Turks and Caicos Islands thắng British Virgin Islands 3-0 ở CONCACAF Nations League (Hạng C · Bảng A · Vòng 3), đá lúc 03:00 ngày 05/10/2026 (giờ Việt Nam), tại TCIFA National Academy.
Dự đoán nhanh
-
Turks and Caicos Islands 50% - Hòa 25%
-
British Virgin Islands 26%
Xác suất cửa nghiêng50%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.74 | 0.99 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.58 | X1.25 |
1 1.61 X 4.00 2 4.60
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
23 Dứt điểm 2
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 6 |
| 3 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -11 | 0 |
Chơi hay nhất
- 8,2 Dominic Hutchinson Turks and Caicos Islands
- 7,9 J. Robertson Turks and Caicos Islands
- 7,8 Steven Sessegnon Turks and Caicos Islands
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Turks and Caicos Islands 50% Hòa 25% 26% British Virgin Islands
Tài 2.5 57%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.578%
Tài 3.536%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Turks and Caicos Islands (50%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.61 | 4.10 | 4.68 |
| Nguồn 3 | 1.65 | 4.10 | 3.80 |
| Nguồn 5 | 1.60 | 4.00 | 4.40 |
| Nguồn 7 | 1.57 | 4.00 | 4.80 |
| Nguồn 13 | 1.56 | 3.90 | 4.82 |
| Nguồn 14 | 1.76 | 3.37 | 3.54 |
| Nguồn 18 | 1.65 | 3.75 | 4.60 |
| Đồng thuận | 1.61 | 4.00 | 4.60 |
Thống kê trận đấu
1.68 0.35 xG (bàn kỳ vọng)
56% 44% Kiểm soát bóng
23 2 Dứt điểm
5 0 Sút trúng đích
3 0 Cơ hội ngon
7 4 Phạt góc
15 18 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 S. Harvey -
18 E. Garland -
14 A. Jean -
17 M. Varis -
2 K. Clervil -
16 L. Jerome -
23 C. Park -
19 W. Saintilus -
22 I. Gardiner -
21 H. Guerrier -
20 J. Robertson -
9 E. Martin
Dự bị
-
19 T. Whiteside -
18 H. Foden -
15 J. Abrams -
10 C. Price -
22 S. Samuel -
21 A. Santos -
23 S. Sharma -
12 J. Lacey -
3 J. Bertie -
13 J. Quashie -
17 K. Samadi
Chơi hay nhất
8,2 Dominic Hutchinson Turks and Caicos Islands
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,9 J. Robertson Turks and Caicos Islands
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,8 Steven Sessegnon Turks and Caicos Islands
1 lần tắc bóng
Turks and Caicos Islands
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 S. Turbyfield TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/21 | 0 | 0 |
| 3 Steven Sessegnon HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/2 | 33/36 | 0 | 1 |
| 4 Anthony Stewart HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 27/40 | 0 | 0 |
| 5 K. Belizaire HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 18/25 | 1 | 1 |
| 6 C. Louisy HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 13/22 | 0 | 2 |
| 15 Sean Clare TV | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 1/4 | 34/44 | 1 | 2 |
| 11 J. Paul TV | 90' | 6,9 | 0 | 1 | 0/1 | 19/24 | 3 | 2 |
| 8 M. Cadet TV | 85' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 21/30 | 2 | 1 |
| 12 S. Selver TV | 62' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 2 | 2 |
| 20 J. Robertson TV DB | 14' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 3/8 | 0 | 1 |
| 17 M. Varis TV DB | 12' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 2 |
| 10 Dominic Hutchinson TĐ | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/4 | 14/19 | 1 | 1 |
| 7 B. Forbes TĐ | 76' | 6,1 | 0 | 0 | 0/5 | 4/6 | 1 | 0 |
| 9 E. Martin TĐ DB | 28' | 7,0 | 0 | 0 | 1/3 | 8/8 | 0 | 1 |
British Virgin Islands
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Frankie Beckles TM | 90' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 18/49 | 0 | 0 | 2 |
| 7 J. Mars HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 0 | 0 | 0 |
| 4 T. Morton HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/14 | 0 | 3 | 0 |
| 2 K. Javier HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 0 | 1 | 0 |
| 15 J. Abrams HV DB | 12' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
| 23 S. Sharma TV DB | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/16 | 0 | 10 | 0 |
| 20 Tyler Forbes TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 11/26 | 0 | 3 | 0 |
| 14 I. Williams TV | 85' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 1 | 0 |
| 11 R. Green TV | 85' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/17 | 0 | 4 | 0 |
| 6 T'Sharne Gallimore TV | 65' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 11/16 | 1 | 1 | 0 |
| 16 R. Broderick TV | 55' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/13 | 0 | 4 | 0 |
| 21 A. Santos TV DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Javaun Splatt TĐ | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 13/22 | 0 | 0 | 0 |
| 13 J. Quashie TĐ DB | 35' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 1 | 0 |
| 12 J. Lacey TĐ DB | 25' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
D. Hutchinson 1-0
37'
39'
K. Javier Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 1-0
55'
vào: J. Quashie, ra: R. Broderick
55'
T. Forbes Phạm lỗi
vào: E. Martin, ra: S. Selver
62'
65'
vào: J. Lacey, ra: T. Gallimore
vào: J. Robertson, ra: B. Forbes
76'
vào: M. Varis, ra: M. Cadet
85'
85'
vào: J. Abrams, ra: R. Green
85'
vào: A. Santos, ra: I. Williams
J. Robertson 2-0 kiến tạo: J. Paul
90'+2
S. Clare 3-0 (P)
90'+6
Kết thúc trận · 3-0
Lịch sử đối đầu (3 trận)
1 Turks and Caicos Islands 1 Hòa 1 British Virgin Islands
3.67 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Turks and Caicos Islands
33% Tỷ lệ thắng British Virgin Islands
Những lần gặp gần nhất
- 30/09/2026 British Virgin Islands 0-3 Turks and Caicos Islands
- 17/10/2023 Turks and Caicos Islands 2-2 British Virgin Islands
- 10/09/2023 British Virgin Islands 3-1 Turks and Caicos Islands