FK Borac Banja Luka thắng Víkingur Reykjavík 3-1 ở Cúp C3 Châu Âu (Vòng play-off), đá lúc 01:00 ngày 21/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Víkingsvollur Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Víkingur Reykjavík 56% - Hòa 23%
-
FK Borac Banja Luka 20%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng56%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.89 | 0.88 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.63 | X1.15 |
1 1.60 X 4.00 2 4.80
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
68% Kiểm soát bóng 32%
10 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 56%
Víkingur Reykjavík 56% Hòa 23% 20% FK Borac Banja Luka
xG dự kiến 1.75 - 1.15
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 57%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.578%
Tài 3.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Víkingur Reykjavík (56%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.70 (kèo tăng) | 3.85 | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.62 (kèo giảm) | 4.24 (kèo tăng) | 5.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.56 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 5.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.67 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.63 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.57 | 4.00 | 4.75 |
| Nguồn 7 | 1.64 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.67 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.59 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.60 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 5.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.60 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.67 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.60 (kèo giảm) | 4.19 (kèo giảm) | 5.14 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.64 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.60 (kèo giảm) | 4.07 (kèo tăng) | 4.86 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.54 | 4.00 | 5.10 |
| Nguồn 17 | 1.53 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 4.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.65 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 4.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 1.62 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.70 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 1.50 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.59 (kèo giảm) | 4.06 (kèo tăng) | 4.88 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.66 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.58 (kèo giảm) | 4.21 (kèo giảm) | 5.12 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.61 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.57 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.60 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 1.62 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 1.72 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 5.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 1.63 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.60 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 1.60 (kèo giảm) | 4.18 (kèo tăng) | 5.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.55 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.58 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 1.65 | 4.25 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.52 (kèo giảm) | 3.88 (kèo tăng) | 4.57 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 1.67 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 5.25 |
| Nguồn 38 | 1.68 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 1.61 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 1.59 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.70 (kèo tăng) | 3.42 (kèo giảm) | 5.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 1.56 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 5.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.58 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 1.66 (kèo giảm) | 4.14 (kèo tăng) | 4.88 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 1.55 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 1.60 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 1.57 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 1.75 (kèo tăng) | 3.38 (kèo giảm) | 5.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.71 (kèo giảm) | 4.09 (kèo giảm) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 1.63 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 4.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 1.65 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 4.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.64 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.56 (kèo giảm) | 4.12 (kèo tăng) | 5.14 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 1.63 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 1.56 (kèo giảm) | 3.64 (kèo tăng) | 4.38 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.55 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 1.66 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 1.52 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 1.55 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.58 (kèo giảm) | 4.21 (kèo giảm) | 5.12 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 1.75 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 1.57 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 1.67 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.60 | 4.00 | 4.80 |
Thống kê trận đấu
68% 32% Kiểm soát bóng
5 5 Sút trúng đích
10 2 Phạt góc
11 8 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
70 H. S. Magnússon -
25 V. Ingimundarson -
15 R. O. Þorkelsson -
47 Ö. Kristinsson -
80 P. R. Arinbjörnsson -
99 U. Audunsson -
2 S. G. Þorkelsson -
5 S. Stefánsson -
24 D. Ö. Atlason -
18 D. Jónsson -
27 S. A. Guðjohnsen -
30 Ó. Ö. Hauksson
Dự bị
-
44 A. Roguljić -
14 P. Djajic -
89 M. Deket -
6 S. Saničanin -
1 D. Siskovski -
3 A. Pascual -
19 V. Rogan -
22 I. Kukavica -
23 S. Vranješ -
47 A. Milak -
98 S. Ogrinec -
99 D. Romera
Diễn biến trận đấu
21'
L. Juričić 0-1 kiến tạo: S. Herrera
23'
M. Jojić 0-2 kiến tạo: L. Juričić
41'
Hết hiệp 1 · 0-2
vào: V. Ingimundarson, ra: N. Hansen
67'
vào: H. S. Magnússon, ra: S. Thordarson
67'
73'
74'
vào: A. Roguljić, ra: D. Hrelja
G. Sigurðsson 1-2 (P)
75'
79'
vào: R. O. Þorkelsson, ra: G. Vatnhamar
82'
86'
P. Djajic 1-3
90'+1
vào: S. Saničanin, ra: L. Juričić
90'+2
Kết thúc trận · 1-3
Lịch sử đối đầu (3 trận)
1 Víkingur Reykjavík 0 Hòa 2 FK Borac Banja Luka
3.33 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Víkingur Reykjavík
67% Tỷ lệ thắng FK Borac Banja Luka
Những lần gặp gần nhất
- 28/08/2026 FK Borac Banja Luka 3-1 Víkingur Reykjavík
- 21/08/2026 Víkingur Reykjavík 1-3 FK Borac Banja Luka
- 07/11/2024 Víkingur Reykjavík 2-0 FK Borac Banja Luka