Warta Poznań
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng I Liga
Warta Poznań đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội, với 15 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Warta Poznań
Sân nhà của Warta Poznań, đội bóng Ba Lan, là Enea Stadion. Người hâm mộ quen gọi đội là WAR. Enea Stadion đón được 43.269 khán giả mỗi trận.
Thành tích mùa 18/19 của Warta Poznań
Warta Poznań giữ vị trí thứ 5 mùa 18/19. Cụ thể là 5 thắng, 5 thua và chưa hoà trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm.
Mạch trận hiện thời của Warta Poznań
Trận gần nhất, Warta Poznań thua Stal Mielec 1-2 trên sân khách. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Warta Poznań tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Warta Poznań đang là +3. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 13. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm.
Warta Poznań đang bám đuổi những ai?
Warta Poznań và ŁKS Łódź đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Pogoń Grod. Mazowiecki còn xa 6 điểm. Phía trên là Lechia Gdansk, cách 1 điểm.
Warta Poznań đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Warta Poznań sẽ tiếp Unia Skierniewice vào lúc 23h00 ngày 16/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Unia Skierniewice có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Unia Skierniewice hiện đứng thứ 17 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Arkadiusz Najemski | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Filip Rejczyk | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Bartosz Wiktoruk | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Jakub Kosiorek | Thủ môn | Ba Lan |
| - | Mateusz Cichocki | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Maksymilian Lisowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 2 | Jakub Bartkowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 3 | Oleksander Azackij | Hậu vệ | Ukraine |
| 3 | Jakub Kiełb | Tiền vệ | Ba Lan |
| 4 | Tomasz Wojcinowicz | Hậu vệ | Ba Lan |
| 6 | Bartosz Lelito | Tiền vệ | Ba Lan |
| 7 | Karol Łysiak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 8 | Kamil Kumoch | Tiền vệ | Ba Lan |
| 9 | Mateusz Stanek | Tiền đạo | Ba Lan |
| 12 | Patryk Prange | Thủ môn | Ba Lan |
| 13 | Jan Niedzielski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 15 | Antoni Młynarczyk | Tiền vệ | Ba Lan |
| 16 | Igor Kornobis | Tiền vệ | Ba Lan |
| 16 | Kacper Lepczyński | Hậu vệ | Ba Lan |
| 16 | Kacper Wybieralski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 17 | Marcel Stefaniak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 19 | Kacper Szymanek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 19 | Adrian Wnuk | Tiền vệ | Ba Lan |
| 20 | Aleksander Wolczek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 20 | Jakub Wajman | Tiền vệ | Ba Lan |
| 21 | Marcel Zylla | Tiền vệ | Ba Lan |
| 21 | Pawel Kwiatkowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 23 | Patryk Kusztal | Tiền vệ | Ba Lan |
| 23 | Jędrzej Hanuszczak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 23 | Mikołaj Rakowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 24 | Dmytro Avdeev | Hậu vệ | Ukraine |
| 26 | Karol Kalata | Tiền vệ | Ba Lan |
| 27 | Jakub Apolinarski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 29 | Kacper Rychert | Tiền vệ | Ba Lan |
| 32 | Nicolas Antoine Rajsel | Tiền vệ | Slovenia |
| 33 | Bartosz Piechowiak | Thủ môn | Ba Lan |
| 34 | Wiktor Pleśnierowicz | Hậu vệ | Ba Lan |
| 35 | Filip Jakubowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 42 | Leo Przybylak | Thủ môn | Ba Lan |
| 47 | Igor Stańczak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 71 | Sebastian Steblecki | Tiền vệ | Ba Lan |
| 74 | Szymon Zalewski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 77 | Jakub Kendzia | Tiền vệ | Ba Lan |
| 99 | Michal Smoczynski | Tiền đạo | Ba Lan |