Washington Spirit thắng Seattle Reign FC 2-1 ở NWSL (Vòng 1), đá lúc 05:30 ngày 31/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Audi Field.
Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
12 Dứt điểm 5
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 28 | 16 | 4 | 8 | +14 | 52 |
| 8 | | 28 | 13 | 4 | 11 | +3 | 43 |
Thống kê trận đấu
1.29 0.52 xG (bàn kỳ vọng)
50% 50% Kiểm soát bóng
12 5 Dứt điểm
3 2 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
5 5 Phạt góc
13 11 Phạm lỗi
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
24 E. Morgan -
12 A. Sullivan -
11 C. Martínez -
26 P. Metayer -
21 G. Monday - 31 K. Collins
-
6 K. Wiesner -
16 T. Paranaguá -
20 D. Abiodun
1 C. Dickey
Dự bị
-
30 N. Mondesir -
20 S. Meza -
19 M. Fishel -
7 E. Adames -
13 B. Ratcliffe -
38 C. Miller -
14 E. Mason -
22 R. Brown - 25 S. Holmes
Diễn biến trận đấu
5'
17'
L. Santos 1-0
18'
44'
L. Di Guglielmo 1-1 (phản lưới)
Hết hiệp 1 · 1-1
46'
vào: N. Mondesir, ra: H. Ward
46'
vào: S. Meza, ra: A. McCammon
59'
65'
vào: M. Fishel, ra: S. M. Menti
vào: A. Sullivan, ra: R. Bernal
66'
vào: C. Martínez, ra: S. Cantore
66'
68'
78'
H. Hershfelt 2-1 kiến tạo: T. Rodman
81'
vào: P. Metayer, ra: G. Carle
82'
87'
vào: E. Adames, ra: M. Mercado
89'
vào: B. Ratcliffe, ra: A. James-Turner
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (30 trận)
12 Washington Spirit 7 Hòa 11 Seattle Reign FC
2.50 Bàn/trận TB
40% Tỷ lệ thắng Washington Spirit
37% Tỷ lệ thắng Seattle Reign FC
Những lần gặp gần nhất
- 31/05/2026 Washington Spirit 2-1 Seattle Reign FC
- 11/05/2026 Seattle Reign FC 0-1 Washington Spirit
- 08/09/2025 Washington Spirit 2-0 Seattle Reign FC
- 24/05/2025 Seattle Reign FC 1-2 Washington Spirit
- 25/05/2024 Washington Spirit 3-2 Seattle Reign FC
- 18/03/2024 Seattle Reign FC 1-0 Washington Spirit
- 07/10/2023 Seattle Reign FC 0-0 Washington Spirit
- 27/03/2023 Washington Spirit 1-0 Seattle Reign FC
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng NWSL (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 28 | 16 | 7 | 5 | 35-22 | +13 | 55 | LDWWW |
| 2 | | 28 | 17 | 3 | 8 | 42-29 | +13 | 54 | WWWWW |
| 3 | | 28 | 16 | 4 | 8 | 40-26 | +14 | 52 | WWLWL |
| 4 | | 28 | 14 | 5 | 9 | 50-38 | +12 | 47 | WWWLD |
| 5 | | 28 | 13 | 7 | 8 | 48-31 | +17 | 46 | WDWWW |
| 6 | | 28 | 14 | 4 | 10 | 44-37 | +7 | 46 | LDWLW |
| 7 | | 28 | 12 | 8 | 8 | 47-41 | +6 | 44 | DLDWD |
| 8 | | 28 | 13 | 4 | 11 | 36-33 | +3 | 43 | WLWLL |
| 9 | | 28 | 13 | 3 | 12 | 51-41 | +10 | 42 | LWLLL |
| 10 | | 28 | 10 | 8 | 10 | 47-40 | +7 | 38 | LWLWD |
| 11 | | 28 | 11 | 3 | 14 | 38-44 | -6 | 36 | WLWLD |
| 12 | | 28 | 9 | 5 | 14 | 38-47 | -9 | 32 | WWLLW |
| 13 | | 28 | 8 | 6 | 14 | 35-41 | -6 | 30 | LLDWL |
| 14 | | 28 | 7 | 6 | 15 | 30-44 | -14 | 27 | DLLWD |
| 15 | | 28 | 7 | 3 | 18 | 37-54 | -17 | 24 | LDLLL |
| 16 | | 28 | 5 | 2 | 21 | 16-66 | -50 | 17 | LLLLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 1 NWSL
- 03/05 Orlando Pride 2-4 Washington Spirit
- 03/05 North Carolina Courage 1-2 Kansas City Current
- 03/05 Angel City FC 0-1 Utah Royals FC
- 04/05 Chicago Stars FC 0-2 Portland Thorns FC
- 04/05 Boston Legacy FC 3-2 Denver Summit FC
- 04/05 NJ/NY Gotham FC 1-0 Racing Louisville
- 04/05 San Diego Wave FC 0-1 Bay FC
- 07/05 Utah Royals FC 2-0 Houston Dash
- 09/05 Racing Louisville 3-1 Portland Thorns FC
- 09/05 Orlando Pride 1-0 North Carolina Courage
- 10/05 NJ/NY Gotham FC 1-1 Boston Legacy FC
- 10/05 Angel City FC 1-2 San Diego Wave FC