CSKA Moscow thắng Lokomotiv 3-2 ở Premier League (Vòng 5), đá lúc 00:15 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại VEB Arena.
Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
23 Dứt điểm 12
5 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,3 Matheus Alves CSKA Moscow
- 7,9 Melinton Zea CSKA Moscow
- 7,9 Sergey Pinyaev Lokomotiv
Thống kê trận đấu
54% 46% Kiểm soát bóng
23 12 Dứt điểm
10 3 Sút trúng đích
5 1 Phạt góc
14 13 Phạm lỗi
2 4 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
99 N. Barovskiy -
39 M. Borisko -
90 M. Lukin -
2 Matheus Reis -
23 D. Abdulkadyrov -
84 A. Vakulich -
6 D. Barinov -
18 D. Kozlov -
52 A. Bandikyan -
11 T. Musaev -
37 Henrique Carmo -
62 I. Firov
Dự bị
-
22 I. Lantratov -
16 D. Veselov -
14 G. Dzhikiya -
24 M. Nenakhov -
59 E. Pogostnov -
88 M. Shchetinin -
47 D. Godyaev -
74 D. Chevardin -
9 S. Pinyaev -
17 N. Saltykov -
11 V. Rakov -
63 V. Golubev
Chơi hay nhất
8,3 Matheus Alves CSKA Moscow
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 Melinton Zea CSKA Moscow
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,9 Sergey Pinyaev Lokomotiv
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
CSKA Moscow
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 Vladislav Torop TM | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 31/41 | – | – | 1 |
| 79 Melinton Zea HV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 2/3 | 62/70 | – | 2 | – |
| 22 Milan Gajić HV | 90' | 6,9 | – | 1 | 2/2 | 31/41 | 1 | 1 | – |
| 4 João Victor HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 61/74 | 2 | 2 | – |
| 3 Danil Krugovoy HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 27/36 | 2 | 2 | – |
| 23 Dzhamalutdin Abdulkadyrov HV DB | 8' | 6,6 | – | 0 | – | 2/6 | – | – | – |
| 31 Matvey Kislyak TV | 90' | 7,5 | – | 1 | 0/1 | 43/53 | 2 | 6 | – |
| 10 Ivan Oblyakov TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/2 | 40/49 | 4 | 3 | – |
| 17 Kirill Glebov TV | 82' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 20/25 | 2 | – | – |
| 20 M. Popovic TV | 75' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 8/11 | – | 3 | – |
| 37 Henrique TV DB | 15' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 2/4 | – | – | – |
| 6 Dmitri Barinov TV DB | 11' | 6,5 | – | 0 | – | 4/4 | – | – | – |
| 18 Danila Kozlov TV DB | 8' | 6,7 | – | 0 | – | 2/2 | 1 | 1 | – |
| 32 Luciano Gondou TĐ | 81' | 7,2 | 1 | 0 | 2/3 | 9/15 | – | 1 | – |
| 7 Matheus Alves TĐ | 71' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 18/22 | 3 | – | – |
| 11 Tamerlan Musaev TĐ DB | 9' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 3/3 | – | 1 | – |
Lokomotiv
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Anton Mitryushkin TM | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 12/28 | – | – | 7 |
| 45 Aleksandr Siljanov HV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 31/42 | – | 1 | – |
| 5 Gerzino Nyamsi HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 34/36 | – | 2 | – |
| 3 Lucas Fasson HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 39/49 | 2 | 2 | – |
| 23 César Montes HV | 75' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 32/38 | – | 1 | – |
| 14 Georgi Dzhikiya HV DB | 15' | 6,6 | – | 0 | – | 8/9 | – | – | – |
| 6 Sergey Babkin TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 41/46 | 1 | 1 | – |
| 75 I. Eremeev TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 40/47 | – | 6 | – |
| 7 Zelimkhan Bakaev TV | 70' | 6,7 | – | 1 | – | 22/30 | 2 | 1 | – |
| 19 Aleksandr Rudenko TV | 70' | 6,0 | – | 0 | – | 12/16 | – | – | – |
| 8 Aleksandr Kovalenko TV | 65' | 6,7 | – | 0 | – | 15/17 | 1 | 2 | – |
| 47 Danila Godyaev TV DB | 25' | 6,7 | – | 0 | – | 12/14 | – | 2 | – |
| 9 Sergey Pinyaev TV DB | 20' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 3/6 | 2 | – | – |
| 17 Nikita Saltykov TV DB | 20' | 6,7 | – | 0 | – | 3/6 | – | – | – |
| 99 Ruslan Myalkovskiy TĐ | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| 11 Vadim Rakov TĐ DB | 45' | 6,3 | – | 1 | 1/4 | 10/11 | 2 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
22'
A. Silyanov 0-1 kiến tạo: Z. Bakaev
L. Gondou 1-1 kiến tạo: M. Kislyak
29'
Luciano Gondou Xác nhận bàn thắng
30'
45'+2
Gerzino Nyamsi
46'
vào: V. Rakov, ra: R. Myalkovskiy
K. Danilov 2-1
50'
65'
vào: D. Godyaev, ra: A. Kovalenko
Matheus Alves 3-1 kiến tạo: M. Gajic
68'
70'
vào: S. Pinyaev, ra: Z. Bakaev
vào: D. Barinov, ra: Matheus Alves
71'
71'
vào: N. Saltykov, ra: A. Rudenko
Kirill Danilov
74'
vào: Henrique Carmo, ra: M. Popovic
75'
75'
vào: G. Dzhikiya, ra: C. Montes
75'
S. Pinyaev 3-2 kiến tạo: V. Rakov
Luciano Gondou
81'
vào: D. Abdulkadyrov
82'