Sydney hòa Newcastle Jets 1-1 ở A-League (Bán kết), đá lúc 16:40 ngày 09/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Allianz Stadium.
Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
15 Dứt điểm 11
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 7,9 Wataru Kamijo Sydney
- 7,9 Joseph Shaughnessy Newcastle Jets
- 7,7 Alexandar Popovic Sydney
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
58% 42% Kiểm soát bóng
15 11 Dứt điểm
6 5 Sút trúng đích
5 3 Phạt góc
6 15 Phạm lỗi
5 0 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 G. Hoefsloot -
10 J. Lolley -
13 P. Wood -
36 R. Youlley -
70 A. Arslan -
9 V. Campuzano -
16 J. King
Dự bị
-
40 J. Baylis -
18 K. Mizunuma -
43 X. Bertoncello -
10 Z. Clough -
17 K. Grozos -
24 A. Nunes -
42 M. Cooper
Chơi hay nhất
7,9 Wataru Kamijo Sydney
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
7,9 Joseph Shaughnessy Newcastle Jets
7,7 Alexandar Popovic Sydney
2 lần tắc bóng
Sydney
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Harrison Devenish-Meares TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 28/32 | – | – | 2 |
| 41 Alexandar Popovic HV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 77/84 | – | 2 | – |
| 17 Benjamin Garuccio HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 35/42 | 3 | – | – |
| 4 Jordan Courtney-Perkins HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 69/76 | 1 | 3 | – |
| 23 Rhyan Grant HV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 41/51 | – | – | – |
| 8 Wataru Kamijo TV | 90' | 7,9 | – | 0 | 1/1 | 69/78 | 1 | 4 | – |
| 24 Paul Michael Junior Okon-Engstler TV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 72/76 | 1 | 6 | – |
| 7 Piero Quispe TV | 86' | 7,2 | – | 0 | 2/2 | 30/33 | 3 | 1 | – |
| 44 Akol Akon TV | 77' | 6,9 | – | 0 | – | 18/25 | – | 1 | – |
| 20 Tiago Quintal TV | 66' | 7,2 | – | 0 | 2/2 | 30/37 | 1 | 1 | – |
| 70 Ahmet Arslan TV DB | 24' | 6,7 | – | 0 | – | 8/12 | – | 1 | – |
| 80 Apostolos Stamatelopoulos TĐ | 66' | 7,5 | 1 | 0 | 1/3 | 12/14 | 2 | – | – |
| 13 Patrick Wood TĐ DB | 24' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 4/4 | 1 | – | – |
| 10 Joseph Lolley TĐ DB | 13' | 6,3 | – | 0 | – | 8/9 | – | – | – |
| 9 Víctor Campuzano TĐ DB | 9' | 6,5 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
Newcastle Jets
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 James Delianov TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 44/47 | – | – | 5 |
| 22 Joel Bertolissio HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 28/34 | – | 3 | – |
| 23 Daniel Wilmering HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 39/47 | 1 | 1 | – |
| 33 Mark Natta HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 2/2 | 58/64 | – | 1 | – |
| 5 Joseph Shaughnessy HV | 75' | 7,9 | – | 0 | – | 51/55 | – | – | – |
| 14 Max Burgess TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 35/46 | 1 | 6 | – |
| 8 Lachlan Bayliss TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 17/24 | 1 | – | – |
| 28 Will Dobson TV | 65' | 6,3 | – | 0 | – | 12/19 | – | 1 | – |
| 10 Zach Clough TV DB | 25' | 6,3 | – | 0 | – | 6/7 | – | – | – |
| 17 Kostandinos Grozos TV DB | 15' | 6,9 | – | 0 | – | 14/17 | – | – | – |
| 18 Kota Mizunuma TV DB | 14' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 5/6 | – | – | – |
| 7 Eli Adams TĐ | 90' | 6,7 | 1 | 0 | 1/1 | 11/15 | 1 | – | – |
| 13 Clayton Taylor TĐ | 76' | 7,2 | – | 1 | 0/1 | 9/16 | 1 | 1 | – |
| 11 Ben Gibson TĐ | 65' | 6,3 | – | 0 | – | 7/8 | – | 1 | – |
| 43 X. Bertoncello TĐ DB | 25' | 6,5 | – | 0 | – | 3/5 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Paul Okon-Engstler
17'
A. Stamatelopoulos 1-0
50'
58'
E. Adams 1-1 kiến tạo: C. Taylor
65'
vào: X. Bertoncello, ra: B. Gibson
vào: P. Wood, ra: A. Stamatelopoulos
66'
vào: A. Arslan, ra: T. Quintal
66'
73'
Joe Shaughnessy
75'
vào: K. Grozos, ra: J. Shaughnessy
76'
vào: K. Mizunuma, ra: C. Taylor
vào: V. Campuzano, ra: P. A. Quispe Cordova
86'