Racing Club thắng Sarmiento 3-1 ở VĐQG Argentina (Clausura · Bảng B · Vòng 10), đá lúc 07:15 ngày 19/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Presidente Perón.
Dự đoán nhanh
-
Racing Club 57% - Hòa 27%
-
Sarmiento 16%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng57%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
16 Dứt điểm 9
7 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 28 | 12 | 3 | 13 | -4 | 39 |
| 11 | | 28 | 8 | 8 | 12 | -4 | 32 |
Chơi hay nhất
- 8,0 Marcos Rojo Racing Club
- 7,9 Ignacio Rodríguez Racing Club
- 7,4 Ulises Ortegoza Racing Club
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 57%
Racing Club 57% Hòa 27% 16% Sarmiento
xG dự kiến 1.57 - 0.92
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 40%
Cả 2 ghi bàn 47%
Tài 1.567%
Tài 3.522%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.537%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Racing Club (57%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 1.61 | 3.40 | 5.75 |
| Đồng thuận | 1.61 | 3.40 | 5.75 |
Thống kê trận đấu
1.64 0.61 xG (bàn kỳ vọng)
62% 38% Kiểm soát bóng
16 9 Dứt điểm
6 1 Sút trúng đích
4 1 Cơ hội ngon
7 2 Phạt góc
7 13 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
1 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 N. Colombo -
5 M. Kranevitter -
10 M. Miljevic -
22 E. Torres -
7 D. Vergara -
30 M. Tagliamonte -
18 Pacha -
48 G. Leiva -
46 A. Tello -
24 A. Fernandez -
35 A. C. Deusa -
17 T. Conechny
Dự bị
-
10 J. Rentería -
9 Churin -
33 G. Díaz -
23 E. Giménez -
11 G. González -
1 I. Arboleda -
6 G. Arturia -
20 U. Giménez -
29 T. Santamaría -
35 F. Alaggia -
5 M. Garcia -
7 P. Magnin
Chơi hay nhất
8,0 Marcos Rojo Racing Club
3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,9 Ignacio Rodríguez Racing Club
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,4 Gonzalo Escudero Racing Club
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
Racing Club
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Facundo Cambeses C TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 9/16 | 0 | 0 |
| 6 Marcos Rojo HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/1 | 66/72 | 3 | 2 |
| 19 Ignacio Rodríguez HV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/4 | 22/30 | 1 | 1 |
| 11 Matías Zaracho HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 32/36 | 2 | 3 |
| 38 Mateo Martinez HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 54/62 | 1 | 1 |
| 43 Gonzalo Escudero HV | 78' | 7,4 | 1 | 0 | 2/2 | 39/51 | 0 | 0 |
| 23 Nazareno Colombo HV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 |
| 33 Leonel Pérez TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 31/37 | 0 | 1 |
| 16 Ulises Ortegoza TV | 85' | 7,4 | 0 | 2 | 0/0 | 30/39 | 2 | 1 |
| 20 Gastón Lodico TV | 85' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 30/39 | 1 | 1 |
| 10 Matko Miljevic TV DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 2/2 | 0 | 0 |
| 5 Matías Kranevitter TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 |
| 32 Lautaro Díaz TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 7/15 | 1 | 3 |
| 9 Adrián Martínez TĐ | 89' | 7,2 | 1 | 0 | 1/3 | 16/19 | 0 | 0 |
| 7 Duván Vergara TĐ DB | 4' | – | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 |
| 22 Elías Torres TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
Sarmiento
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Thyago Ayala TM | 90' | 5,2 | 0 | 0 | 0/0 | 11/24 | 0 | 0 | 3 |
| 44 Renzo Orihuela HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/25 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Juan Manuel Insaurralde C HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 24/37 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Santiago Salle HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 15/24 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Nicolás Pasquini HV | 81' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 12/19 | 0 | 3 | 0 |
| 33 Gabriel Díaz HV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Cristian Zabala TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 25/36 | 0 | 3 | 0 |
| 21 Julián Mavilla TV | 82' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 15/18 | 1 | 2 | 0 |
| 16 Mauricio Martínez TV | 81' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 13/20 | 1 | 2 | 0 |
| 19 Julian Contrera TV | 58' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 1/6 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Jhon Renteria TV DB | 32' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Elián Giménez TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Junior Marabel TĐ | 90' | 6,8 | 1 | 0 | 1/1 | 4/14 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Jonathan Herrera TĐ | 58' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Diego Churin TĐ DB | 32' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Gastón González TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
G. Escudero 1-0 kiến tạo: U. Ortegoza
23'
26'
J. Marabel 1-1 kiến tạo: J. Contrera
39'
J. M. Insaurralde Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 1-1
A. Martínez 2-1 kiến tạo: U. Ortegoza
52'
58'
vào: Churin, ra: J. Herrera
58'
vào: J. Rentería, ra: J. Contrera
62'
C. Zabala Phản ứng trọng tài
A. Martínez Phạm lỗi
63'
71'
M. Martínez Phạm lỗi
vào: N. Colombo, ra: G. Escudero
78'
I. Rodríguez 3-1
80'
81'
vào: E. Giménez, ra: M. Martínez
81'
vào: G. Díaz, ra: N. Pasquini
82'
vào: G. González, ra: J. Mavilla
83'
S. Salle Phạm lỗi
vào: M. Miljevic, ra: G. Lodico
85'
vào: M. Kranevitter, ra: U. Ortegoza
85'
vào: D. Vergara, ra: L. Díaz
90'+1
vào: E. Torres, ra: A. Martínez
90'+1
Kết thúc trận · 3-1
Lịch sử đối đầu (7 trận)
4 Racing Club 2 Hòa 1 Sarmiento
1.57 Bàn/trận TB
57% Tỷ lệ thắng Racing Club
14% Tỷ lệ thắng Sarmiento
Những lần gặp gần nhất
- 11/03/2026 Sarmiento 0-0 Racing Club
- 25/07/2024 Sarmiento 1-0 Racing Club
- 13/03/2023 Racing Club 1-0 Sarmiento
- 04/07/2022 Sarmiento 1-1 Racing Club
- 01/08/2021 Racing Club 1-0 Sarmiento
- 16/04/2017 Sarmiento 1-2 Racing Club
- 19/07/2015 Racing Club 2-1 Sarmiento