Shamrock Rovers hòa Kuopion Palloseura 1-1 ở Cúp C3 Châu Âu (Vòng play-off), đá lúc 02:00 ngày 21/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Tallaght Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Shamrock Rovers 46% - Hòa 27%
-
Kuopion Palloseura 27%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.90 | 0.90 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.91 | X0.81 |
1 2.04 X 3.41 2 3.40
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
2 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
Shamrock Rovers 46% Hòa 27% 27% Kuopion Palloseura
xG dự kiến 1.33 - 1.41
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 49%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.573%
Tài 3.529%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Shamrock Rovers (46%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.18 (kèo giảm) | 3.25 | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.02 (kèo tăng) | 3.62 (kèo giảm) | 3.68 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.01 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.10 | 3.10 | 3.25 |
| Nguồn 5 | 2.05 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.10 | 3.10 | 3.30 |
| Nguồn 7 | 2.03 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.20 | 3.15 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.05 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.02 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.02 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.95 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.07 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.05 (kèo tăng) | 3.56 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.89 | 3.45 | 3.75 |
| Nguồn 16 | 2.00 (kèo giảm) | 3.48 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.00 | 3.40 | 3.40 |
| Nguồn 18 | 1.97 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 3.19 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.12 | 3.15 | 3.35 |
| Nguồn 20 | 1.86 | 3.35 | 3.65 |
| Nguồn 21 | 2.10 | 3.30 | 3.20 |
| Nguồn 22 | 2.00 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.00 (kèo giảm) | 3.52 (kèo giảm) | 3.37 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.15 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.04 (kèo giảm) | 3.41 (kèo tăng) | 3.53 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.05 (kèo tăng) | 3.50 | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.00 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 2.08 (kèo giảm) | 3.72 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.05 | 3.50 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 2.13 | 3.35 | 3.35 |
| Nguồn 31 | 2.01 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 1.96 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 2.03 (kèo giảm) | 3.63 (kèo tăng) | 3.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 2.00 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 2.05 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 1.89 (kèo tăng) | 3.27 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 2.25 | 3.30 | 3.35 |
| Nguồn 39 | 1.94 (kèo tăng) | 3.55 | 3.85 |
| Nguồn 40 | 2.05 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 1.99 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 2.05 | 3.35 | 3.42 |
| Nguồn 43 | 1.95 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.56 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 2.00 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 2.06 (kèo tăng) | 3.51 (kèo giảm) | 3.59 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 1.97 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.35 |
| Nguồn 47 | 2.25 (kèo tăng) | 3.35 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.91 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.10 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 2.07 (kèo giảm) | 3.56 (kèo giảm) | 3.58 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 1.87 | 3.35 (kèo giảm) | 3.65 |
| Nguồn 52 | 2.05 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 2.01 (kèo giảm) | 3.56 (kèo tăng) | 3.27 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.00 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 2.01 (kèo tăng) | 3.07 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 2.05 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 2.10 | 3.10 | 3.25 |
| Nguồn 58 | 1.93 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.04 (kèo giảm) | 3.41 (kèo tăng) | 3.53 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 2.20 | 3.25 | 3.30 |
| Nguồn 61 | 2.03 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 3.32 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 2.04 | 3.60 | 3.50 |
| Nguồn 63 | 2.10 | 3.10 | 3.25 |
| Đồng thuận | 2.04 | 3.41 | 3.40 |
Thống kê trận đấu
50% 50% Kiểm soát bóng
8 2 Sút trúng đích
2 3 Phạt góc
8 20 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
14 D. Mandroiu -
9 A. Greene -
31 M. Noonan -
19 A. Brennan -
41 A. Noonan -
25 L. Steacy -
27 C. O'Sullivan -
17 L. O'Regan -
11 J. Mulraney -
26 J. O'Sullivan -
15 M. Asamoah -
34 B. Mahon
Dự bị
-
21 J. Luyeye-Lutumba -
20 P. Parzyszek -
9 G. Engvall -
13 N. Kujasalo -
37 K. Silen -
12 H. Riihimäki -
23 A. Lötjönen -
29 A. Puukko -
33 T. Hämäläinen -
30 Jorginho -
17 A. Heinonen -
14 S. Pasanen
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
E. Stevens 1-0
49'
58'
vào: P. Parzyszek, ra: P. Pennanen
58'
vào: J. Luyeye-Lutumba, ra: J. Moreno
vào: A. Greene, ra: J. Afolabi
68'
vào: D. Mandroiu, ra: J. Byrne
68'
69'
77'
vào: G. Engvall, ra: S. Touray
vào: A. Brennan, ra: T. Sobowale
80'
85'
P. Parzyszek 1-1
87'
vào: N. Kujasalo, ra: B. N. Armah
90'+3
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 Shamrock Rovers 1 Hòa 1 Kuopion Palloseura
1.50 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Shamrock Rovers
50% Tỷ lệ thắng Kuopion Palloseura
Những lần gặp gần nhất
- 27/08/2026 Kuopion Palloseura 1-0 Shamrock Rovers
- 21/08/2026 Shamrock Rovers 1-1 Kuopion Palloseura