
Alexander Djiku
Alexander Djiku đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Alexander Djiku đã ra sân 6 trận cho Spartak Moscow ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Spartak Moscow ngày 09/09/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Premier League.
- Câu lạc bộ
- Spartak Moscow
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 09/09/2025
Chỉ số mùa 2026/27 của Alexander Djiku
Ở mùa 2026/27 tại Premier League, Alexander Djiku ra sân 6 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 80 phút. So với mùa 2025 (0 bàn sau 20 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPremier League | Spartak Moscow | 6 | 477 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,14 |
| 2025Premier League | Spartak Moscow | 20 | 1.725 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 6,75 |
| 2025Cup | Spartak Moscow | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Friendlies Clubs | Fenerbahçe | 3 | — | — | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Süper Lig | Fenerbahçe | 1 | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Champions League | Fenerbahçe | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Süper Lig | Fenerbahçe | 25 | 1.627 | — | 0 | Thẻ vàng: 7 | 6,92 |
| 2024UEFA Europa League | Fenerbahçe | 8 | 646 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,15 |
| 2024UEFA Champions League | Fenerbahçe | 4 | 310 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,85 |
| 2024Türkiye Kupası | Fenerbahçe | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Ghana | 1 | 71 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2026Friendlies | Ghana | 2 | 184 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Friendlies | Ghana | 4 | 310 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,85 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Alexander Djiku: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Alexander Djiku là người Ghana 32 tuổi, hiện khoác áo Spartak Moscow. Số đo ghi nhận: cao 182 cm, nặng 81 kg. Số áo của anh tại Spartak Moscow là 23.
- Ngày sinh
- 9/8/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Ghana
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Spartak Moscow
Câu chuyện thi đấu của Alexander Djiku, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alexander Djiku là ngày 11/07/2017, khi anh từ Bastia chuyển tới Caen — năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Spartak Moscow, nơi anh đến ngày 09/09/2025 từ Fenerbahçe. Ở mùa 2026/27 tại Premier League, anh ra sân 6 trận. Trong đội hình Spartak Moscow, anh mang áo số 23.
Lịch sử chuyển nhượng Alexander Djiku
Hồ sơ ghi nhận 4 lần chuyển nhượng của Alexander Djiku, gần nhất là từ Fenerbahçe sang Spartak Moscow ngày 09/09/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 4 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/9/2025 | Fenerbahçe | Spartak Moscow | Không công bố |
| 10/7/2023 | Strasbourg | Fenerbahce | Tự do |
| 5/7/2019 | Caen | Strasbourg | Không công bố |
| 11/7/2017 | Bastia | Caen | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Alexander Djiku theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Spartak Moscow | 2025 – 2026/27 | 30 | 2.202 | 0 | 1 |
| Fenerbahçe | 2024 – 2025 | 42 | 2.584 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ghana | 2025 – 2026/27 | 7 | 565 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alexander Djiku
- Alexander Djiku hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Spartak Moscow là CLB hiện tại của Alexander Djiku, mang áo số 23.
- Alexander Djiku bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alexander Djiku 32 tuổi (sinh ngày 09/08/1994), cao 182 cm.
- Alexander Djiku có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Alexander Djiku ra sân 6 trận mùa 2026/27 tại Premier League và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 03:43 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.