FC Orenburg hòa Lokomotiv 1-1 ở Premier League (Vòng 4), đá lúc 21:00 ngày 14/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Gazovik.
Thống kê nổi bật
52% Kiểm soát bóng 48%
26 Dứt điểm 11
6 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 7,9 Georgi Dzhikiya Lokomotiv
- 7,9 Aleksey Tataev FC Orenburg
- 7,9 Evgeni Morozov Lokomotiv
Thống kê trận đấu
52% 48% Kiểm soát bóng
26 11 Dứt điểm
8 2 Sút trúng đích
6 2 Phạt góc
12 18 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
95 A. Khodanovich -
3 D. Vedernikov -
38 A. Kasimov -
59 M. Syshchenko -
27 R. Golybin -
65 I. Ivashchenko -
18 D. Vasiljev -
63 O. Minatulaev -
9 M. Savelyev -
19 Alexandre Jesus -
21 B. Bosch -
77 A. Kasadzhikov
Dự bị
-
16 D. Veselov -
59 E. Pogostnov -
3 Lucas Fasson -
32 L. Vera -
8 A. Kovalenko -
88 M. Shchetinin -
47 D. Godyaev -
74 D. Chevardin -
9 S. Pinyaev -
17 N. Saltykov -
99 R. Myalkovskiy -
63 V. Golubev
Chơi hay nhất
7,9 Aleksey Tataev FC Orenburg
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 Georgi Dzhikiya Lokomotiv
7,9 Evgeni Morozov Lokomotiv
2 đường chuyền tạo cơ hội · 8 lần tắc bóng
FC Orenburg
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Bogdan Ovsyannikov TM | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 13/26 | – | – | 1 |
| 5 Aleksey Tataev HV | 90' | 7,9 | – | 0 | 1/3 | 28/34 | 2 | – | – |
| 24 Maxime Sivis HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 13/28 | – | – | – |
| 6 Jhon Palacios HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 15/25 | 1 | – | – |
| 26 Emil Tsenov HV | 86' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 28/36 | 1 | 3 | – |
| 3 Danila Vedernikov HV DB | 13' | 7,3 | – | 0 | – | 2/3 | 1 | 1 | – |
| 57 Evgeni Bolotov TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 1/2 | 30/42 | 2 | 4 | – |
| 11 Egor Nazarenko TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 29/44 | 1 | 3 | – |
| 8 Damián Puebla TV | 86' | 6,7 | – | 0 | 2/2 | 4/13 | 4 | – | – |
| 78 Ruslan Kul TV | 78' | 6,9 | – | 1 | 0/2 | 21/29 | 1 | 3 | – |
| 20 Dmitri Rybchinskiy TV | 61' | 6,9 | – | 0 | – | 18/23 | 1 | 2 | – |
| 27 Renat Golybin TV DB | 12' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 4/5 | – | – | – |
| 30 Gedeon Guzina TĐ | 61' | 6,3 | – | 0 | 1/3 | 9/14 | 2 | 1 | – |
| 77 A. Kasadzhikov TĐ DB | 29' | 6,6 | 1 | 0 | 2/2 | 2/4 | – | – | – |
| 19 Alexandre Jesus TĐ DB | 29' | 6,2 | – | 0 | – | 3/10 | – | – | – |
| 21 Benjamín Bosch TĐ DB | 13' | 6,3 | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
Lokomotiv
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Ilya Lantratov TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 9/29 | – | – | 6 |
| 14 Georgi Dzhikiya HV | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 12/20 | – | – | – |
| 5 Gerzino Nyamsi HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 24/37 | – | 6 | – |
| 45 Aleksandr Siljanov HV | 90' | 7,3 | – | 1 | 0/2 | 15/25 | 1 | 3 | – |
| 24 Maksim Nenakhov HV | 89' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 18/28 | – | 2 | – |
| 3 Lucas Fasson HV DB | 1' | – | – | 0 | – | 1/2 | 1 | – | – |
| 85 Evgeni Morozov TV | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 23/35 | 2 | 8 | – |
| 10 Aleksey Batrakov TV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/3 | 33/42 | 1 | 3 | – |
| 75 I. Eremeev TV | 89' | 6,2 | – | 0 | – | 21/32 | – | 2 | – |
| 7 Zelimkhan Bakaev TV | 72' | 6,6 | – | 0 | – | 11/15 | 1 | 4 | – |
| 19 Aleksandr Rudenko TV | 72' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 9/14 | – | 4 | – |
| 9 Sergey Pinyaev TV DB | 18' | 6,3 | – | 0 | – | 9/11 | – | – | – |
| 17 Nikita Saltykov TV DB | 11' | 6,3 | – | 0 | – | 5/8 | – | – | – |
| 8 Aleksandr Kovalenko TV DB | 1' | – | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
| 11 Vadim Rakov TĐ | 79' | 5,3 | – | 0 | 1/1 | 9/14 | – | 1 | – |
| 99 Ruslan Myalkovskiy TĐ DB | 18' | 6,2 | – | 0 | – | 2/2 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
3'
A. Batrakov 0-1 kiến tạo: A. Silyanov
Evgeniy Bolotov
29'
Ruslan Kul
41'
Damián Puebla Huỷ bàn thắng
45'+3
vào: Alexandre Jesus, ra: G. Guzina
61'
vào: A. Kasadzhikov, ra: D. Rybchinskiy
61'
A. Kasadzhikov 1-1 kiến tạo: R. Kul
62'
66'
Ilya Lantratov
72'
vào: S. Pinyaev, ra: A. Rudenko
72'
vào: R. Myalkovskiy, ra: Z. Bakaev
vào: R. Golybin, ra: R. Kul
78'
79'
vào: N. Saltykov, ra: V. Rakov
vào: D. Vedernikov, ra: E. Tsenov
86'
90'+3
vào: Lucas Fasson, ra: I. Eremeev
90'+3
vào: A. Kovalenko, ra: M. Nenakhov