Oskarshamns AIK
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng South Gotaland
Oskarshamns AIK đang xếp thứ 3 trên tổng 14 đội, với 45 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 3
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 61
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số
- +28
Kết quả gần đây
Oskarshamns AIK ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Oskarshamns AIK đứng thứ 3, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +28. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.
Oskarshamns AIK trên bảng xếp hạng
Không nhiều đội ghi bàn đều như Oskarshamns AIK. Thành tích mùa 18/19 là 14 thắng, 3 hoà và 8 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.
Phong độ gần đây của Oskarshamns AIK
Hai vòng vừa rồi, Oskarshamns AIK thua Berga 1-3 và thắng Torns 2-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 14 bàn ghi và 12 bàn thủng lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của Oskarshamns AIK
Oskarshamns AIK ghi 42 bàn ở sân nhà và 19 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 3,2 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,6 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Oskarshamns AIK
Arena Oskarshamn, sân nhà của Oskarshamns AIK, chứa được 2.500 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là OSK.
Oskarshamns AIK hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Oskarshamns AIK nằm giữa IFK Trelleborg và Berga. Ngôi đầu của Karlskrona còn xa 15 điểm.
Oskarshamns AIK gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Oskarshamns AIK làm khách của Växjö Norra lúc 19h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Växjö Norra hiện đứng thứ 7 với 35 điểm. Trong năm trận gần nhất, Växjö Norra có 3 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | Yusuf Aksoy | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | H. Hallberg | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | O. Blomdahl | Tiền vệ | |
| 7 | L. Jonsson | Tiền đạo | |
| 8 | Olatomi Alfred Olaniyan | Tiền vệ | Nigeria |
| 9 | A. Nyholm | Tiền vệ | |
| 10 | T. Alnator | Tiền đạo | Palestine |
| 11 | A. Larsson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 12 | B. L. Pettersson | Hậu vệ | |
| 13 | Felix Stenman | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 14 | A. Hellborg | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 17 | Arton Podrimcaku | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 19 | Gustav Arvidsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 20 | Ville Nilsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 21 | R. Cronvall | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 23 | N. Ehrnborg Kallmeby | Tiền vệ | |
| 27 | Renato Pitbull | Tiền vệ | Brazil |
| 32 | Leo Lindblom | Thủ môn | Thuỵ Điển |