RC Lens thắng SK Slavia Praha 3-2 ở Cúp C1 Châu Âu (Vòng 1), đá lúc 02:00 ngày 11/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Fortuna Arena.
Dự đoán nhanh
-
SK Slavia Praha 36% - Hòa 27%
-
RC Lens 37%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng37%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
37% Kiểm soát bóng 63%
18 Dứt điểm 26
6 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 |
| 31 | | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 |
- Vào play-off vòng loại trực tiếp
Chơi hay nhất
- 9,3 Danijel Šturm SK Slavia Praha
- 7,7 Florian Thauvin RC Lens
- 7,7 Andrija Bulatović RC Lens
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 37%
SK Slavia Praha 36% Hòa 27% 37% RC Lens
xG dự kiến 1.39 - 1.89
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.578%
Tài 3.536%
Phạt góc tài 8.564%
Phạt góc tài 9.552%
Phạt góc tài 10.541%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: RC Lens (37%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.56 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 2.56 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.73 (kèo giảm) | 3.64 (kèo tăng) | 2.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.63 (kèo tăng) | 3.30 | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.55 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.70 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.60 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.60 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.67 (kèo tăng) | 3.50 | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.65 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.62 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.55 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.65 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.60 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.76 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.49 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.64 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.70 (kèo tăng) | 3.58 (kèo tăng) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.52 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.52 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.75 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.62 (kèo tăng) | 3.30 | 2.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.63 | 3.50 | 2.55 |
Thống kê trận đấu
2.13 1.77 xG (bàn kỳ vọng)
37% 63% Kiểm soát bóng
18 26 Dứt điểm
5 8 Sút trúng đích
3 4 Cơ hội ngon
6 9 Phạt góc
8 8 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
42 M. Konecny -
39 D. Jurásek -
25 T. Chorý -
22 T. Diakite -
26 I. Schranz -
29 N. Domchak -
40 A. Rezek -
47 D. Barcot -
32 P. Kačor -
43 E. Pitak -
45 J. Kolisek -
48 K. Belzik
Dự bị
-
38 M. Mesloub -
2 R. Aguilar -
11 O. Édouard -
28 J. Kadile -
7 F. Sotoca -
1 R. Gurtner -
16 M. Gorgelin -
4 N. Čelik -
20 J. Todibo -
24 J. Gradit -
9 T. Hazard -
27 M. Cuisance
Chơi hay nhất
9,3 Danijel Šturm SK Slavia Praha
2 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,7 Tomáš Vlček SK Slavia Praha
3 lần tắc bóng
7,7 Andrija Bulatović RC Lens
3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
SK Slavia Praha
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 Jakub Markovič TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 29/41 | 0 | 0 | 4 |
| 27 Tomáš Vlček HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 18/24 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Štěpán Chaloupek HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 28/33 | 2 | 2 | 0 |
| 4 David Zima HV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/17 | 0 | 0 | 0 |
| 39 David Jurásek HV DB | 14' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 0 | 0 | 0 |
| 42 Mikuláš Konečný HV DB | 4' | 3,0 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Michal Sadílek C TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/3 | 20/25 | 3 | 2 | 0 |
| 14 Samuel Isife TV | 84' | 7,5 | 0 | 1 | 0/1 | 11/16 | 2 | 3 | 0 |
| 30 Wiktor Nowak TV | 82' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 16/20 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Oskar Kubiak TV | 76' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 10/16 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Toumani Diakite TV DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Danijel Šturm TĐ | 90' | 9,3 | 2 | 0 | 2/4 | 14/21 | 4 | 2 | 0 |
| 20 Emmanuel Ayaosi TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/5 | 12/20 | 1 | 1 | 0 |
| 13 Mojmír Chytil TĐ | 76' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 9/14 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Ivan Schranz TĐ DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 1 | 0 |
| 25 Tomáš Chorý TĐ DB | 14' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 5/10 | 0 | 0 | 0 |
RC Lens
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 Robin Risser TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 17/27 | 0 | 0 | 3 |
| 32 Kyllian Antonio HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 38/45 | 0 | 3 | 0 |
| 25 Ismaelo Ganiou HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 40/42 | 1 | 2 | 0 |
| 31 Souleymane Sagnan HV | 62' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 33/39 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Ruben Aguilar HV DB | 28' | 7,4 | 1 | 0 | 1/2 | 14/17 | 2 | 0 | 0 |
| 5 Andrija Bulatović TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/4 | 44/50 | 3 | 3 | 0 |
| 14 Matthieu Udol TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/3 | 31/38 | 3 | 0 | 0 |
| 21 Amadou Haidara TV | 75' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 30/39 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Michał Skóraś TV | 62' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/22 | 0 | 2 | 0 |
| 38 Mezian Mesloub TV DB | 29' | 7,1 | 0 | 1 | 0/2 | 20/21 | 4 | 0 | 0 |
| 10 Florian Thauvin C TĐ | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 3/8 | 37/47 | 4 | 0 | 0 |
| 19 Abdallah Sima TĐ | 75' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 18/20 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Franjo Ivanović TĐ | 61' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 11/19 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Odsonne Édouard TĐ DB | 28' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 5/7 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Florian Sotoca TĐ DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 3/5 | 1 | 0 | 0 |
| 28 Junior Kadile TĐ DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: M. Konecny, ra: D. Zima
46'
M. Konecny Nâng mức thẻ phạt
48'
49'
D. Šturm 1-0 kiến tạo: S. Isife
51'
61'
vào: M. Mesloub, ra: F. Ivanović
62'
I. Ganiou Phạm lỗi
62'
vào: O. Édouard, ra: S. Sagnan
62'
vào: R. Aguilar, ra: M. Skóraś
73'
A.Sima 1-1
75'
vào: F. Sotoca, ra: A. Haidara
vào: D. Jurásek, ra: O. Kubiak
76'
vào: T. Diakite, ra: W. Nowak
82'
vào: I. Schranz, ra: S. Isife
84'
D. Šturm 2-1
88'
90'+1
F. Thauvin 2-2 kiến tạo: M. Mesloub
90'+3
R. Aguilar 2-3
Kết thúc trận · 2-3
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 SK Slavia Praha 0 Hòa 1 RC Lens
5.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng SK Slavia Praha
100% Tỷ lệ thắng RC Lens
Những lần gặp gần nhất
- 11/09/2026 SK Slavia Praha 2-3 RC Lens