Sligo Rovers thắng Dundalk 2-0 ở Premier Division (Vòng 13), đá lúc 01:45 ngày 26/04/2026 (giờ Việt Nam), tại The Showgrounds.
Thống kê nổi bật
36% Kiểm soát bóng 64%
14 Dứt điểm 27
1 Phạt góc 11
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,7 Cian Kavanagh Sligo Rovers
- 8,2 William Fitzgerald Sligo Rovers
- 7,6 Sam Sargeant Sligo Rovers
Thống kê trận đấu
36% 64% Kiểm soát bóng
14 27 Dứt điểm
6 4 Sút trúng đích
1 11 Phạt góc
5 13 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 L. Hughes -
24 M. Traore -
5 S. Blaney -
3 S. Stewart -
19 A. Nolan -
8 J. Hakiki -
51 A. Gabbidon -
23 K. McDonagh -
43 C. Lynch
Dự bị
-
13 P. Cherrie -
12 L. Mulligan -
17 S. Tracey -
24 R. Cornwall -
6 A. Dervin -
8 H. Groome -
10 L. Gaxha -
19 S. Spaight -
23 A. M. Keogh
Chơi hay nhất
8,7 Cian Kavanagh Sligo Rovers
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 William Fitzgerald Sligo Rovers
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,6 Sam Sargeant Sligo Rovers
3 lần cứu thua
Sligo Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Sam Sargeant TM | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 11/34 | – | – | 3 |
| 15 Oliver Denham HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 13/24 | – | 1 | – |
| 52 Gareth McElroy HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/2 | 5/15 | – | – | – |
| 17 S. McHale HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 13/24 | – | – | – |
| 3 Sean Stewart HV DB | 57' | 6,6 | – | 0 | – | 1/7 | – | 1 | – |
| 33 Jeannot Esua HV | 33' | 6,9 | – | 0 | – | 8/15 | – | – | – |
| 5 Shane Blaney HV DB | 10' | 7,6 | – | 0 | – | – | – | 1 | – |
| 10 Archie Meekison TV | 90' | 7,6 | – | 1 | 0/2 | 17/28 | 4 | 1 | – |
| 14 James McManus TV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/1 | 24/46 | 1 | 2 | – |
| 16 Carl McHugh TV | 70' | 6,9 | – | 0 | – | 15/34 | – | 2 | – |
| 8 Jad Hakiki TV DB | 20' | 6,2 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| 11 Cian Kavanagh TĐ | 90' | 8,7 | 1 | 1 | 2/4 | 9/18 | 2 | – | – |
| 7 William Fitzgerald TĐ | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 15/22 | 3 | 1 | – |
| 71 Darie Patton TĐ | 80' | 7,3 | – | 0 | 2/2 | 10/15 | 1 | 1 | – |
Dundalk
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Enda Minogue TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 14/25 | – | – | 5 |
| 4 Mayowa Animasahun HV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/2 | 27/39 | – | – | – |
| 5 Harvey Warren HV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 33/53 | 1 | 1 | – |
| 22 T. Wilson HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 52/73 | 1 | 3 | – |
| 27 Declan McDaid HV | 64' | 5,9 | – | 0 | – | 20/29 | 1 | – | – |
| 7 Daryl Horgan TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/3 | 33/47 | 4 | 1 | – |
| 3 Bobby Burns TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 30/53 | – | 3 | – |
| 16 Eoin Kenny TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 24/37 | 1 | 2 | – |
| 11 R. Teahan TV | 85' | 5,7 | – | 0 | 0/1 | 22/28 | 3 | – | – |
| 18 Keith Buckley TV | 65' | 6,2 | – | 0 | – | 33/42 | – | – | – |
| 6 Aodh Dervin TV DB | 26' | 6,7 | – | 0 | – | 20/26 | – | 1 | – |
| 8 Harry Groome TV DB | 25' | 6,7 | – | 0 | 1/3 | 11/17 | 1 | – | – |
| 17 S. Tracey TV DB | 25' | 6,3 | – | 0 | – | 11/15 | – | 1 | – |
| 9 Gbemi Arubi TĐ | 65' | 6,6 | – | 0 | 1/2 | 8/13 | 2 | – | – |
| 10 Leonardo Gaxha TĐ DB | 14' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 3/5 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
W. Fitzgerald 1-0 kiến tạo: C. Kavanagh
12'
vào: S. Stewart, ra: J. Esua
33'
44'
Ronan Teahan
C. Kavanagh 2-0 kiến tạo: A. Meekison
48'
51'
Mayowa Animasahun
65'
vào: S. Tracey, ra: K. Buckley
Sean McHale
74'