VfL Wolfsburg W thắng Hamburger SV W 2-1 ở Frauen Bundesliga (Vòng 6), đá lúc 18:45 ngày 04/10/2026 (giờ Việt Nam), tại AOK Stadion.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -2/2.5 | 0.79 | 0.84 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.67 | X1.08 |
1 1.12 X 8.00 2 13.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
65% Kiểm soát bóng 35%
27 Dứt điểm 9
17 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,0 Ella Peddemors VfL Wolfsburg W
- 7,9 Camilla Küver VfL Wolfsburg W
- 7,8 A. Kerim-Lindland VfL Wolfsburg W
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
VfL Wolfsburg W 45% Hòa 45% 10% Hamburger SV W
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: VfL Wolfsburg W (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.14 | 8.95 | 15.50 |
| Nguồn 2 | 1.14 | 9.00 | 13.00 |
| Nguồn 3 | 1.16 | 6.30 | 11.50 |
| Nguồn 4 | 1.08 | 8.50 | 14.00 |
| Nguồn 5 | 1.07 | 5.75 | 10.50 |
| Nguồn 6 | 1.08 | 7.90 | 14.25 |
| Nguồn 7 | 1.13 | 8.46 | 11.59 |
| Nguồn 8 | 1.12 | 6.95 | 10.60 |
| Nguồn 9 | 1.11 | 8.00 | 15.00 |
| Đồng thuận | 1.12 | 8.00 | 13.00 |
Thống kê trận đấu
65% 35% Kiểm soát bóng
27 9 Dứt điểm
10 4 Sút trúng đích
17 0 Phạt góc
9 10 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 M. Alber -
23 L. Bogaert -
2 T. Bjelde -
19 K. Bussy -
38 A. Kerim-Lindland -
4 S. Kleinherne -
8 L. Lattwein -
21 M. TufekoviÄ -
14 S. Vallotto
Dự bị
-
11 M. Brunnthaler -
29 L. Eggert -
18 L. J. Martens -
4 N. Mirzaliyeva -
5 C. Obispo -
26 J. M. Wrede -
12 K. Szemik -
32 L. Wrede -
19 V. Schulz
Chơi hay nhất
8,0 Ella Peddemors VfL Wolfsburg W
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 Camilla Küver VfL Wolfsburg W
3 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,8 A. Kerim-Lindland VfL Wolfsburg W
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
VfL Wolfsburg W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Stina Johannes TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/24 | 0 | 0 | 2 |
| 16 Camilla Küver HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 3/7 | 43/50 | 0 | 1 | 0 |
| 39 Sarai Linder HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 42/51 | 1 | 1 | 0 |
| 3 Lieske Carleer HV | 86' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 63/69 | 0 | 0 | 0 |
| 24 J. Wedemeyer HV | 73' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 56/64 | 2 | 3 | 0 |
| 2 Thea Bjelde HV DB | 17' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Sophia Kleinherne HV DB | 4' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Svenja Huth TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 31/38 | 10 | 4 | 0 |
| 6 Janina Minge TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/3 | 22/28 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Katharina Piljić TV | 61' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 17/21 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Lena Lattwein TV DB | 29' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 8/14 | 2 | 0 | 0 |
| 5 Ella Peddemors TĐ | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/4 | 12/17 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Lara Prašnikar TĐ | 74' | 6,1 | 0 | 0 | 1/3 | 14/18 | 1 | 0 | 0 |
| 28 Cora Zicai TĐ | 61' | 6,3 | 0 | 0 | 0/3 | 23/29 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Kessya Bussy TĐ DB | 29' | 7,2 | 0 | 1 | 0/1 | 7/7 | 2 | 1 | 0 |
| 38 A. Kerim-Lindland TĐ DB | 16' | 7,8 | 1 | 0 | 2/2 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Hamburger SV W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 Jule Baum TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 23/35 | 0 | 0 | 6 |
| 6 Annaleen Böhler HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 28/36 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Svea Stoldt HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 28/37 | 1 | 2 | 0 |
| 10 Carla Morich HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 8/13 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Magou Doucouré HV | 90' | 5,8 | 0 | 1 | 0/0 | 16/23 | 1 | 3 | 0 |
| 21 Jacqueline Dönges HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 12/21 | 0 | 0 | 0 |
| 18 L. J. Martens HV DB | 19' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 1 | 0 |
| 4 N. Mirzaliyeva HV DB | 7' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Pauline Machtens TV | 83' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Camilla Linberg TV | 71' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 7/13 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Leïla Peneau TV | 58' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 11/19 | 0 | 3 | 0 |
| 26 J. M. Wrede TV DB | 19' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 37 Paulina Bartz TĐ | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 1/1 | 17/21 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Nikola Karczewska TĐ | 72' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 1 | 0 |
| 11 M. Brunnthaler TĐ DB | 18' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Lotta Wrede TĐ DB | 13' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Ella Peddemors 1-0
45'
47'
Camilla Linberg 1-1 kiến tạo: M. Doucoure
58'
vào: Lotta Wrede, ra: Leïla Peneau
vào: Kessya Bussy, ra: Cora Zicai
61'
vào: Lena Lattwein, ra: Katharina Piljic
61'
71'
vào: Jonna Maj Wrede, ra: Lotta Wrede
71'
vào: Lena Joy Martens, ra: Camilla Linberg
72'
vào: Melanie brunnthaler, ra: Nikola Karczewska
vào: Thea Bjelde, ra: Joelle Wedemeyer
73'
vào: Anny Kerim-Lindland, ra: Lara·Prasnikar
74'
75'
Paulina Bartz
Anny Kerim-Lindland 2-1 kiến tạo: Kessya Bussy
80'
83'
vào: Nigar Mirzaliyeva, ra: Pauline Machtens
vào: Sophia Kleinherne, ra: Lieske Carleer
86'
Svenja Huth
90'+5
90'+7
M. Doucoure
Lịch sử đối đầu (2 trận)
1 VfL Wolfsburg W 1 Hòa 0 Hamburger SV W
5.00 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng VfL Wolfsburg W
0% Tỷ lệ thắng Hamburger SV W
Những lần gặp gần nhất
- 22/12/2025 VfL Wolfsburg W Hamburger SV W
- 07/09/2025 Hamburger SV W VfL Wolfsburg W