Atalanta hòa Hapoel Tel Aviv 0-0 ở Cúp C3 Châu Âu (Vòng play-off), đá lúc 01:30 ngày 21/08/2026 (giờ Việt Nam), tại New Balance Arena.
Dự đoán nhanh
-
Atalanta 79% - Hòa 14%
-
Hapoel Tel Aviv 7%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng79%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
9 Dứt điểm 7
3 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 79%
Atalanta 79% Hòa 14% 7% Hapoel Tel Aviv
xG dự kiến 1.69 - 1.22
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 65%
Cả 2 ghi bàn 45%
Tài 1.583%
Tài 3.543%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Atalanta (79%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.17 | 6.50 (kèo giảm) | 17.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.14 (kèo giảm) | 8.65 (kèo tăng) | 19.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.12 (kèo giảm) | 6.40 (kèo giảm) | 10.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.18 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) | 13.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.20 (kèo tăng) | 6.50 (kèo giảm) | 13.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.17 | 6.25 | 13.00 |
| Nguồn 7 | 1.15 (kèo giảm) | 7.60 (kèo tăng) | 14.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.19 | 6.90 | 15.50 |
| Nguồn 9 | 1.13 (kèo giảm) | 7.25 (kèo tăng) | 14.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.19 (kèo tăng) | 8.40 (kèo tăng) | 16.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.14 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) | 13.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.17 (kèo tăng) | 7.80 (kèo tăng) | 15.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.14 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) | 12.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.22 | 6.25 (kèo tăng) | 10.00 |
| Nguồn 15 | 1.15 (kèo giảm) | 7.41 (kèo tăng) | 14.16 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.14 | 7.00 | 11.50 |
| Nguồn 17 | 1.13 | 7.00 | 12.00 |
| Nguồn 18 | 1.17 (kèo tăng) | 5.70 (kèo giảm) | 16.00 |
| Nguồn 19 | 1.13 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) | 12.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.18 | 6.50 | 13.00 |
| Nguồn 21 | 1.11 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) | 15.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.15 (kèo giảm) | 7.20 (kèo tăng) | 14.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.18 (kèo tăng) | 6.75 (kèo giảm) | 12.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.15 (kèo giảm) | 7.86 (kèo giảm) | 15.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.18 (kèo giảm) | 8.00 (kèo tăng) | 15.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.13 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) | 12.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.19 (kèo tăng) | 9.70 (kèo tăng) | 17.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 1.15 (kèo giảm) | 7.40 (kèo tăng) | 14.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 1.19 (kèo tăng) | 6.10 (kèo giảm) | 16.00 |
| Nguồn 30 | 1.15 (kèo giảm) | 7.40 (kèo tăng) | 15.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.16 (kèo tăng) | 6.60 (kèo tăng) | 12.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 1.18 (kèo giảm) | 7.23 (kèo giảm) | 13.68 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 1.15 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) | 14.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.20 | 6.00 | 11.00 |
| Nguồn 35 | 1.17 | 8.00 (kèo tăng) | 16.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.07 | 7.00 | 17.00 |
| Nguồn 37 | 1.06 (kèo giảm) | 7.68 (kèo tăng) | 15.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.20 (kèo tăng) | 7.25 (kèo giảm) | 15.00 |
| Nguồn 39 | 1.16 (kèo giảm) | 8.00 (kèo tăng) | 14.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 1.17 (kèo giảm) | 8.00 (kèo tăng) | 13.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.13 (kèo giảm) | 7.10 (kèo tăng) | 12.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.17 (kèo tăng) | 6.35 (kèo giảm) | 15.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 1.13 (kèo giảm) | 7.40 (kèo tăng) | 17.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 1.15 (kèo tăng) | 7.10 (kèo tăng) | 15.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 1.17 (kèo giảm) | 7.87 (kèo tăng) | 15.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 1.13 (kèo tăng) | 6.70 (kèo tăng) | 15.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.20 | 6.30 (kèo giảm) | 13.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.11 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) | 13.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.18 | 6.37 (kèo giảm) | 15.12 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 1.18 (kèo giảm) | 7.74 (kèo tăng) | 15.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 1.14 (kèo giảm) | 7.50 (kèo tăng) | 12.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.16 (kèo giảm) | 8.00 (kèo tăng) | 16.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.22 | 6.10 | 10.00 |
| Nguồn 54 | 1.12 (kèo giảm) | 6.63 (kèo tăng) | 11.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 1.16 (kèo giảm) | 7.50 (kèo tăng) | 12.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.17 (kèo giảm) | 5.60 (kèo tăng) | 9.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 1.16 (kèo tăng) | 6.35 (kèo giảm) | 14.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 1.18 (kèo tăng) | 6.75 (kèo giảm) | 12.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 1.11 (kèo giảm) | 8.50 (kèo tăng) | 14.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.11 (kèo giảm) | 7.25 (kèo tăng) | 14.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 1.15 (kèo giảm) | 7.86 (kèo giảm) | 15.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 1.17 | 6.50 (kèo giảm) | 15.00 |
| Nguồn 63 | 1.15 | 7.90 | 13.00 |
| Nguồn 64 | 1.16 | 7.85 | 13.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 1.18 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) | 13.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.16 | 7.00 | 14.00 |
Thống kê trận đấu
1.12 0.38 xG (bàn kỳ vọng)
62% 38% Kiểm soát bóng
9 7 Dứt điểm
5 4 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
3 1 Phạt góc
10 15 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
31 T. Kristensen -
90 N. Krstović -
49 F. Cassa -
8 M. Pašalić -
95 P. Vismara -
57 M. Sportiello -
40 R. Obrić -
23 S. Kolašinac -
6 I. Sulemana -
52 A. Manzoni -
77 D. Zappacosta -
15 M. de Roon
Dự bị
-
10 X. Silva -
27 M. Buskila -
44 D. Dappa -
21 S. Piven -
23 A. Lemkin -
13 R. Baranes -
1 D. Benyamini -
20 O. Israelov -
18 T. Archel -
14 E. Y. Kancepolsky -
8 Y. Ferber
Diễn biến trận đấu
vào: T. Kristensen, ra: G. Scalvini
26'
32'
A. Kraev Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
G. Raspadori Phạm lỗi
48'
54'
O. Altman Phạm lỗi
vào: N. Krstović, ra: G. Scamacca
63'
63'
vào: M. Buskila, ra: O. Douglas
75'
vào: D. Dappa, ra: E. Boateng
vào: F. Cassa, ra: N. Zalewski
78'
vào: M. Pašalić, ra: L. Samardžić
78'
89'
vào: A. Lemkin, ra: R. Alkokin
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (2 trận)
1 Atalanta 1 Hòa 0 Hapoel Tel Aviv
0.50 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Atalanta
0% Tỷ lệ thắng Hapoel Tel Aviv
Những lần gặp gần nhất
- 28/08/2026 Hapoel Tel Aviv 0-1 Atalanta
- 21/08/2026 Atalanta 0-0 Hapoel Tel Aviv