Spartak Moscow hòa FC Orenburg 1-1 ở Premier League (Vòng 6), đá lúc 21:30 ngày 30/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Lukoil Arena.
Thống kê nổi bật
74% Kiểm soát bóng 26%
18 Dứt điểm 4
6 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 8
Chơi hay nhất
- 8,2 Bogdan Ovsyannikov FC Orenburg
- 8,2 Nail Umyarov Spartak Moscow
- 7,3 Gedson Fernandes Spartak Moscow
Thống kê trận đấu
74% 26% Kiểm soát bóng
18 4 Dứt điểm
6 1 Sút trúng đích
6 1 Phạt góc
10 29 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
2 8 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
56 A. Dovbnya -
1 I. Pomazun -
82 D. Khlusevich -
33 V. Parada -
97 D. Denisov -
17 V. Saus -
40 I. Sorokin -
27 I. Dmitriev -
24 N. Massalyga -
62 P. Polekh
Dự bị
-
95 A. Khodanovich -
4 D. Khotulev -
38 A. Kasimov -
2 S. Poroykov -
65 I. Ivashchenko -
11 E. Nazarenko -
80 M. Pykhcheev -
63 O. Minatulaev -
19 Alexandre Jesus -
7 J. Gonzalez -
21 B. Bosch -
77 A. Kasadzhikov
Chơi hay nhất
8,2 Nail Umyarov Spartak Moscow
2 lần tắc bóng
8,2 Bogdan Ovsyannikov FC Orenburg
6 lần cứu thua
7,3 Gedson Fernandes Spartak Moscow
2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Spartak Moscow
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 Aleksandr Maksimenko TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 16/18 | – | – |
| 83 Gedson Fernandes HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 56/67 | 2 | 3 |
| 47 Roman Zobnin HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/1 | 45/56 | – | 2 |
| 4 Alexander Djiku HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 75/87 | – | 1 |
| 3 Christopher Wooh HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 77/90 | 1 | 2 |
| 97 Daniil Denisov HV DB | 13' | 6,7 | – | 0 | – | 2/5 | – | – |
| 10 Marquinhos TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 42/54 | 2 | – |
| 19 Mirlind Daku TV | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 1/2 | 7/12 | 1 | 2 |
| 7 Pablo Solari TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/2 | 31/41 | – | – |
| 18 Nail Umyarov TV | 77' | 8,2 | – | 0 | – | 45/53 | – | 2 |
| 25 Danil Prutsev TV | 69' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 37/44 | 3 | 3 |
| 27 Igor Dmitriev TV DB | 21' | 6,6 | – | 0 | – | 7/9 | – | – |
| 9 Manfred Ugalde TĐ | 90' | 6,7 | – | 0 | 3/3 | 15/21 | 1 | – |
FC Orenburg
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Bogdan Ovsyannikov TM | 90' | 8,2 | – | 0 | – | 11/24 | – | – | 6 |
| 5 Aleksey Tataev HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 8/12 | – | 1 | – |
| 24 Maxime Sivis HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 9/20 | – | 3 | – |
| 6 Jhon Palacios HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 6/11 | – | – | – |
| 26 Emil Tsenov HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 12/22 | – | 1 | – |
| 3 Danila Vedernikov HV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 5/10 | – | 1 | – |
| 78 Ruslan Kul TV | 90' | 6,5 | 1 | 0 | 1/1 | 12/21 | 1 | – | – |
| 57 Evgeni Bolotov TV | 77' | 7,0 | – | 0 | – | 13/22 | – | 2 | – |
| 20 Dmitri Rybchinskiy TV | 61' | 6,7 | – | 0 | – | 12/18 | – | – | – |
| 8 Damián Puebla TV | 61' | 5,9 | – | 0 | – | 3/8 | – | – | – |
| 11 Egor Nazarenko TV DB | 29' | 6,3 | – | 0 | – | 2/3 | – | 1 | – |
| 63 O. Minatulaev TV DB | 13' | 6,3 | – | 0 | – | 1/3 | – | 1 | – |
| 30 Gedeon Guzina TĐ | 77' | 6,9 | – | 1 | – | 11/18 | 2 | 3 | – |
| 77 A. Kasadzhikov TĐ DB | 29' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 3/4 | – | – | – |
| 19 Alexandre Jesus TĐ DB | 13' | 6,3 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Manfred Ugalde Huỷ bàn thắng
10'
36'
Danila Vedernikov
Mirlind Daku
41'
45'+2
Jhon Palacios
Christopher Wooh
59'
59'
Gedeon Guzina
61'
vào: E. Nazarenko, ra: D. Puebla
61'
vào: A. Kasadzhikov, ra: D. Rybchinskiy
66'
R. Kul 0-1 kiến tạo: G. Guzina
vào: I. Dmitriev, ra: D. Prutsev
69'
Roman Zobnin Xác nhận phạt đền
74'
M. Daku 1-1 (P)
76'
vào: D. Denisov, ra: N. Umyarov
77'
77'
vào: O. Minatulaev, ra: E. Bolotov
77'
vào: Alexandre Jesus, ra: G. Guzina
83'
Omar Minatulaev
86'
Maxime Sivis
90'
Bogdan Ovsyannikov
90'+1
Emil Tsenov
90'+2
Aleksey Tataev