccabi Haifa, CLB hiện tại, hồ sơ của Andrija Novakovich còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 21/07/2026, khi anh chuyển từ Reggiana sang Maccabi Haifa dưới dạng chuyển nhượng tự do. Trong đội hình Maccabi Haifa, anh khoác áo số 9, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Reading tại Hạng Nhất Anh ở mùa 14/15, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 26/11/2015, khi anh chuyển từ Reading U21 sang Cheltenham Town, năm anh bước sang tuổi 19. Reading đón anh ngày 01/07/2017 từ Reading U21. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Fortuna Sittard đón anh ngày 01/07/2018 từ Reading theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 9 bàn và 2 kiến tạo qua 29 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 15/07/2022, anh từ Frosinone chuyển tới Venezia, phí 1,2 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo trong màu áo Venezia. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại VĐQG Hà Lan cùng Fortuna Sittard, với 9 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 22 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 17/18 tại VĐQG Hà Lan ở SC Telstar, với 2 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 11 bàn và 4 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 40 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Andrija Novakovich thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Andrija Novakovich gia nhập Maccabi Haifa ngày 21/07/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 375 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Maccabi Haifa
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 21/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Andrija Novakovich là ai?
Andrija Novakovich là tiền đạo người Mỹ 30 tuổi, hiện khoác áo Maccabi Haifa. Andrija Novakovich chào đời 21/09/1996 và nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 21/9/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Mỹ
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Maccabi Haifa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Andrija Novakovich theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Andrija Novakovich có tên trong danh sách thi đấu 40 lần cho 6 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 11 bàn qua 40 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SC Telstar | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 2 | 180 | 2 | 0 | 6,95 |
| Fortuna Sittard | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 29 | 2351 | 9 | 2 | 6,82 |
| Reading | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,40 |
| Reading | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Reading | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| USA | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Frosinone | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Frosinone | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezia | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 2 | 7,70 |
| Venezia | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bari | — | Coppa Italia | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Andrija Novakovich
- Andrija Novakovich là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrija Novakovich mang quốc tịch Mỹ.
- Andrija Novakovich đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrija Novakovich đang thuộc biên chế Maccabi Haifa, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Andrija Novakovich bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Andrija Novakovich 30 tuổi (sinh ngày 21/09/1996), cao 193 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:39 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.