Sligo Rovers thắng Waterford 2-0 ở Premier Division (Vòng 12), đá lúc 01:45 ngày 19/04/2026 (giờ Việt Nam), tại The Showgrounds.
Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
10 Dứt điểm 16
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,2 Archie Meekison Sligo Rovers
- 7,9 William Fitzgerald Sligo Rovers
- 7,7 Sam Sargeant Sligo Rovers
Thống kê trận đấu
54% 46% Kiểm soát bóng
10 16 Dứt điểm
3 4 Sút trúng đích
4 2 Phạt góc
12 9 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 L. Hughes -
24 M. Traore -
63 G. Priosti -
5 S. Blaney -
19 A. Nolan -
8 J. Hakiki -
51 A. Gabbidon -
23 K. McDonagh -
43 C. Lynch
Dự bị
-
1 S. McMullan -
16 H. Cann -
19 S. Glenfield -
14 J. Dempsey -
2 J. Houston -
7 C. Carty -
18 T. Lonergan -
6 C. Barrett -
22 R. Mansfield
Chơi hay nhất
8,2 Archie Meekison Sligo Rovers
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 William Fitzgerald Sligo Rovers
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
7,7 Sam Sargeant Sligo Rovers
4 lần cứu thua
Sligo Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Sam Sargeant TM | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 12/37 | – | – | 4 |
| 15 Oliver Denham HV | 90' | 7,6 | – | 0 | 0/1 | 32/40 | – | 4 | – |
| 33 Jeannot Esua HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 39/50 | 1 | – | – |
| 52 Gareth McElroy HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 30/43 | – | – | – |
| 17 S. McHale HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 34/49 | 1 | 1 | – |
| 5 Shane Blaney HV DB | 13' | 6,9 | – | 0 | – | 1/2 | – | 1 | – |
| 10 Archie Meekison TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 28/39 | 3 | 4 | – |
| 14 James McManus TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 48/62 | – | 1 | – |
| 16 Carl McHugh TV | 77' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 20/28 | – | 2 | – |
| 19 Alex Nolan TV DB | 13' | 6,5 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
| 7 William Fitzgerald TĐ | 90' | 7,9 | 1 | 1 | 1/1 | 14/25 | 2 | – | – |
| 11 Cian Kavanagh TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 12/17 | – | – | – |
| 71 Darie Patton TĐ | 77' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 12/14 | – | 1 | – |
Waterford
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Arlo Ricky Hugh Doherty TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 12/26 | – | – | 1 |
| 3 Benny Couto HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/3 | 27/41 | 2 | 3 | – |
| 13 Kevin Long HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 18/30 | – | 1 | – |
| 5 John Mahon HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 17/28 | – | 2 | – |
| 16 Hayden Cann HV DB | 49' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 13/19 | 1 | – | – |
| 2 Jordan Houston HV DB | 49' | 6,0 | – | 0 | 0/1 | 10/21 | 1 | – | – |
| 43 A. Zborowski HV | 41' | 6,2 | – | 0 | – | 10/15 | – | – | – |
| 11 Trae Coyle TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 19/31 | 2 | 2 | – |
| 15 Luke Heeney TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 22/34 | 2 | 1 | – |
| 27 Dean McMenamy TV | 60' | 6,5 | – | 0 | – | 22/34 | – | – | – |
| 8 Evan McLaughlin TV | 60' | 6,2 | – | 0 | – | 13/18 | – | 1 | – |
| 20 Jørgen Voilås TV | 41' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 8/11 | – | 1 | – |
| 19 Samuel Glenfield TV DB | 30' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 10/15 | – | – | – |
| 9 Pádraig Amond TĐ | 70' | 6,2 | – | 0 | – | 7/12 | – | – | – |
| 7 Conor Carty TĐ DB | 30' | 6,7 | – | 0 | – | 3/4 | – | 1 | – |
| 18 Thomas Lonergan TĐ DB | 20' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 5/11 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
A. Meekison 1-0 kiến tạo: W. Fitzgerald
18'
36'
Dean McMenamy
41'
vào: J. Houston, ra: A. Zborowski
W. Fitzgerald 2-0
57'
60'
vào: S. Glenfield, ra: D. McMenamy
60'
vào: C. Carty, ra: E. McLaughlin
70'
vào: T. Lonergan, ra: P. Amond
James McManus
80'
83'
Tom Lonergan