
Kaheim Dixon
Kaheim Dixon từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Kaheim Dixon rời Charlton để tới Novi Pazar (30/06/2026). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Charlton | Novi Pazar | Không công bố |
| 1/2/2026 | Crawley Town | Charlton | Trở lại sau cho mượn |
| 15/8/2025 | Charlton | Crawley Town | Cho mượn |
| 23/8/2024 | Arnett Gardens | Charlton | Không công bố |
| 21/8/2024 | Arnett Gardens | Charlton | Không công bố |
| 20/1/2023 | Chapelton | Arnett Gardens | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Kaheim Dixon
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kaheim Dixon là ngày 20/01/2023, khi anh từ Chapelton chuyển tới Arnett Gardens — năm anh tròn 19 tuổi. Anh đến Novi Pazar ngày 30/06/2026 từ Charlton. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super Liga ghi nhận anh ra sân 8 trận và ghi 2 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Novi Pazar ghi anh mang áo số 10.
Kaheim Dixon đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Kaheim Dixon gia nhập Novi Pazar ngày 30/06/2026. Novi Pazar hiện thi đấu tại Super Liga theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Novi Pazar
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Kaheim Dixon
Kaheim Dixon là 22 tuổi đang chơi cho Novi Pazar. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 181 cm, nặng 77 kg.
- Ngày sinh
- 4/10/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Jamaica
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Novi Pazar
Số liệu mùa 2026/27 của Kaheim Dixon
Ở mùa 2026/27 tại Super Liga, Kaheim Dixon ra sân 8 trận, ghi 2 bàn và 2 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 85 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper Liga | Novi Pazar | 8 | 680 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 7,09 |
| 2025League Two | Crawley Town | 14 | 647 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025EFL Trophy | Crawley Town | 1 | 90 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 8,30 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | Jamaica | 8 | 323 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
| 2025Friendlies | Jamaica | 5 | 56 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2025CONCACAF Nations League | Jamaica | 4 | 314 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,51 |
| 2025CONCACAF Gold Cup - Qualification | Jamaica | 2 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa America | Jamaica | 3 | 61 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,47 |
| 2024CONCACAF Nations League | Jamaica | 3 | 30 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Friendlies | Jamaica | 2 | 118 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Kaheim Dixon theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Novi Pazar | 2026/27 | 8 | 680 | 2 | 2 |
| Crawley Town | 2025 | 15 | 737 | 1 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Jamaica | 2024 – 2024/25 | 27 | 902 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kaheim Dixon
- Kaheim Dixon bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kaheim Dixon 22 tuổi (sinh ngày 04/10/2004), cao 181 cm.
- Thành tích ghi bàn của Kaheim Dixon mùa 2026/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super Liga ghi nhận Kaheim Dixon có 2 bàn qua 8 trận và có 2 kiến tạo.
- Kaheim Dixon đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kaheim Dixon đang thuộc biên chế Novi Pazar, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 04:01 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.