Argentinos Juniors thắng Sarmiento 3-2 ở VĐQG Argentina (Bảng B · Vòng 1), đá lúc 05:30 ngày 24/07/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Eva Perón.
Kèo chính
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
12 Dứt điểm 13
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 6
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 29 | 15 | 9 | 5 | +10 | 54 |
| 9 | | 28 | 12 | 3 | 13 | -4 | 39 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 4.33 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 4.43 (kèo tăng) | 2.91 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 4.50 (kèo tăng) | 2.96 (kèo giảm) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 4.00 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 4.20 (kèo tăng) | 2.85 | 2.00 |
| Nguồn 6 | 4.33 (kèo tăng) | 3.00 | 2.01 |
| Nguồn 7 | 4.20 | 2.90 | 2.06 |
| Nguồn 8 | 4.40 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) | 2.02 |
| Nguồn 9 | 4.40 | 2.85 | 2.06 |
| Nguồn 10 | 4.80 (kèo tăng) | 3.05 | 2.12 |
| Nguồn 11 | 3.80 | 2.77 | 1.98 |
| Nguồn 12 | 4.00 | 2.88 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 4.20 | 2.90 | 2.06 |
| Nguồn 14 | 4.58 (kèo tăng) | 2.96 (kèo giảm) | 2.11 |
| Nguồn 15 | 4.30 | 2.95 | 1.94 |
| Nguồn 16 | 4.25 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) | 2.04 |
| Nguồn 17 | 4.55 | 2.90 | 2.06 |
| Nguồn 18 | 4.50 | 2.91 | 2.07 |
| Nguồn 19 | 4.15 (kèo giảm) | 2.98 | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 4.25 | 2.88 | 1.90 |
| Nguồn 21 | 4.20 | 2.90 | 2.05 |
| Nguồn 22 | 4.33 | 2.90 | 1.95 |
| Nguồn 23 | 4.26 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 4.20 (kèo tăng) | 2.90 | 2.05 |
| Nguồn 25 | 4.23 | 2.79 | 2.04 |
| Nguồn 26 | 3.92 (kèo tăng) | 2.86 (kèo giảm) | 2.09 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 3.90 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) | 2.05 |
| Nguồn 28 | 4.20 | 3.00 | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 4.40 | 2.85 | 2.04 |
| Nguồn 30 | 4.30 (kèo giảm) | 2.90 | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 3.85 (kèo tăng) | 2.75 | 1.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 4.50 | 2.90 | 2.05 |
| Nguồn 33 | 4.40 | 2.90 | 2.00 |
| Nguồn 34 | 4.40 | 2.85 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 4.10 | 2.85 | 2.05 |
| Nguồn 36 | 4.30 | 2.92 | 2.04 |
| Nguồn 37 | 3.95 (kèo tăng) | 3.05 | 2.12 |
| Nguồn 38 | 4.40 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) | 2.05 |
| Nguồn 39 | 4.50 | 3.00 | 2.00 |
| Nguồn 40 | 4.10 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 4.15 | 2.67 | 1.94 |
| Nguồn 42 | 3.88 | 2.68 | 1.89 |
| Nguồn 43 | 4.10 | 2.90 | 2.10 |
| Nguồn 44 | 4.50 | 3.05 | 2.00 |
| Nguồn 45 | 4.20 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 3.80 (kèo tăng) | 2.91 (kèo giảm) | 2.12 |
| Nguồn 47 | 4.30 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 4.35 (kèo tăng) | 2.86 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 4.25 (kèo tăng) | 2.90 | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 3.75 | 2.88 (kèo giảm) | 1.91 |
| Nguồn 51 | 4.24 | 2.95 | 2.11 |
| Nguồn 52 | 3.95 | 2.75 | 2.00 |
| Nguồn 53 | 4.35 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 4.23 (kèo giảm) | 2.91 | 2.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 4.20 | 2.90 | 2.06 |
| Nguồn 56 | 4.20 | 2.80 | 1.95 |
| Nguồn 57 | 4.49 (kèo giảm) | 2.95 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 4.25 (kèo giảm) | 2.91 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 4.10 | 2.80 | 1.85 |
| Nguồn 60 | 4.30 | 2.95 | 2.09 |
| Nguồn 61 | 4.40 | 3.00 | 2.00 |
| Nguồn 62 | 4.58 (kèo tăng) | 2.92 (kèo giảm) | 2.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 4.00 | 2.80 | 2.05 |
| Nguồn 64 | 3.92 (kèo tăng) | 2.86 (kèo giảm) | 2.09 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 4.20 | 2.90 | 2.13 |
| Nguồn 66 | 4.20 (kèo tăng) | 2.90 | 2.05 |
| Nguồn 67 | 4.50 | 2.75 | 2.00 |
| Nguồn 68 | 4.10 | 2.68 | 2.03 |
| Nguồn 69 | 4.23 | 2.79 | 2.04 |
| Nguồn 70 | 4.40 | 3.00 | 2.00 |
| Nguồn 72 | 4.00 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.24 | 2.90 | 2.05 |
Thống kê trận đấu
1.50 1.52 xG (bàn kỳ vọng)
45% 55% Kiểm soát bóng
12 13 Dứt điểm
3 5 Sút trúng đích
3 2 Cơ hội ngon
7 2 Phạt góc
15 14 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
3 6 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
5 M. Garcia -
24 J. Herrera -
21 J. Mavilla -
9 Churin -
11 G. González -
12 T. Ayala -
6 G. Arturia -
4 J. M. Cabrera -
35 F. Alaggia -
26 Y. Arismendi -
16 M. Martínez - 40 B. Márquez
Dự bị
-
22 K. Coronel -
15 K. Gutiérrez -
27 T. Molina -
47 D. Porcel -
23 H. López Muñoz -
50 D. Rodríguez -
26 C. Bravo -
13 S. Gianini -
29 E. Viveros -
21 G. Florentín -
19 M. Giménez Rojas -
35 A. Alcaraz
Diễn biến trận đấu
E. Giménez Phạm lỗi
12'
16'
F. Paredes Phạm lỗi
24'
I. Morales Phạm lỗi
J. Marabel 1-0 kiến tạo: P. Magnin
30'
38'
vào: K. Coronel, ra: E. Godoy
43'
F. Álvarez Phạm lỗi
J. M. Insaurralde Phạm lỗi
45'+1
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: K. Gutiérrez, ra: L. Gómez
46'
vào: T. Molina, ra: I. Morales
vào: M. Garcia, ra: E. Giménez
46'
48'
A. Lescano 1-1 kiến tạo: T. Molina
C. Zabala Phạm lỗi
53'
54'
A. Lescano Phạm lỗi
vào: J. Herrera, ra: P. Magnin
57'
58'
S. Prieto 1-2
R. Orihuela 2-2 kiến tạo: C. Zabala
69'
72'
vào: D. Porcel, ra: F. Jainikoski
76'
D. Porcel Phạm lỗi
80'
vào: H. López Muñoz, ra: G. Verón
vào: J. Mavilla, ra: S. Salle
84'
vào: Churin, ra: J. Marabel
84'
90'
D. Porcel 2-3 kiến tạo: H. López Muñoz
vào: G. González, ra: G. Díaz
90'+1
90'+1
Kết thúc trận · 2-3
Lịch sử đối đầu (7 trận)
2 Sarmiento 2 Hòa 3 Argentinos Juniors
1.57 Bàn/trận TB
29% Tỷ lệ thắng Sarmiento
43% Tỷ lệ thắng Argentinos Juniors
Những lần gặp gần nhất
- 24/07/2026 Sarmiento 2-3 Argentinos Juniors
- 26/01/2026 Argentinos Juniors 1-0 Sarmiento
- 09/08/2024 Argentinos Juniors 0-0 Sarmiento
- 09/04/2023 Sarmiento 2-0 Argentinos Juniors
- 12/06/2022 Sarmiento 1-0 Argentinos Juniors
- 12/12/2021 Argentinos Juniors 2-0 Sarmiento
- 31/05/2015 Sarmiento 0-0 Argentinos Juniors