Sydney
Úc
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Gus Hoefsloot | Thủ môn | Úc |
| 2 | Aaron Gurd | Hậu vệ | Úc |
| 2 | James Overy | Hậu vệ | Úc |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ | Úc |
| 7 | Akol Akon | Tiền đạo | Úc |
| 8 | Wataru Kamijo | Tiền vệ | Úc |
| 9 | Víctor Campuzano | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | Úc |
| 14 | Takahiro Sekine | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 15 | Jake Hollman | Tiền vệ | Úc |
| 16 | Gabriel Popović | Tiền đạo | Úc |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ | Úc |
| 19 | Mitchell Glasson | Tiền đạo | Úc |
| 20 | Tiago Quintal | Tiền vệ | Úc |
| 21 | Zachary De Jesus | Hậu vệ | Úc |
| 22 | Mathias Macallister | Tiền đạo | Úc |
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ | Úc |
| 26 | Nickolas Alfaro | Tiền vệ | Úc |
| 28 | E. Dyer | Hậu vệ | |
| 29 | Joseph Lacey | Tiền vệ | Úc |
| 30 | Alexander Zaverdinos | Thủ môn | |
| 33 | Marin France | Tiền vệ | Úc |
| 34 | Tyler Williams | Hậu vệ | Úc |
| 35 | Al Toure | Tiền đạo | Úc |
| 36 | Rhys Youlley | Tiền vệ | Úc |
| 38 | S. Lancaster | Tiền vệ | |
| 41 | Alexandar Popovic | Hậu vệ | Úc |
| 59 | Z. Harrison | Tiền đạo | |
| 90 | Oriola Sunday | Tiền đạo | Nigeria |