Hamburger SV W
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Bundesliga Women
Hamburger SV W đang xếp thứ 12 trên tổng 14 đội, với 5 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Hamburger SV W mùa 18/19
Cuộc chiến trụ hạng đang có Hamburger SV W, đội đứng thứ 12. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 2 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm.
Hamburger SV W đang bám đuổi những ai?
Hamburger SV W đang hơn Nürnberg W 3 điểm. 1899 Hoffenheim W đang hơn đội 1 điểm. Ngôi đầu của Bayern Munich W còn xa 13 điểm.
Phong độ gần đây của Hamburger SV W
Trận gần nhất, Hamburger SV W thua VfL Wolfsburg W 1-2 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 8 bàn.
Hamburger SV W mạnh hơn ở sân nào?
Hamburger SV W nhận 3 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,3 bàn mỗi trận so với 0,7 bàn trên sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Hồ sơ đội bóng Hamburger SV W
Hamburger SV W là một đội bóng Đức. Sức chứa của Paul-Hauenschild-Plätze 6 là 1.000 chỗ.
Hamburger SV W tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Hamburger SV W đứng thứ 4, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +1. Số bàn ghi được xếp thứ 8 trong nhóm.
Hamburger SV W gặp ai ở vòng tới?
Hamburger SV W sẽ làm khách của FC Koln W vào lúc 17h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. FC Koln W có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. FC Koln W bước vào trận khi đứng thứ 7 với 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Magou Doucouré | Hậu vệ | Pháp |
| 4 | N. Mirzaliyeva | Hậu vệ | |
| 5 | Celainy Obispo | Hậu vệ | Hà Lan |
| 6 | Annaleen Böhler | Hậu vệ | Đức |
| 7 | Camilla Linberg | Tiền vệ | Na Uy |
| 8 | Svea Stoldt | Hậu vệ | Đức |
| 9 | Melina Krüger | Tiền vệ | Đức |
| 10 | Carla Morich | Hậu vệ | Đức |
| 11 | M. Brunnthaler | Tiền đạo | |
| 12 | Kinga Szemik | Thủ môn | Ba Lan |
| 15 | Leïla Peneau | Tiền vệ | Pháp |
| 18 | L. J. Martens | Hậu vệ | |
| 19 | V. Schulz | Tiền đạo | |
| 20 | Nikola Karczewska | Tiền đạo | Ba Lan |
| 21 | Jacqueline Dönges | Hậu vệ | Đức |
| 22 | S. Hillebrand | Tiền vệ | |
| 23 | Viktoria Schwalm | Tiền đạo | Đức |
| 26 | J. M. Wrede | Tiền vệ | |
| 28 | Pauline Machtens | Tiền vệ | Đức |
| 29 | Leni Eggert | Tiền vệ | Đức |
| 32 | L. Wrede | Tiền đạo | |
| 36 | Jule Baum | Thủ môn | Đức |
| 37 | Paulina Bartz | Tiền đạo | Đức |
| 39 | N. Räcke | Hậu vệ |