1. FC Kaiserslautern thắng SV Waldhof Mannheim 1-0 sau hiệp phụ ở Bóng đá (Vòng 1), đá lúc 23:00 ngày 21/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Carl-Benz-Stadion.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.92 | 0.83 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.20 | X0.61 |
1 3.00 X 3.88 2 2.05
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
18 Dứt điểm 22
5 Phạt góc 15
7 Thẻ vàng 6
Đối đầu
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.98 | 3.75 | 2.05 |
| Nguồn 2 | 3.04 (kèo tăng) | 3.84 (kèo giảm) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.90 | 3.75 (kèo giảm) | 2.05 |
| Nguồn 4 | 3.05 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 3.00 (kèo giảm) | 3.75 | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 3.05 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 3.20 (kèo tăng) | 4.05 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 3.00 (kèo tăng) | 3.88 (kèo tăng) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 3.10 | 3.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 3.00 (kèo giảm) | 3.75 | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 3.10 | 4.00 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 3.11 (kèo tăng) | 4.15 | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 3.01 (kèo tăng) | 3.92 (kèo tăng) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 3.00 | 4.13 | 2.02 |
| Nguồn 15 | 2.90 | 4.10 | 1.98 |
| Nguồn 16 | 3.15 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.90 | 3.70 | 1.95 |
| Nguồn 18 | 3.00 | 3.70 | 2.05 |
| Nguồn 19 | 3.00 | 4.00 | 2.05 |
| Nguồn 20 | 2.88 (kèo giảm) | 3.80 | 1.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 2.95 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 3.10 | 3.80 | 2.10 |
| Nguồn 23 | 2.99 | 4.20 | 2.03 |
| Nguồn 24 | 3.02 (kèo giảm) | 3.85 (kèo giảm) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 3.00 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.98 (kèo tăng) | 3.58 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 3.10 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 2.90 | 3.60 | 2.00 |
| Nguồn 29 | 3.15 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 3.00 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 3.06 | 4.33 | 2.07 |
| Nguồn 32 | 3.05 | 3.90 | 2.05 |
| Nguồn 33 | 3.20 | 3.90 | 2.05 |
| Nguồn 34 | 3.05 | 3.95 (kèo giảm) | 2.05 |
| Nguồn 35 | 3.00 | 3.85 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 2.97 (kèo tăng) | 4.08 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 3.00 | 3.85 | 2.05 |
| Nguồn 38 | 2.95 | 3.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 3.15 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 3.00 | 3.80 | 2.00 |
| Nguồn 41 | 2.90 | 3.60 | 2.00 |
| Nguồn 42 | 2.84 (kèo tăng) | 3.50 | 2.08 |
| Nguồn 43 | 2.87 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 3.04 (kèo tăng) | 3.84 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 3.02 | 4.05 | 2.03 |
| Nguồn 46 | 2.53 | 3.58 | 1.98 |
| Nguồn 47 | 3.00 | 4.05 | 2.03 |
| Nguồn 48 | 3.05 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 2.06 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 3.00 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 3.15 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 2.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 3.10 | 3.80 | 2.00 |
| Nguồn 52 | 3.04 (kèo tăng) | 4.04 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 3.05 (kèo tăng) | 3.97 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 3.05 | 3.95 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 3.10 | 3.95 | 2.06 |
| Nguồn 56 | 2.99 | 4.15 | 2.03 |
| Nguồn 57 | 2.90 | 3.65 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 2.90 | 3.48 | 2.01 |
| Nguồn 59 | 2.98 | 3.58 | 2.05 |
| Nguồn 60 | 3.00 | 4.10 | 2.10 |
| Nguồn 61 | 3.10 | 3.80 | 2.10 |
| Nguồn 62 | 3.10 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 3.02 (kèo giảm) | 3.85 (kèo giảm) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 3.10 | 3.95 | 2.06 |
| Nguồn 65 | 2.97 | 4.20 | 2.02 |
| Nguồn 66 | 3.05 | 3.90 | 2.08 |
| Nguồn 67 | 2.90 | 3.75 (kèo giảm) | 2.05 |
| Đồng thuận | 3.00 | 3.88 | 2.05 |
Thống kê trận đấu
1.40 2.58 xG (bàn kỳ vọng)
47% 53% Kiểm soát bóng
18 22 Dứt điểm
5 5 Sút trúng đích
1 5 Cơ hội ngon
5 15 Phạt góc
16 21 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
7 6 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 V. Thill -
28 D. Michel -
9 G. Gregório -
23 L. Mickels -
13 T. Boyd -
16 J. Niemann -
4 T. Sechelmann -
37 N. Sarenren Bazee -
35 D. Mendes
Dự bị
-
3 A. Murphy -
11 I. Kanate -
5 K. Frees -
17 E. Yardımcı -
37 L. Robinson -
40 E. Kamga -
13 E. Wekesser -
41 D. Schramm -
44 D. Hofmeister
Diễn biến trận đấu
38'
M. Haas Phạm lỗi
45'+1
M. Gyamfi Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
J. Ulbricht Phạm lỗi
51'
K. Asallari Phản ứng trọng tài
55'
65'
vào: I. Kanate, ra: M. Berisha
vào: V. Thill, ra: M. Thalhammer
67'
vào: D. Michel, ra: L. Bierschenk
68'
vào: G. Gregório, ra: J. Ulbricht
68'
M. Polte Câu giờ
74'
vào: L. Mickels, ra: K. Asallari
77'
V. Thill Câu giờ
81'
85'
A. Murphy Phạm lỗi
86'
vào: E. Yardımcı, ra: T. Fidjeu-Tazemeta
90'+1
E. Yardımcı Phạm lỗi
90'+9
M. Ritter Phản ứng trọng tài
G. Gregório Phản ứng trọng tài
90'+9
T. Nijhuis Phản ứng trọng tài
90'+9
Kết thúc trận · 0-0
J. Muller Phạm lỗi
98'
104'
vào: L. Robinson, ra: P. Joly
vào: T. Boyd, ra: C. Kammerknecht
112'
120'
I. Kanate 0-1 kiến tạo: A. Murphy
120'+1
Kết thúc hiệp phụ · 0-1
Lịch sử đối đầu (15 trận)
5 SV Waldhof Mannheim 5 Hòa 5 1. FC Kaiserslautern
3.00 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng SV Waldhof Mannheim
33% Tỷ lệ thắng 1. FC Kaiserslautern
Những lần gặp gần nhất
- 21/08/2026 SV Waldhof Mannheim 0-1 1. FC Kaiserslautern
- 24/02/1990 SV Waldhof Mannheim 4-0 1. FC Kaiserslautern
- 24/08/1989 1. FC Kaiserslautern 2-3 SV Waldhof Mannheim
- 10/06/1989 1. FC Kaiserslautern 0-3 SV Waldhof Mannheim
- 28/11/1988 SV Waldhof Mannheim 0-4 1. FC Kaiserslautern
- 04/05/1988 SV Waldhof Mannheim 0-2 1. FC Kaiserslautern
- 31/10/1987 1. FC Kaiserslautern 2-2 SV Waldhof Mannheim
- 16/04/1987 SV Waldhof Mannheim 4-3 1. FC Kaiserslautern
+ 2 trận khác