
Alexandru Boiciuc
Tiền đạo cắm ·
FC Bihor Oradea
Chặng đường sự nghiệp Alexandru Boiciuc
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alexandru Boiciuc là ngày 30/06/2016, khi anh chuyển từ ACS Foresta Suceava sang ACSM Politehnica Iași — năm anh bước sang tuổi 19. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về ACSM Politehnica Iași tại VĐQG Romania ở mùa 14/15, năm anh tròn 17 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 bàn. Hồ sơ ghi cho anh 34 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn trong màu áo ACSM Politehnica Iași. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 14/15 đến 16/17.
Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn. Anh có 68 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 18 trận cho Moldova, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 14/15 tại VĐQG Romania cùng ACSM Politehnica Iași, với 1 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 17. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 26/01/2026, khi anh chuyển từ Concordia Chiajna sang FC Bihor Oradea dưới dạng chuyển nhượng tự do. Hồ sơ hiện tại ở FC Bihor Oradea ghi anh khoác áo số 32.
Thống kê sự nghiệp Alexandru Boiciuc
Hồ sơ sự nghiệp của Alexandru Boiciuc trải qua ít nhất 7 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 14/15 cùng ACSM Politehnica Iași. Riêng ACSM Politehnica Iași chiếm 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACSM Politehnica Iași | 14/15 | VĐQG Romania | 12 | 0 | 1 | 0 | — |
| ACSM Politehnica Iași | 15/16 | VĐQG Romania | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| ACSM Politehnica Iași | 16/17 | VĐQG Romania | 11 | 0 | 1 | 0 | — |
| ACS Inter Ilfov | 20/21 | VĐQG Romania | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Universitatea Cluj | 21/22 | VĐQG Romania | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Gloria Buzău | 22/23 | VĐQG Romania | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Universitatea Cluj | 22/23 | VĐQG Romania | 8 | 135 | 0 | 0 | 6,54 |
| Sheriff Tiraspol | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheriff Tiraspol | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bihor Oradea | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 15 | 0 | 0 | 6,70 |
| Moldova | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| Moldova | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 2020 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Moldova | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Alexandru Boiciuc
Alexandru Boiciuc là tiền đạo người Moldova 29 tuổi, hiện khoác áo FC Bihor Oradea. Ở FC Bihor Oradea, anh khoác áo số 32. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 21/8/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Moldova
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 32
- CLB hiện tại
- FC Bihor Oradea
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Alexandru Boiciuc thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 29, Alexandru Boiciuc là tiền đạo trong danh sách đăng ký của FC Bihor Oradea. Dữ liệu định giá anh khoảng 185 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Club Friendlies.
- Câu lạc bộ
- FC Bihor Oradea
- Số áo
- 32
- Gia nhập
- 26/01/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Alexandru Boiciuc chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Alexandru Boiciuc được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 185 nghìn EUR khi đang ở FC Bihor Oradea (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 19 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/3/2016 | ACSM Politehnica Iași | — | Không công bố |
| 30/6/2016 | ACS Foresta Suceava | ACSM Politehnica Iași | Không công bố |
| 22/2/2017 | ACSM Politehnica Iași | FC Milsami Orhei | Cho mượn |
| 30/6/2017 | FC Milsami Orhei | ACSM Politehnica Iași | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | ACSM Politehnica Iași | ASA Târgu Mureş | Tự do |
| 23/10/2017 | ASA Târgu Mureş | FC Milsami Orhei | Tự do |
| 20/1/2018 | FC Milsami Orhei | Vejle | Không công bố |
| 4/7/2018 | Vejle | Sheriff Tiraspol | Cho mượn |
| 23/2/2019 | Sheriff Tiraspol | FC Sfintul Gheorghe | Cho mượn |
| 29/6/2019 | FC Sfintul Gheorghe | Sheriff Tiraspol | Trở lại sau cho mượn |
| 30/6/2019 | Sheriff Tiraspol | Vejle | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2019 | Vejle | Karpaty Lviv | Tự do |
| 12/8/2020 | Karpaty Lviv | ACS Inter Ilfov | Tự do |
| 25/2/2021 | ACS Inter Ilfov | Turris | Tự do |
| 5/8/2021 | Turris | FC Universitatea Cluj | Tự do |
| 9/9/2022 | FC Universitatea Cluj | FC Gloria Buzău | Tự do |
| 1/7/2023 | FC Gloria Buzău | Steaua București | Tự do |
| 20/9/2024 | Steaua București | Concordia Chiajna | Tự do |
| 26/1/2026 | Concordia Chiajna | FC Bihor Oradea | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 2/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Alexandru Boiciuc khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Alexandru Boiciuc, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 18 trận cho Moldova.
Moldova 18 trận 0 bàn Lần gần nhất: 30/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Alexandru Boiciuc mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Alexandru Boiciuc
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 12-07 | NK Varaždin | 3–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Alexandru Boiciuc
- Alexandru Boiciuc bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alexandru Boiciuc 29 tuổi (sinh ngày 21/08/1997), cao 186 cm.
- Alexandru Boiciuc mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Alexandru Boiciuc là Moldova và anh từng khoác áo Moldova.
- Alexandru Boiciuc đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FC Bihor Oradea là CLB hiện tại của Alexandru Boiciuc, mang áo số 32 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 17:29 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.