
Adnan Ćatić
Tiểu sử Adnan Ćatić
- Ngày sinh
- 15/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Kumla
Thống kê Adnan Ćatić
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024Ettan - Relegation Round | Oskarshamns AIK | 6 | 452 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
| 2023Ettan - Relegation Round | Oskarshamns AIK | 23 | 1.671 | 2 | Thẻ vàng: 6 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Adnan Ćatić theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Oskarshamns AIK | 2023 – 2024 | 29 | 2.123 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng Adnan Ćatić
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/3/2025 | Oskarshamns AIK | Kumla | Không công bố |
| 6/2/2023 | Örebro Syrianska | Oskarshamns AIK | Không công bố |
| 10/4/2021 | Ostersunds FK | Örebro Syrianska | Tự do |
| 1/1/2021 | ljungSKile SK | Ostersunds FK | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2020 | Ostersunds FK | ljungSKile SK | Cho mượn |
| 13/6/2020 | AFC Eskilstuna | Ostersunds FK | Không công bố |
| 24/7/2019 | Forward | AFC Eskilstuna | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 00:28 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.