
Abdullah Al-Hamdan
Tiền đạo cắm ·
Al-Nassr
Abdullah Al-Hamdan: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Abdullah Al-Hamdan là ngày 01/01/2019, khi anh đầu quân cho Al-Shabab — năm anh tròn 20 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Al-Shabab tại VĐQG Ả Rập Xê Út ở mùa 17/18, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Quãng ở Al-Shabab được ghi bằng 5 bàn cùng 10 kiến tạo sau 56 trận có tên trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 17/18 đến 20/21. Al-Hilal đón anh ngày 07/02/2021 từ Al-Shabab theo mức phí 663 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 7 bàn và 5 kiến tạo sau 145 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 19/20 tại VĐQG Ả Rập Xê Út cùng Al-Shabab, khi anh ghi 3 bàn, năm anh tròn 20 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 17 bàn cùng 17 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 223 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại VĐQG Ả Rập Xê Út trong màu áo Al-Shabab, khi anh có 2 bàn và 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến Al-Nassr ngày 02/02/2026 từ Al-Hilal dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận anh ghi 2 bàn sau 8 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 22 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 2 kiến tạo cho Al-Nassr. Hồ sơ hiện tại ở Al-Nassr ghi anh mang áo số 9.
Hành trình sự nghiệp của Abdullah Al-Hamdan
Hồ sơ sự nghiệp của Abdullah Al-Hamdan trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 17/18 tại Al-Shabab. Riêng Al-Hilal chiếm 65% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Shabab | 17/18 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Al-Shabab | 18/19 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 12 | 205 | 0 | 0 | 6,61 |
| Al-Shabab | 19/20 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 24 | 1192 | 3 | 2 | 6,86 |
| Al-Shabab | 20/21 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 16 | 851 | 2 | 8 | 7,01 |
| Al-Hilal | 20/21 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 11 | 204 | 1 | 0 | 6,58 |
| Al-Hilal | 2021 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 26 | 266 | 0 | 1 | 6,69 |
| Al-Hilal | 22/23 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 25 | 353 | 1 | 0 | 6,68 |
| Al-Hilal | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 34 | 503 | 3 | 0 | 6,94 |
| Al-Hilal | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 33 | 389 | 2 | 4 | 6,87 |
| Al-Nassr | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 15 | 312 | 3 | 1 | 6,82 |
| Al-Hilal | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 16 | 66 | 0 | 0 | 6,45 |
| Saudi Arabia | — | World Cup Qualification AFC | 10 | 212 | 0 | 0 | 6,87 |
| Saudi Arabia | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 70 | 0 | 0 | 6,30 |
| Al-Nassr | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 7 | 284 | 2 | 1 | 6,66 |
| Al-Nassr | 2026 | Club Friendlies | 2 | 98 | 1 | 0 | 7,25 |
| Saudi Arabia | — | World Cup Qualification AFC | 11 | 250 | 1 | 1 | 6,65 |
| Saudi Arabia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saudi Arabia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saudi Arabia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saudi Arabia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 6 | 376 | 0 | 0 | 6,85 |
| Saudi Arabia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 68 | 2 | 0 | 7,70 |
| Saudi Arabia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 5 | 135 | 1 | 0 | 6,88 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Abdullah Al-Hamdan
Ở tuổi 27, Abdullah Al-Hamdan đang là tiền đạo trong đội hình Al-Nassr. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 185 cm. Anh thuận chân cả hai.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 12/9/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ả Rập Xê Út
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Al-Nassr
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Abdullah Al-Hamdan
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Abdullah Al-Hamdan gia nhập Al-Nassr ngày 02/02/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Ả Rập Xê Út. Dữ liệu định giá anh khoảng 360 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Al-Nassr
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 02/02/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Abdullah Al-Hamdan thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Abdullah Al-Hamdan ra sân 8 trận, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 37 phút trên sân. xG mùa này của anh dừng ở 0,78.
- 8 Trận
- 296 Phút
- 2 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,78 xG
- 0,27 xA
- 11 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,64 Điểm trung bình
Abdullah Al-Hamdan thi đấu thế nào gần đây?
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Abdullah Al-Hamdan 2 bàn. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 27 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-10 | Diriyah | 3–0 | 12 | 0/0 | 6,5 |
| 12-09 | Al-Khaleej | 1–1 | 20 | 1/0 | 7,4 |
| 09-09 | Abha | 2–1 | 76 | 1/0 | 7,3 |
| 05-09 | Al-Ittihad | 2–1 | 12 | 0/0 | 6,5 |
| 28-08 | Al-Taawoun | 2–1 | 16 | 0/0 | 6,5 |
Abdullah Al-Hamdan chuyển nhượng qua những CLB nào?
Abdullah Al-Hamdan gia nhập Al-Shabab theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2019. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 360 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2019 | — | Al-Shabab | Không công bố |
| 7/2/2021 | Al-Shabab | Al-Hilal | 663 nghìn EUR |
| 2/2/2026 | Al-Hilal | Al-Nassr | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Abdullah Al-Hamdan
- Thành tích ghi bàn của Abdullah Al-Hamdan mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Abdullah Al-Hamdan ghi 2 bàn sau 8 trận và có 1 kiến tạo.
- Abdullah Al-Hamdan đang khoác áo đội bóng nào?
- Abdullah Al-Hamdan hiện khoác áo Al-Nassr, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Abdullah Al-Hamdan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Abdullah Al-Hamdan 27 tuổi (sinh ngày 12/09/1999), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Nassr
Cập nhật lần cuối: 15:29 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.