Karlsruher SC thắng Preußen Münster 2-1 ở Bóng đá (Vòng 1), đá lúc 23:00 ngày 21/08/2026 (giờ Việt Nam), tại LVM-Preußenstadion.
Kèo chính
Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
8 Dứt điểm 15
3 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.00 | 3.70 | 2.06 |
| Nguồn 2 | 3.44 | 3.60 | 2.00 |
| Nguồn 3 | 3.30 | 3.40 | 2.00 |
| Nguồn 4 | 3.35 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 3.60 | 3.40 | 2.00 |
| Nguồn 6 | 3.35 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 2.04 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 3.50 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.50 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 3.38 (kèo tăng) | 3.58 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 3.20 | 3.90 | 2.05 |
| Nguồn 11 | 3.10 (kèo tăng) | 3.75 | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 3.45 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 3.54 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 3.40 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 3.33 (kèo tăng) | 3.63 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 3.12 | 3.67 | 2.09 |
| Nguồn 17 | 3.39 (kèo tăng) | 3.62 (kèo tăng) | 1.96 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 3.55 (kèo tăng) | 3.65 | 1.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 3.05 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 3.25 | 3.70 | 1.93 |
| Nguồn 21 | 3.40 (kèo tăng) | 3.75 | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 3.10 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 3.41 (kèo tăng) | 3.56 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 3.40 | 3.75 | 2.00 |
| Nguồn 25 | 3.25 | 3.75 | 2.04 |
| Nguồn 26 | 3.17 (kèo tăng) | 3.61 (kèo giảm) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 3.40 | 3.65 | 1.96 |
| Nguồn 28 | 3.12 (kèo tăng) | 3.54 (kèo giảm) | 2.01 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 3.30 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 3.10 | 3.50 | 1.95 |
| Nguồn 31 | 3.55 | 3.70 | 2.05 |
| Nguồn 32 | 3.30 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 2.05 |
| Nguồn 33 | 3.58 (kèo tăng) | 3.83 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 3.50 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 3.20 (kèo tăng) | 3.90 | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 3.50 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 3.30 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 3.45 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 3.45 (kèo tăng) | 3.64 (kèo tăng) | 1.99 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 3.40 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 3.60 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.96 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 3.25 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 2.87 | 3.35 | 2.06 |
| Nguồn 44 | 3.08 | 3.30 | 1.87 |
| Nguồn 45 | 3.65 | 3.35 | 2.05 |
| Nguồn 46 | 3.15 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 1.96 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 3.10 | 3.50 | 1.95 |
| Nguồn 48 | 3.44 | 3.60 | 2.00 |
| Nguồn 49 | 3.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 3.15 | 3.60 | 1.98 |
| Nguồn 51 | 3.34 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 3.42 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 1.99 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 3.60 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 3.35 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.03 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 3.15 | 3.40 | 1.95 |
| Nguồn 56 | 3.30 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 3.50 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 2.09 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 3.20 (kèo tăng) | 3.80 | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 3.48 | 3.72 | 2.00 |
| Nguồn 60 | 3.42 (kèo tăng) | 3.63 (kèo giảm) | 2.01 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 3.40 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 2.06 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 3.25 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 3.48 (kèo tăng) | 3.72 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 3.25 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 2.92 | 3.47 | 2.01 |
| Nguồn 66 | 3.12 (kèo tăng) | 3.54 (kèo giảm) | 2.01 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 3.40 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 2.03 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 3.40 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 69 | 3.60 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 70 | 3.17 (kèo tăng) | 3.61 (kèo giảm) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 71 | 3.25 | 3.85 | 2.02 |
| Nguồn 72 | 3.41 (kèo tăng) | 3.66 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 73 | 3.30 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 2.04 (kèo giảm) |
| Nguồn 74 | 3.30 | 3.40 | 2.00 |
| Đồng thuận | 3.35 | 3.63 | 2.00 |
Thống kê trận đấu
0.51 1.68 xG (bàn kỳ vọng)
44% 56% Kiểm soát bóng
8 15 Dứt điểm
3 6 Sút trúng đích
0 3 Cơ hội ngon
3 8 Phạt góc
13 8 Phạm lỗi
2 4 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
29 L. Tasov -
44 S. M. Althaus -
16 T. Paetow -
36 N. Varelmann -
19 M. Demirhan -
38 M. Harsmann -
27 J. Korte -
17 M. Stuhlmacher -
30 M. Schulz
Dự bị
-
19 L. B. Farhat -
23 T. Civeja -
6 S. Väänänen -
13 S. Fukuda -
30 R. Himmelmann -
33 V. Bergh -
15 P. Scholl -
27 J. D. Meyer -
37 J. Ponente
Diễn biến trận đấu
M. Ndikom 1-0
35'
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: L. B. Farhat, ra: N. Eichinger
vào: S. M. Althaus, ra: W. Adeh
63'
69'
M. Wanitzek 1-1 kiến tạo: D. Ofli
74'
vào: T. Civeja, ra: K. Wiethaup
81'
S. Jung 1-2 kiến tạo: M. Broschinski
vào: N. Varelmann, ra: M. Ndikom
85'
vào: M. Demirhan, ra: R. Johansson
85'
86'
vào: S. Väänänen, ra: D. Zor
90'
T. Civeja Phạm lỗi
90'
vào: S. Fukuda, ra: R. P. Pedrosa
S. M. Althaus Phạm lỗi
90'+5
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Preußen Münster 0 Hòa 1 Karlsruher SC
3.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Preußen Münster
100% Tỷ lệ thắng Karlsruher SC
Những lần gặp gần nhất
- 21/08/2026 Preußen Münster 1-2 Karlsruher SC