
Aleksandr Kokorin
Các thương vụ chuyển nhượng của Aleksandr Kokorin
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Aleksandr Kokorin là từ Aris sang Kokorin Aleksandr ngày 29/06/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Fiorentina trở lại Aris sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2024.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Aris | Kokorin Aleksandr | Không công bố |
| 1/7/2024 | Fiorentina | Aris | Trở lại sau cho mượn |
| 5/9/2023 | Fiorentina | Aris | Không công bố |
| 1/7/2023 | Aris | Fiorentina | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2022 | Fiorentina | Aris | Cho mượn |
| 21/1/2021 | Spartak Moscow | Fiorentina | Không công bố |
| 2/8/2020 | Zenit | Spartak Moscow | Tự do |
| 21/1/2020 | Zenit | FC Sochi | Không công bố |
| 30/1/2016 | Dynamo | Zenit | Không công bố |
| 16/8/2013 | Anzhi | Dynamo | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2013 | Dynamo | Anzhi | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Aleksandr Kokorin
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Aleksandr Kokorin là ngày 10/07/2013, khi anh rời Dynamo sang Anzhi theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Aris bắt đầu ngày 01/07/2024, khi anh đến từ Fiorentina sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2025 tại 1. Division, anh ra sân 18 trận. Trong đội hình Aris, anh mang áo số 9.
Aleksandr Kokorin đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Aleksandr Kokorin: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 181 cm, Aleksandr Kokorin là cầu thủ người Nga của Aris. Anh mang áo số 9 tại Aris.
- Ngày sinh
- 19/3/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Aris
Thống kê Aleksandr Kokorin mùa 2025
18 trận mùa 2025 tại 1. Division mang về cho Aleksandr Kokorin 0 bàn sau 290 phút. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa này1. Division | Aris | 18 | 290 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,43 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Aris | 2 | 105 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 20241. Division | Aris | 28 | 1.995 | 10 | 1 | Thẻ vàng: 9 | 7,30 |
| 2024Cup | Aris | 1 | 120 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 20231. Division | Aris | 24 | 1.498 | 7 | 0 | Thẻ vàng: 7 | 7,43 |
| 2023UEFA Europa League | Aris | 5 | 286 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,10 |
| 2023Cup | Aris | 3 | 134 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Aleksandr Kokorin theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Aris | 2023 – 2025 | 81 | 4.428 | 20 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Aleksandr Kokorin
- Aleksandr Kokorin đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aleksandr Kokorin đang thuộc biên chế Aris, mang áo số 9.
- Aleksandr Kokorin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aleksandr Kokorin 35 tuổi (sinh ngày 19/03/1991), cao 181 cm.
- Aleksandr Kokorin có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại 1. Division ghi nhận Aleksandr Kokorin có 0 bàn qua 18 trận.
Cập nhật lần cuối: 08:51 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.