Dundalk thắng Galway United 2-1 ở Premier Division (Vòng 12), đá lúc 01:45 ngày 18/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Oriel Park.
Thống kê nổi bật
61% Kiểm soát bóng 39%
22 Dứt điểm 13
7 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 10,0 Evan Watts Galway United
- 8,2 T. Wilson Dundalk
- 8,2 Bobby Burns Dundalk
Thống kê trận đấu
61% 39% Kiểm soát bóng
22 13 Dứt điểm
14 4 Sút trúng đích
7 7 Phạt góc
11 9 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 P. Cherrie -
27 D. McDaid -
12 L. Mulligan -
17 S. Tracey -
8 H. Groome -
10 L. Gaxha -
19 S. Spaight -
23 A. M. Keogh -
25 S. Casey
Dự bị
-
16 H. Cunha -
22 C. McCormack -
7 S. Walsh -
9 F. Lomboto -
15 W. Williams -
3 C. Barratt -
30 A. Kazeem -
6 A. Piesold -
29 N. Fleuriau Chateau
Chơi hay nhất
10,0 Evan Watts Galway United
11 lần cứu thua
8,2 T. Wilson Dundalk
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,2 Bobby Burns Dundalk
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Dundalk
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Enda Minogue TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 11/31 | – | – | 3 |
| 22 T. Wilson HV | 90' | 8,2 | – | 1 | 1/1 | 41/48 | 4 | 4 | – |
| 4 Mayowa Animasahun HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 29/38 | – | 1 | – |
| 31 Tyreke Wilson HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 24/37 | 2 | – | – |
| 5 Harvey Warren HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 30/43 | – | – | – |
| 18 Keith Buckley TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 45/59 | 1 | 4 | – |
| 7 Daryl Horgan TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 2/4 | 31/39 | 5 | – | – |
| 3 Bobby Burns TV | 73' | 8,2 | – | 0 | 2/2 | 17/27 | 1 | 1 | – |
| 16 Eoin Kenny TV | 73' | 7,0 | – | 0 | 1/2 | 20/22 | 2 | 1 | – |
| 11 R. Teahan TV | 68' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 16/22 | – | 1 | – |
| 17 S. Tracey TV DB | 22' | 6,6 | – | 0 | – | 7/8 | – | 1 | – |
| 27 Declan McDaid TV DB | 17' | 7,5 | 2 | 0 | 2/2 | 2/4 | – | – | – |
| 8 Harry Groome TV DB | 17' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 5/10 | – | – | – |
| 9 Gbemi Arubi TĐ | 90' | 6,7 | – | 0 | 4/4 | 10/15 | 1 | – | – |
Galway United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Evan Watts TM | 90' | 10,0 | – | 0 | – | 16/31 | – | – | 11 |
| 2 Arthur Parker HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 16/24 | – | 5 | – |
| 12 Gianfranco Facchineri HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 7/23 | – | 2 | – |
| 5 Killian Brouder HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 15/27 | – | 1 | – |
| 20 Lee Devitt HV | 87' | 6,9 | – | 0 | 1/2 | 13/19 | 1 | 2 | – |
| 3 Connor Barratt HV DB | 35' | 6,5 | – | 0 | – | 3/5 | – | 2 | – |
| 15 Ola Williams HV DB | 9' | 6,9 | – | 0 | – | – | – | 2 | – |
| 10 David Hurley TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/2 | 15/29 | 2 | 1 | – |
| 11 Kristopher Twardek TV | 90' | 6,5 | – | 1 | 0/2 | 8/16 | 1 | 2 | – |
| 24 Edward McCarthy TV | 87' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 8/17 | 2 | – | – |
| 8 Aaron Bolger TV | 72' | 7,3 | – | 0 | – | 5/18 | – | 2 | – |
| 14 Matthew Wolfe TV | 55' | 6,3 | – | 0 | – | 15/16 | 2 | 1 | – |
| 6 Axel Piesold TV DB | 18' | 6,3 | – | 0 | – | 6/7 | 1 | 2 | – |
| 7 Stephen Walsh TĐ DB | 35' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 5/11 | – | – | – |
| 9 Francely Lomboto TĐ DB | 9' | 6,3 | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
| 23 Frantz Pierrot | 55' | 6,3 | – | 0 | – | 5/9 | 2 | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Mayowa Animasahun
45'+3
49'
Matthew Wolfe
55'
vào: S. Walsh, ra: F. Pierrot
55'
vào: C. Barratt, ra: M. Wolfe
John Ross Wilson
56'
72'
vào: A. Piesold, ra: A. Bolger
D. McDaid 1-0 kiến tạo: T. Wilson
81'
D. McDaid 2-0
85'
87'
vào: F. Lomboto, ra: L. Devitt
87'
vào: W. Williams, ra: E. McCarthy
90'
S. Walsh 2-1 kiến tạo: K. Twardek