
Aleksandr Pavlovets
Trung vệ ·
Dynamo Brest
Aleksandr Pavlovets đang khoác áo đội nào?
Aleksandr Pavlovets thuộc biên chế Dynamo Brest, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 240 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Club Friendlies.
- Câu lạc bộ
- Dynamo Brest
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 05/07/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Aleksandr Pavlovets
Ở tuổi 30, Aleksandr Pavlovets đang là hậu vệ trong đội hình Dynamo Brest. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Belarus. Aleksandr Pavlovets chào đời 13/08/1996 và nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 13/8/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Belarus
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Dynamo Brest
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Aleksandr Pavlovets theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Aleksandr Pavlovets trải qua ít nhất 7 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 16/17 cùng Torpedo-BelAZ Zhodino.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PAS Lamia 1964 | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 9 | 202 | 0 | 0 | 6,70 |
| Torpedo-BelAZ Zhodino | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Brest | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Warta Poznań | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 4 | 245 | 0 | 0 | 6,65 |
| PAS Lamia 1964 | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 8 | 420 | 0 | 0 | 6,47 |
| Dynamo Brest | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kolos Kovalivka | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Ararat-Armenia | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Brest | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Brest | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Belarus | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Aleksandr Pavlovets qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Aleksandr Pavlovets là ngày 01/01/2014, khi anh từ BATE Borisov U19 chuyển tới BATE Borisov Reserve — năm anh tròn 18 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 05/07/2025, khi anh chuyển từ FC Ararat-Armenia sang Dynamo Brest theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Dynamo Brest. Trong đội hình Dynamo Brest, anh mang áo số 22, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Torpedo-BelAZ Zhodino đón anh ngày 27/03/2015 từ BATE Borisov Reserve. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. PAS Lamia 1964 đón anh ngày 18/01/2023 từ Orenburg theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 17 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Tính trên 6 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 35 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 22/23 tại VĐQG Hy Lạp ở PAS Lamia 1964, với 9 lần, năm anh bước sang tuổi 26.
Các thương vụ chuyển nhượng của Aleksandr Pavlovets
Giá trị chuyển nhượng của Aleksandr Pavlovets được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 240 nghìn EUR khi đang ở Dynamo Brest (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 19 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | BATE Borisov U19 | BATE Borisov Reserve | Không công bố |
| 27/3/2015 | BATE Borisov Reserve | Torpedo-BelAZ Zhodino | Không công bố |
| 31/12/2015 | Torpedo-BelAZ Zhodino | BATE Borisov Reserve | Không công bố |
| 1/1/2016 | BATE Borisov Reserve | Torpedo-BelAZ Zhodino | Không công bố |
| 29/7/2016 | Torpedo-BelAZ Zhodino | Neman Grodno | Cho mượn |
| 31/12/2016 | Neman Grodno | Torpedo-BelAZ Zhodino | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2019 | Torpedo-BelAZ Zhodino | Dynamo Brest | Tự do |
| 14/10/2020 | Dynamo Brest | FC Rostov | 125 nghìn EUR |
| 7/7/2021 | FC Rostov | Kolos Kovalivka | Cho mượn |
| 21/4/2022 | Kolos Kovalivka | FC Rostov | Trở lại sau cho mượn |
| 22/4/2022 | FC Rostov | Warta Poznań | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Warta Poznań | FC Rostov | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | FC Rostov | Orenburg | 150 nghìn EUR |
| 18/1/2023 | Orenburg | PAS Lamia 1964 | Cho mượn |
| 19/1/2024 | PAS Lamia 1964 | Orenburg | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2024 | Orenburg | Karmiotissa Polemidion | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Karmiotissa Polemidion | Orenburg | Trở lại sau cho mượn |
| 18/7/2024 | Orenburg | FC Ararat-Armenia | Tự do |
| 5/7/2025 | FC Ararat-Armenia | Dynamo Brest | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 3/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Aleksandr Pavlovets mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Aleksandr Pavlovets
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 24-01 | Neman Grodno | 4–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Aleksandr Pavlovets
- Aleksandr Pavlovets đang khoác áo đội bóng nào?
- Aleksandr Pavlovets hiện khoác áo Dynamo Brest, mang áo số 22 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Aleksandr Pavlovets bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Aleksandr Pavlovets 30 tuổi (sinh ngày 13/08/1996), cao 187 cm.
- Aleksandr Pavlovets là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Aleksandr Pavlovets là Belarus.
Cập nhật lần cuối: 18:14 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.