
Alexander Fransson
Tiền vệ trung tâm ·
IFK Norrköping
Alexander Fransson: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Alexander Fransson bắt đầu từ mùa 2013 cùng IFK Norrköping, năm anh bước sang tuổi 19. Ở mùa 2013 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh có tên trong danh sách thi đấu 26 lần. Basel đón anh ngày 02/01/2016 từ IFK Norrköping. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 2 kiến tạo qua 75 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 18 bàn cùng 15 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 355 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2019 tại VĐQG Thuỵ Điển ở IFK Norrköping là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn và 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2014 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng IFK Norrköping, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 25/03/2025, anh từ Odds BK chuyển tới IFK Norrköping dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 17 bàn và 13 kiến tạo sau 224 trận có tên trong danh sách thi đấu cho IFK Norrköping. Tại IFK Norrköping, anh khoác áo số 7 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Thống kê sự nghiệp Alexander Fransson
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Alexander Fransson là 2013 tại IFK Norrköping. Số liệu từng mùa cộng dồn: 18 bàn, 355 lần có tên trong danh sách. 63% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở IFK Norrköping.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Basel | 15/16 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 18 | 0 | 1 | 1 | — |
| Basel | 16/17 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 29 | 0 | 0 | 1 | — |
| FC Lausanne-Sport | 17/18 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 17 | 67 | 0 | 0 | — |
| Basel | 17/18 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 19 | 15 | 0 | 0 | 6,40 |
| Basel | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 37 | 0 | 0 | 6,50 |
| IFK Norrköping | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 12 | 0 | 0 | 6,50 |
| Basel | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 110 | 0 | 0 | 6,55 |
| IFK Norrköping | 2013 | VĐQG Thuỵ Điển | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| IFK Norrköping | 2014 | VĐQG Thuỵ Điển | 30 | 0 | 2 | 1 | — |
| IFK Norrköping | 2015 | VĐQG Thuỵ Điển | 30 | 0 | 5 | 2 | — |
| IFK Norrköping | 2018 | VĐQG Thuỵ Điển | 18 | 1581 | 2 | 1 | 7,01 |
| IFK Norrköping | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 28 | 2442 | 5 | 4 | 6,92 |
| IFK Norrköping | 2020 | VĐQG Thuỵ Điển | 25 | 1692 | 2 | 5 | 6,84 |
| IFK Norrköping | 2021 | VĐQG Thuỵ Điển | 30 | 2660 | 0 | 0 | 6,79 |
| Sweden | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Odds BK | 2024 | VĐQG Na Uy | 9 | 677 | 0 | 0 | 6,61 |
| IFK Norrköping | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 31 | 1637 | 1 | 0 | 6,69 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Alexander Fransson là ai?
Alexander Fransson là tiền vệ 32 tuổi đang chơi cho IFK Norrköping. Số đo ghi nhận: cao 180 cm. Số áo của anh tại IFK Norrköping là 7.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 2/4/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- IFK Norrköping
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Alexander Fransson
Hợp đồng của Alexander Fransson với IFK Norrköping được ghi nhận đến 31/12/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 185 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Ngày chuyển đến IFK Norrköping trong hồ sơ là 25/03/2025.
- Câu lạc bộ
- IFK Norrköping
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 25/03/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Alexander Fransson từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Alexander Fransson được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 185 nghìn EUR khi đang ở IFK Norrköping (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | — | IFK Norrköping | Không công bố |
| 2/1/2016 | IFK Norrköping | Basel | Không công bố |
| 1/1/2018 | Basel | FC Lausanne-Sport | Cho mượn |
| 30/6/2018 | FC Lausanne-Sport | Basel | Trở lại sau cho mượn |
| 4/7/2018 | Basel | IFK Norrköping | 1,0 triệu EUR |
| 2/2/2022 | IFK Norrköping | AEK Athens | Tự do |
| 19/8/2023 | AEK Athens | Omonia Nicosia | Tự do |
| 1/7/2024 | Omonia Nicosia | No team | Không công bố |
| 10/9/2024 | No team | Odds BK | Không công bố |
| 25/3/2025 | Odds BK | IFK Norrköping | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 5/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Alexander Fransson
- Alexander Fransson mang quốc tịch nào?
- Alexander Fransson có quốc tịch Thụy Điển theo hồ sơ.
- Alexander Fransson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Alexander Fransson hiện khoác áo IFK Norrköping, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Alexander Fransson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alexander Fransson 32 tuổi (sinh ngày 02/04/1994), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 23:59 · 09/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.