Montserrat thắng Turks and Caicos Islands 2-0 ở CONCACAF Nations League (Hạng C · Bảng A · Vòng 1), đá lúc 02:00 ngày 24/09/2026 (giờ Việt Nam), tại TCIFA National Academy.
Dự đoán nhanh
-
Turks and Caicos Islands 7% - Hòa 12%
-
Montserrat 81%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng81%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +2/2.5 | 0.79 | 0.88 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.05 | X0.70 |
1 14.00 X 7.25 2 1.13
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
2 Dứt điểm 13
2 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
Thứ hạng hiện tại · Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 12 |
| 2 | | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 6 |
Chơi hay nhất
- 7,9 Ashley Boatswain Montserrat
- 7,5 Alex Dyer Montserrat
- 7,2 Mackye Townsend-West Montserrat
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 81%
Turks and Caicos Islands 7% Hòa 12% 81% Montserrat
xG dự kiến 1.62 - 1.32
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 66%
Cả 2 ghi bàn 45%
Tài 1.585%
Tài 3.543%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.547%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Montserrat (81%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 15.00 | 7.60 | 1.12 |
| Nguồn 4 | 17.00 | 7.50 | 1.11 |
| Nguồn 6 | 14.00 | 7.50 | 1.11 |
| Nguồn 8 | 17.00 | 7.50 | 1.11 |
| Nguồn 10 | 11.50 | 7.00 | 1.16 |
| Nguồn 11 | 13.46 | 7.00 | 1.12 |
| Nguồn 12 | 11.00 | 7.00 | 1.15 |
| Nguồn 13 | 15.00 | 7.80 | 1.17 |
| Nguồn 15 | 14.00 | 7.00 | 1.15 |
| Nguồn 16 | 11.00 | 7.00 | 1.15 |
| Nguồn 18 | 16.00 | 7.60 | 1.12 |
| Nguồn 20 | 12.35 | 6.86 | 1.14 |
| Nguồn 22 | 12.50 | 8.50 | 1.10 |
| Nguồn 23 | 15.00 | 6.50 | 1.17 |
| Đồng thuận | 14.00 | 7.25 | 1.13 |
Thống kê trận đấu
0.09 1.31 xG (bàn kỳ vọng)
44% 56% Kiểm soát bóng
2 13 Dứt điểm
0 4 Sút trúng đích
0 2 Cơ hội ngon
2 3 Phạt góc
12 11 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
9 E. Martin -
23 C. Park - 17 M. Varis
-
2 K. Clervil -
1 S. Turbyfield - 18 E. Garland
-
14 A. Jean -
8 J. Beljour -
19 W. Saintilus -
22 I. Gardiner - 21 H. Guerrier
-
16 R. Messieur
Chơi hay nhất
7,9 Ashley Boatswain Montserrat
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,5 Alex Dyer Montserrat
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,2 Mackye Townsend-West Montserrat
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Turks and Caicos Islands
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 S. Harvey TM | 90' | 5,3 | 0 | 0 | 0/0 | 12/32 | 0 | 0 | 2 |
| 4 Anthony Stewart HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 18/24 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Steven Sessegnon HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 18/21 | 1 | 1 | 0 |
| 5 K. Belizaire HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 13/22 | 0 | 1 | 0 |
| 6 C. Louisy HV | 79' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 7/15 | 0 | 2 | 0 |
| 2 K. Clervil HV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Sean Clare TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 21/30 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Dominic Hutchinson TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 8/12 | 0 | 1 | 0 |
| 23 C. Park TV DB | 24' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 0 | 0 | 0 |
| 7 B. Forbes C TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 0 | 0 | 0 |
| 11 J. Paul TĐ | 66' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 9 E. Martin TĐ DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 0 | 1 | 0 |
Montserrat
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Trent Carter-Rodgers TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/27 | 0 | 0 |
| 6 Mackye Townsend-West HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 25/35 | 1 | 1 |
| 14 Jeriel Dorsett HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/3 | 21/28 | 0 | 1 |
| 4 Nico Gordon HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 0 | 0 |
| 21 L. Kirnon HV | 68' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/26 | 0 | 3 |
| 16 Jernade Meade HV DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 |
| 18 Alex Dyer TV | 90' | 7,5 | 0 | 1 | 0/0 | 26/34 | 1 | 2 |
| 8 Brandon Comley TV | 83' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 22/28 | 0 | 1 |
| 7 Brandon Barzey TV | 83' | 7,1 | 0 | 0 | 1/4 | 6/9 | 3 | 2 |
| 3 Lenni Cirino TV | 68' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 11/17 | 2 | 0 |
| 12 D. Richmond TV DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 2 |
| 17 Ashley Boatswain TĐ | 90' | 7,9 | 2 | 0 | 2/3 | 11/12 | 1 | 0 |
| 9 Lyle Taylor C TĐ | 89' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 15/24 | 1 | 0 |
| 22 Tyrone Baker TĐ DB | 13' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 11 S. Rodney TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 |
| Darion Furlong | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
22'
L. Cirino Phản ứng trọng tài
41'
A. Boatswain 0-1
Hết hiệp 1 · 0-1
vào: E. Martin, ra: J. Robertson
46'
52'
B. Comley Phạm lỗi
S. Clare Phạm lỗi
57'
vào: C. Park, ra: S. Selver
66'
vào: M. Varis, ra: J. Paul
66'
68'
vào: D. Furlong, ra: L. Kirnon
69'
A. Boatswain 0-2 kiến tạo: A. Dyer
vào: K. Clervil, ra: C. Louisy
79'
M. Varis Phạm lỗi
81'
83'
vào: D. Richmond, ra: B. Comley
89'
T. Baker Phạm lỗi
90'+3
vào: S. Rodney, ra: L. Taylor
Kết thúc trận · 0-2