IMT Novi Beograd thắng Novi Pazar 2-1 ở Super Liga (Vòng 12), đá lúc 19:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Caizcoin Arena.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
10 Dứt điểm 13
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Charly Keita IMT Novi Beograd
- 8,1 François Kamano IMT Novi Beograd
- 7,7 Ognjen Čančarević IMT Novi Beograd
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Novi Pazar 45% Hòa 45% 10% IMT Novi Beograd
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Novi Pazar (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.49 | 3.32 | 2.86 |
| Nguồn 2 | 2.40 | 3.20 | 2.80 |
| Nguồn 3 | 2.45 | 3.05 | 2.75 |
| Nguồn 4 | 2.40 | 3.30 | 2.80 |
| Nguồn 5 | 2.20 | 2.90 | 2.50 |
| Nguồn 6 | 2.44 | 3.15 | 2.70 |
| Nguồn 7 | 2.34 | 3.12 | 2.69 |
| Nguồn 8 | 2.43 | 3.16 | 2.75 |
| Nguồn 9 | 2.40 | 3.00 | 2.75 |
| Đồng thuận | 2.40 | 3.15 | 2.75 |
Thống kê trận đấu
45% 55% Kiểm soát bóng
10 13 Dứt điểm
5 7 Sút trúng đích
4 5 Phạt góc
10 17 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 Nikola Skrobonja -
12 M. Preković -
21 M. Petrović -
3 V. Mirosavić -
5 S. Melentijević -
17 M. Malekinušić -
9 V. Kotzebue -
18 H. Kadrić -
26 D. Johnson Agwom -
8 Skima Togbe -
14 N. Stankovic
Dự bị
-
65 S. Šapić -
12 Kadir Gicic -
40 F. Kamano -
94 V. Kiankaulua - 66 David Urošević
-
20 D. Radivojevic - 6 Naum Perovic
-
28 A. Milanovic -
23 D. Akrofi - 37 Daniel Aghahowa
Chơi hay nhất
8,2 Charly Keita IMT Novi Beograd
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,1 François Kamano IMT Novi Beograd
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
7,7 Ognjen Čančarević IMT Novi Beograd
4 lần cứu thua
Novi Pazar
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Bogdan Matijašević TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/42 | 0 | 0 | 5 |
| 50 Tomislav Dadić HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 23/28 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Jovan Marinković HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 46/54 | 1 | 3 | 0 |
| 4 Allan De León HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 43/55 | 0 | 1 | 0 |
| 32 Bojan Adžić HV | 68' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/14 | 0 | 4 | 0 |
| 20 Kaheim Dixon TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 2/2 | 11/13 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Dominic Sadi TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 19/23 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Adem Ljajić TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 32/34 | 2 | 0 | 0 |
| 24 Ivan Davidović TV | 83' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 16/22 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Papa Gadio TV | 27' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 14 N. Stankovic TV DB | 22' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Fejsal Mulić TĐ | 68' | 7,6 | 0 | 1 | 1/2 | 15/20 | 2 | 1 | 0 |
| 26 D. Johnson Agwom TĐ DB | 22' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 5/10 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Haris Kadrić TĐ DB | 7' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
IMT Novi Beograd
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ognjen Čančarević TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/24 | 0 | 0 | 4 |
| 3 Iván Martos HV | 90' | 7,6 | 0 | 1 | 0/0 | 35/39 | 2 | 1 | 0 |
| 2 Julián Delmás HV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 25/31 | 1 | 1 | 0 |
| 45 Ismael Casas HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 20/26 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Moussa Sissako HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 53/56 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Vasilije Novicic TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 31/38 | 0 | 3 | 0 |
| 27 Vladimir Radočaj TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 10/20 | 0 | 4 | 0 |
| 7 Nikola Glišić TV | 89' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 13/19 | 2 | 2 | 0 |
| 19 T. Cojic TV | 84' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 6/16 | 2 | 1 | 0 |
| 14 Ibrahima Kebe TV | 62' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 22/26 | 0 | 1 | 0 |
| 99 Charly Keita TĐ | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 14/21 | 3 | 1 | 0 |
| 40 François Kamano TĐ DB | 28' | 8,1 | 1 | 0 | 3/3 | 6/8 | 1 | 1 | 0 |
| 20 D. Radivojevic TĐ DB | 6' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 1 | 0 | 0 |
| 94 Vicky Kiankaulua TĐ DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Jovan Marinkovic
9'
Papa Amady Gadio
27'
Papa Amady Gadio
27'
29'
vasilije novicic
45'+1
Vladimir Radocaj
46'
nikola glisic
Kaheim Dixon 1-0 kiến tạo: Fejsal Mulic
48'
60'
Charly Keita 1-1 kiến tạo: Julián Delmás
62'
vào: François Kamano, ra: Ibrahima Kebe
67'
François Kamano 1-2 kiến tạo: Iván Martos
vào: Johnson Agwom Dauda, ra: Fejsal Mulic
68'
vào: Nikola Stanković, ra: bojan adzic
68'
70'
Moussa Sissako
Adem Ljajić
70'
vào: Haris Kadric, ra: Ivan Davidovic
83'
84'
vào: Djordje Radivojevic, ra: Tadija Cojic
90'+2
vào: V. Kiankaulua, ra: nikola glisic
Lịch sử đối đầu (9 trận)
4 Novi Pazar 1 Hòa 4 IMT Novi Beograd
3.00 Bàn/trận TB
44% Tỷ lệ thắng Novi Pazar
44% Tỷ lệ thắng IMT Novi Beograd
Những lần gặp gần nhất
- 07/12/2025 IMT Novi Beograd Novi Pazar
- 05/08/2025 Novi Pazar IMT Novi Beograd
- 29/03/2025 IMT Novi Beograd Novi Pazar
- 03/11/2024 Novi Pazar IMT Novi Beograd
- 07/05/2024 IMT Novi Beograd Novi Pazar
- 10/12/2023 IMT Novi Beograd Novi Pazar
- 14/08/2023 Novi Pazar IMT Novi Beograd
- 29/05/2022 Novi Pazar IMT Novi Beograd
+ 1 trận khác