FC Augsburg thắng Energie Cottbus 2-0 ở Bóng đá (Vòng 1), đá lúc 18:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion der Freundschaft.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 4.40 | 0.11 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.10 | X0.68 |
1 4.70 X 4.35 2 1.57
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
60% Kiểm soát bóng 40%
21 Dứt điểm 20
8 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 4.50 | 4.30 | 1.58 |
| Nguồn 2 | 4.68 (kèo giảm) | 4.45 | 1.59 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 4.60 | 4.20 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 4.60 (kèo giảm) | 4.30 (kèo giảm) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 5.25 | 4.20 | 1.57 |
| Nguồn 6 | 4.70 (kèo tăng) | 4.35 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 4.80 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 4.55 (kèo giảm) | 4.30 (kèo giảm) | 1.59 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 5.50 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 4.60 | 4.20 | 1.57 |
| Nguồn 11 | 4.80 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 4.92 (kèo tăng) | 4.53 (kèo giảm) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 4.68 (kèo tăng) | 4.35 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 4.70 | 4.40 | 1.59 |
| Nguồn 15 | 4.60 | 4.40 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 4.60 | 4.00 | 1.50 |
| Nguồn 17 | 4.80 (kèo tăng) | 4.20 | 1.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 4.50 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 4.33 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 4.55 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 4.80 | 4.50 (kèo tăng) | 1.60 |
| Nguồn 22 | 4.73 (kèo tăng) | 4.45 (kèo tăng) | 1.59 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 4.57 (kèo giảm) | 4.26 (kèo giảm) | 1.51 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 4.65 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 4.41 (kèo tăng) | 4.01 (kèo giảm) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 4.60 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 4.40 | 4.00 | 1.55 |
| Nguồn 28 | 5.00 | 4.50 | 1.61 |
| Nguồn 29 | 4.80 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 5.00 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) | 1.59 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 4.70 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 4.80 | 4.50 | 1.53 |
| Nguồn 33 | 4.80 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 4.60 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) | 1.59 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 4.70 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 4.67 (kèo tăng) | 4.47 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 4.70 (kèo tăng) | 4.45 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 5.00 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 4.50 | 4.25 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 5.00 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 4.75 | 4.10 | 1.54 |
| Nguồn 42 | 4.40 | 4.00 | 1.55 |
| Nguồn 43 | 4.05 | 4.10 | 1.64 |
| Nguồn 44 | 4.15 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.59 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 4.65 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 4.80 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 4.05 | 4.05 | 1.45 |
| Nguồn 48 | 4.85 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 4.70 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 4.40 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 4.75 | 4.50 | 1.57 |
| Nguồn 52 | 4.79 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) | 1.59 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 4.74 (kèo tăng) | 4.37 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 4.70 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 5.10 | 4.35 | 1.58 |
| Nguồn 56 | 4.78 (kèo tăng) | 4.53 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 4.25 | 4.00 | 1.59 |
| Nguồn 58 | 4.27 | 3.89 | 1.53 |
| Nguồn 59 | 4.41 (kèo tăng) | 4.01 (kèo giảm) | 1.55 |
| Nguồn 60 | 4.85 | 4.75 | 1.57 |
| Nguồn 61 | 5.00 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 4.57 (kèo giảm) | 4.26 (kèo giảm) | 1.51 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 5.10 | 4.40 | 1.58 |
| Nguồn 64 | 4.75 | 4.50 | 1.56 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 4.60 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 4.60 | 4.20 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.70 | 4.35 | 1.57 |
Thống kê trận đấu
1.23 1.55 xG (bàn kỳ vọng)
60% 40% Kiểm soát bóng
21 20 Dứt điểm
6 7 Sút trúng đích
1 3 Cơ hội ngon
8 6 Phạt góc
10 14 Phạm lỗi
3 4 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
3 H. Rorig -
10 T. Ciğerci -
31 J. Butler -
13 D. Bogdanov -
16 R. Malone -
29 K. Kratzsch -
42 J. Zaydan -
4 T. Campulka -
19 J. Boziaris
Dự bị
-
17 K. Jakić -
14 Y. Keitel -
9 R. Ribeiro -
10 M. Kömür -
22 N. Labrović -
2 C. Brackelmann -
37 T. Schnitzer -
34 N. Mbuku -
39 U. Ogundu
Diễn biến trận đấu
K. S. Manu Phạm lỗi
30'
M. Hannemann Phạm lỗi
41'
Hết hiệp 1 · 0-0
49'
A. Kade 0-1 kiến tạo: M. Gregoritsch
51'
K. Schlotterbeck Phạm lỗi
vào: J. Butler, ra: F. Doumbia
56'
vào: H. Rorig, ra: M. Hannemann
56'
vào: T. Ciğerci, ra: C. Kinsombi
56'
63'
vào: K. Jakić, ra: H. Massengo
vào: D. Bogdanov, ra: D. Pelivan
70'
77'
vào: R. Ribeiro, ra: M. Gregoritsch
80'
K. Jakić Phản ứng trọng tài
vào: R. Malone, ra: L. Michelbrink
84'
90'+2
R. Ribeiro Phạm lỗi
90'+5
K. Jakić 0-2 kiến tạo: R. Ribeiro
Kết thúc trận · 0-2
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Energie Cottbus 0 Hòa 1 FC Augsburg
2.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Energie Cottbus
100% Tỷ lệ thắng FC Augsburg
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Energie Cottbus 0-2 FC Augsburg