
Ahmet Arslan
Các thương vụ chuyển nhượng của Ahmet Arslan
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Ahmet Arslan là từ Sydney sang Aliağa FAŞ ngày 08/08/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sydney sang Aliağa FAŞ ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/8/2026 | Sydney | Aliağa FAŞ | Không công bố |
| 29/6/2026 | Sydney | Aliağa FAŞ | Không công bố |
| 29/6/2026 | Sydney | Arslan Ahmet | Không công bố |
| 9/2/2026 | Rot-Weiß Essen | Sydney | Không công bố |
| 28/7/2024 | 1. FC Magdeburg | Rot-Weiß Essen | Tự do |
| 26/7/2024 | 1. FC Magdeburg | Rot-Weiß Essen | Không công bố |
| 1/7/2023 | Holstein Kiel | 1. FC Magdeburg | Không công bố |
| 7/7/2022 | Holstein Kiel | Dynamo Dresden | Không công bố |
| 1/7/2020 | VfB Lübeck | Holstein Kiel | Tự do |
| 8/8/2018 | VfL Osnabrück | VfB Lübeck | Tự do |
| 1/7/2016 | Hamburger SV | VfL Osnabrück | Tự do |
| 1/7/2014 | VfB Lübeck | Hamburger SV | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Ahmet Arslan qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ahmet Arslan là ngày 01/07/2014, khi anh từ VfB Lübeck chuyển tới Hamburger SV dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 08/08/2026, anh chuyển từ Sydney sang Aliağa FAŞ — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Aliağa FAŞ ghi anh mang áo số 70.
Ahmet Arslan đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 32, Ahmet Arslan là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Aliağa FAŞ. Dữ liệu ghi nhận anh đến Aliağa FAŞ ngày 08/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Aliağa FAŞ
- Số áo
- 70
- Gia nhập
- 08/08/2026
Tiểu sử Ahmet Arslan
Ahmet Arslan mang áo số 70 của Aliağa FAŞ và chơi ở vị trí cầu thủ. Ahmet Arslan chào đời 30/03/1994 và nay 32 tuổi.
- Ngày sinh
- 30/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 70
- CLB hiện tại
- Aliağa FAŞ
Thống kê Ahmet Arslan
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20253. Liga | Rot-Weiß Essen | 19 | 604 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 7,10 |
| 2025DFB Pokal | Rot-Weiß Essen | 1 | 76 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 20243. Liga | Rot-Weiß Essen | 21 | 1.787 | 10 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,38 |
| 2024DFB Pokal | Rot-Weiß Essen | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ahmet Arslan theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rot-Weiß Essen | 2024 – 2025 | 42 | 2.557 | 12 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ahmet Arslan
- Ahmet Arslan đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ahmet Arslan đang thuộc biên chế Aliağa FAŞ, mang áo số 70.
- Ahmet Arslan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ahmet Arslan 32 tuổi (sinh ngày 30/03/1994), cao 179 cm.
- Ahmet Arslan là người nước nào?
- Ahmet Arslan có quốc tịch Đức theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.