Celtic thắng St. Johnstone 1-0 ở VĐQG Scotland (Vòng 3), đá lúc 02:00 ngày 10/09/2026 (giờ Việt Nam), tại McDiarmid Park.
Dự đoán nhanh
-
St. Johnstone 16% - Hòa 20%
-
Celtic 64%
Tỷ số hay gặp nhất1-2
Xác suất cửa nghiêng64%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1/1.5 | 0.90 | 0.83 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.27 | X0.59 |
1 6.20 X 4.80 2 1.42
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
40% Kiểm soát bóng 60%
9 Dứt điểm 15
2 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Vòng loại Champions League | | 8 | 7 | 0 | 1 | +12 | 21 |
| 5 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 |
- Vòng loại Champions League
Chơi hay nhất
- 8,2 Toby Steward St. Johnstone
- 8,0 Sam Johnstone Celtic
- 8,0 Mika Baur Celtic
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 64%
St. Johnstone 16% Hòa 20% 64% Celtic
xG dự kiến 1.05 - 2.05
Tỷ số hay gặp nhất 1-2
Tài 2.5 63%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.582%
Tài 3.540%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.557%
Phạt góc tài 10.547%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Celtic (64%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 5.70 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 6.69 (kèo tăng) | 4.90 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 5.75 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 7.00 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 6.50 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 7.00 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 6.00 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 5.69 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 6.85 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 6.00 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 6.20 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 7.00 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 6.00 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 6.83 | 4.60 | 1.38 |
| Nguồn 19 | 6.20 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 6.21 (kèo tăng) | 5.06 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 6.18 (kèo tăng) | 4.52 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 6.10 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 6.00 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.20 | 4.80 | 1.42 |
Thống kê trận đấu
0.81 2.15 xG (bàn kỳ vọng)
40% 60% Kiểm soát bóng
9 15 Dứt điểm
3 9 Sút trúng đích
1 5 Cơ hội ngon
2 11 Phạt góc
13 9 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 S. Stanton -
99 R. Paton -
18 K. Fotheringham -
22 D. Schmidt -
25 M. Tait -
20 R. Sinclair -
4 M. Boyes -
14 M. Foulds -
33 L. Smith
Dự bị
-
8 B. Nygren -
49 J. Forrest -
11 C. Durán -
29 S. Mheuka -
63 K. Tierney -
1 V. Sinisalo -
3 J. Lotomba -
35 J. v. d. Berg -
21 A. Oxlade-Chamberlain
Chơi hay nhất
8,2 Toby Steward St. Johnstone
8 lần cứu thua
8,0 Sam Johnstone Celtic
3 lần cứu thua
8,0 Mika Baur Celtic
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
St. Johnstone
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Toby Steward TM | 95' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 25/49 | 0 | 0 | 8 |
| 19 Danny Finlayson HV | 95' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 40/49 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Enes Alić HV | 95' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 19/26 | 2 | 3 | 0 |
| 3 Cheick Diabate HV | 95' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 58/63 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Matty Todd HV | 95' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 28/44 | 1 | 1 | 0 |
| 42 Reece McAlear TV | 95' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 43/48 | 2 | 1 | 0 |
| 30 Joel Cotterill TV | 87' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 19/23 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Taylor Steven TV | 74' | 7,0 | 0 | 0 | 1/3 | 11/11 | 0 | 2 | 0 |
| 32 Josh Campbell TV | 74' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Jason Holt C TV | 63' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/18 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Sam Stanton TV DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Macaulay Tait TV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Josh Fowler TĐ | 63' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 4/8 | 2 | 0 | 0 |
| 99 Ruari Paton TĐ DB | 32' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 4/5 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Kai Fotheringham TĐ DB | 21' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Danny Schmidt TĐ DB | 21' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
Celtic
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Sam Johnstone TM | 95' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 31/38 | 0 | 0 | 3 |
| 47 Dane Murray HV | 95' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 84/85 | 0 | 0 | 0 |
| 51 Colby Donovan HV | 95' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 52/60 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Auston Trusty HV | 95' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 94/100 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Liam Scales HV | 87' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 42/49 | 1 | 0 | 0 |
| 63 Kieran Tierney HV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Mika Baur TV | 95' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 46/51 | 1 | 4 | 0 |
| 42 Callum McGregor C TV | 95' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 66/72 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Haissem Hassan TV | 73' | 7,4 | 0 | 1 | 2/2 | 26/31 | 2 | 0 | 0 |
| 17 Sebastian Tounekti TV | 73' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 34/40 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Oliver Sørensen TV | 67' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 11/12 | 1 | 0 | 0 |
| 49 James Forrest TV DB | 22' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 7/7 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Kasper Høgh TĐ | 86' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 11/14 | 2 | 0 | 0 |
| 8 Benjamin Nygren TĐ DB | 28' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 15/18 | 4 | 0 | 0 |
| 11 Camilo Durán TĐ DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Shumaira Mheuka TĐ DB | 9' | 7,1 | 0 | 0 | 3/3 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
52'
M. Baur 0-1 kiến tạo: H. Hassan
J. Campbell Phạm lỗi
55'
vào: S. Stanton, ra: J. Holt
63'
67'
vào: B. Nygren, ra: O. Sørensen
R. McAlear Phạm lỗi
69'
73'
vào: J. Forrest, ra: S. Tounekti
vào: K. Fotheringham, ra: T. Steven
74'
vào: D. Schmidt, ra: J. Campbell
74'
82'
L. Scales Phạm lỗi
vào: M. Tait, ra: J. Cotterill
87'
87'
vào: K. Tierney, ra: L. Scales
90'+4
M. Baur Chơi bóng bằng tay
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (55 trận)
5 St. Johnstone 8 Hòa 42 Celtic
3.16 Bàn/trận TB
9% Tỷ lệ thắng St. Johnstone
76% Tỷ lệ thắng Celtic
Những lần gặp gần nhất
- 10/09/2026 St. Johnstone 0-1 Celtic
- 06/04/2025 St. Johnstone 1-0 Celtic
- 29/12/2024 Celtic 4-0 St. Johnstone
- 28/09/2024 St. Johnstone 0-6 Celtic
- 16/03/2024 Celtic 3-1 St. Johnstone
- 03/12/2023 St. Johnstone 1-3 Celtic
- 26/08/2023 Celtic 0-0 St. Johnstone
- 05/02/2023 St. Johnstone 1-4 Celtic
+ 2 trận khác