Sligo Rovers thắng Bohemians 2-1 ở Premier Division (Vòng 11), đá lúc 01:45 ngày 11/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Dalymount Park.
Thống kê nổi bật
71% Kiểm soát bóng 29%
20 Dứt điểm 6
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
Chơi hay nhất
- 7,7 S. McHale Sligo Rovers
- 7,7 Zane Myers Bohemians
- 7,6 William Fitzgerald Sligo Rovers
Thống kê trận đấu
71% 29% Kiểm soát bóng
20 6 Dứt điểm
5 2 Sút trúng đích
5 3 Phạt góc
5 10 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 P. Walters -
4 N. Morahan -
20 L. Kavanagh -
28 H. Martin -
3 R. Burke -
8 H. Vaughan -
18 D. James-Taylor -
24 C. Byrne -
32 M. Strods
Dự bị
-
1 L. Hughes -
24 M. Traore -
63 G. Priosti -
61 C. Cannon -
5 S. Blaney -
8 J. Hakiki -
51 A. Gabbidon -
23 K. McDonagh -
43 C. Lynch
Chơi hay nhất
7,7 Zane Myers Bohemians
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 S. McHale Sligo Rovers
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,6 William Fitzgerald Sligo Rovers
1 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
Bohemians
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kacper Chorążka TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 30/39 | – | – |
| 6 Jordan Flores HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 70/89 | 1 | 4 |
| 16 Darragh Power HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 53/59 | 3 | 4 |
| 22 Sam Todd HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 90/103 | – | – |
| 12 Patrick Hickey HV | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 51/66 | – | 1 |
| 3 Ryan Burke HV DB | 39' | 7,0 | – | 0 | 1/2 | 30/37 | 1 | – |
| 26 Ross Tierney TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 22/27 | 2 | 5 |
| 23 Zane Myers TV | 75' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 22/23 | 1 | 2 |
| 17 Adam McDonnell TV | 72' | 6,3 | – | 0 | 0/2 | 37/41 | – | 2 |
| 5 Sadou Diallo TV | 51' | 7,3 | – | 1 | – | 33/35 | 1 | 1 |
| 32 Markuss Strods TV DB | 45' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 15/18 | 3 | – |
| 7 Connor Parsons TV | 45' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 14/16 | 1 | – |
| 9 Colm Whelan TĐ | 64' | 5,9 | – | 0 | 0/3 | 8/12 | – | – |
| 18 Douglas James-Taylor TĐ DB | 26' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 5/9 | 1 | – |
| 24 Cian Byrne DB | 15' | 6,9 | – | 0 | – | 27/34 | – | – |
Sligo Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Sam Sargeant TM | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 12/39 | – | – | 4 |
| 17 S. McHale HV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 14/27 | – | 1 | – |
| 52 Gareth McElroy HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 14/21 | – | 1 | – |
| 33 Jeannot Esua HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 17/29 | – | – | – |
| 15 Oliver Denham HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 11/19 | – | 2 | – |
| 5 Shane Blaney HV DB | 23' | 6,9 | – | 0 | – | 1/2 | – | 1 | – |
| 7 William Fitzgerald TV | 90' | 7,6 | 1 | 1 | 1/1 | 11/18 | 3 | 3 | – |
| 71 Darie Patton TV | 89' | 6,2 | – | 0 | – | 4/12 | – | – | – |
| 16 Carl McHugh TV | 45' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 12/18 | – | – | – |
| 8 Jad Hakiki TV DB | 10' | 6,5 | – | 0 | – | 3/5 | – | – | – |
| 63 G. Priosti TV DB | 9' | 6,7 | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
| 10 Archie Meekison TĐ | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 18/24 | 1 | – | – |
| 11 Cian Kavanagh TĐ | 80' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 6/9 | – | – | – |
| 19 Alex Nolan TĐ | 67' | 6,9 | – | 1 | – | 8/12 | 1 | – | – |
| K. McDonagh | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 10/16 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Z. Myers 1-0 kiến tạo: S. Diallo
8'
14'
Carl McHugh
39'
W. Fitzgerald 1-1 kiến tạo: A. Nolan
vào: M. Strods, ra: C. Parsons
46'
46'
vào: K. McDonagh, ra: C. McHugh
49'
S. McHale 1-2 kiến tạo: W. Fitzgerald
55'
Daire Patton
Adam McDonnell
57'
vào: D. James-Taylor, ra: C. Whelan
64'
Adam McDonnell
72'
Adam McDonnell
72'
73'
Cian Kavanagh
80'
vào: J. Hakiki, ra: C. Kavanagh
90'+1
vào: G. Priosti, ra: D. Patton
90'+7
Shane Blaney