
Aliou Badji
Tiền đạo cắm ·
APO Levadiakos
Lịch sử chuyển nhượng Aliou Badji
Dữ liệu chuyển nhượng của Aliou Badji gồm 17 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 480 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2017 | Casa Sport | Djurgårdens IF | Không công bố |
| 6/2/2019 | Djurgårdens IF | SK Rapid Wien | 1,5 triệu EUR |
| 16/1/2020 | SK Rapid Wien | Al Ahly FC | 2,0 triệu EUR |
| 19/1/2021 | Al Ahly FC | MKE Ankaragücü | Cho mượn |
| 30/6/2021 | MKE Ankaragücü | Al Ahly FC | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2021 | Al Ahly FC | Amiens SC | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Amiens SC | Al Ahly FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Al Ahly FC | Amiens SC | 1,8 triệu EUR |
| 1/9/2022 | Amiens SC | Bordeaux | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Bordeaux | Amiens SC | Trở lại sau cho mượn |
| 3/7/2023 | Amiens SC | Bordeaux | 3,0 triệu EUR |
| 31/1/2024 | Bordeaux | Gaziantep FK | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Gaziantep FK | Bordeaux | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2024 | Bordeaux | Red Star FC | Tự do |
| 30/7/2025 | Red Star FC | Sivasspor | Tự do |
| 8/9/2026 | Sivasspor | APO Levadiakos | Tự do |
| 1/9/2026 | Sivasspor | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Aliou Badji qua từng mùa
Aliou Badji sinh ngày 10/10/1997, mang quốc tịch Senegal; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Ngày 08/09/2026, anh rời Sivasspor sang APO Levadiakos dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại APO Levadiakos, anh khoác áo số 25 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 31/01/2017, khi anh rời Casa Sport sang Djurgårdens IF, năm anh bước sang tuổi 20. Quãng ở Djurgårdens IF được ghi bằng 55 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn cùng 3 kiến tạo. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2017 đến 2018. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2017 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng Djurgårdens IF, năm anh bước sang tuổi 20. Bordeaux đón anh ngày 01/09/2022 từ Amiens SC theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 43 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 4 kiến tạo trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2021 tại Hạng Hai Pháp ở Amiens SC là mùa cao nhất trong dữ liệu với 13 bàn cùng 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 24. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 39 bàn cùng 13 kiến tạo. Anh có 198 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
CLB hiện tại của Aliou Badji
Aliou Badji thuộc biên chế APO Levadiakos, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 480 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến APO Levadiakos ngày 08/09/2026.
- Câu lạc bộ
- APO Levadiakos
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 08/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Aliou Badji
Cao 188 cm, Aliou Badji là tiền đạo người Senegal của APO Levadiakos. Ngày sinh trong hồ sơ là 10/10/1997 — năm nay 29 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 10/10/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- APO Levadiakos
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Aliou Badji đã khoác áo những đội nào?
Các đội Aliou Badji từng khoác áo theo dữ liệu gồm Djurgårdens IF, Al Ahly FC, Gaziantep FK và 4 đội khác. Riêng Djurgårdens IF chiếm 28% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Djurgårdens IF | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Al Ahly FC | 19/20 | CAF Champions League | 7 | 110 | 0 | 0 | 6,80 |
| Gaziantep FK | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | 337 | 1 | 0 | 6,65 |
| MKE Ankaragücü | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 16 | 773 | 3 | 0 | 6,82 |
| Djurgårdens IF | 2017 | VĐQG Thuỵ Điển | 24 | 523 | 3 | 0 | 6,73 |
| Amiens SC | 2021 | Hạng Hai Pháp | 26 | 1821 | 13 | 3 | 7,10 |
| Amiens SC | 2022 | Hạng Hai Pháp | 3 | 227 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bordeaux | 2022 | Hạng Hai Pháp | 28 | 1358 | 4 | 3 | 6,74 |
| Bordeaux | 2023 | Hạng Hai Pháp | 13 | 549 | 0 | 1 | 6,75 |
| Red Star FC | 2024 | Hạng Hai Pháp | 30 | 1719 | 7 | 3 | 6,91 |
| Djurgårdens IF | 2018 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 1540 | 8 | 3 | 6,93 |
| Amiens SC | — | Coupe de France | 3 | 169 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bordeaux | — | Coupe de France | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bordeaux | — | Coupe de France | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Aliou Badji mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Aliou Badji
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 11-10 | POT Iraklis | 2–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Aliou Badji
- Aliou Badji bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Aliou Badji 29 tuổi (sinh ngày 10/10/1997), cao 188 cm.
- Aliou Badji mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Aliou Badji là Senegal.
- Aliou Badji hiện thuộc biên chế CLB nào?
- APO Levadiakos là CLB hiện tại của Aliou Badji, mang áo số 25 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu APO Levadiakos
Cập nhật lần cuối: 11:19 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.