
Alexandros Kyziridis
Các thương vụ chuyển nhượng của Alexandros Kyziridis
Dữ liệu chuyển nhượng của Alexandros Kyziridis gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Heart Of Midlothian sang Çorum FK ngày 08/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/8/2026 | Heart Of Midlothian | Çorum FK | Không công bố |
| 8/8/2026 | Heart Of Midlothian | Çorum FK | Không công bố |
| 10/7/2025 | Zemplín Michalovce | Heart Of Midlothian | Không công bố |
| 1/7/2025 | Zemplín Michalovce | Heart Of Midlothian | Không công bố |
| 24/8/2024 | Debreceni VSC | Zemplín Michalovce | Tự do |
| 1/7/2024 | Mura | Debreceni VSC | Trở lại sau cho mượn |
| 16/2/2024 | Debreceni VSC | Mura | Cho mượn |
| 12/8/2022 | Zlaté Moravce | Debreceni VSC | Không công bố |
| 1/8/2019 | Iraklis | Volos NFC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Alexandros Kyziridis, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alexandros Kyziridis là ngày 01/08/2019, khi anh từ Iraklis chuyển tới Volos NFC dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 09/08/2026, anh chuyển từ Heart Of Midlothian sang Çorum FK — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Çorum FK, anh mang áo số 89.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Alexandros Kyziridis
Hồ sơ cầu thủ Alexandros Kyziridis
Ở tuổi 26, Alexandros Kyziridis đang là cầu thủ trong đội hình Çorum FK. Alexandros Kyziridis sinh ngày 16/09/2000, hiện 26 tuổi.
- Ngày sinh
- 16/9/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Số áo
- 89
- CLB hiện tại
- Çorum FK
Thống kê Alexandros Kyziridis
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27UEFA Champions League | Heart Of Midlothian | 2 | 139 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2026/27Premiership | Heart Of Midlothian | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Premiership | Heart Of Midlothian | 38 | 2.802 | 4 | 7 | Thẻ vàng: 5 | 6,99 |
| 2025League Cup | Heart Of Midlothian | 14 | 1.104 | 8 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,17 |
| 2024NB I | Debreceni VSC | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Alexandros Kyziridis theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Heart Of Midlothian | 2025 – 2026/27 | 54 | 4.045 | 12 | 8 |
| Debreceni VSC | 2024 | 0 | 0 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alexandros Kyziridis
- Alexandros Kyziridis bao nhiêu tuổi?
- Alexandros Kyziridis 26 tuổi (sinh ngày 16/09/2000).
- Alexandros Kyziridis là người nước nào?
- Alexandros Kyziridis có quốc tịch Hy Lạp theo hồ sơ.
- Alexandros Kyziridis đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Çorum FK là CLB hiện tại của Alexandros Kyziridis, mang áo số 89.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.