Auckland thắng Newcastle Jets 2-1 ở A-League (Vòng 21), đá lúc 13:00 ngày 14/03/2026 (giờ Việt Nam), tại McDonald Jones Stadium.
Thống kê nổi bật
70% Kiểm soát bóng 30%
8 Dứt điểm 18
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,7 Sam Cosgrove Auckland
- 8,3 Francis de Vries Auckland
- 8,2 Jesse Randall Auckland
Thống kê trận đấu
70% 30% Kiểm soát bóng
8 18 Dứt điểm
1 5 Sút trúng đích
6 3 Phạt góc
7 14 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
20 A. Nassiep -
18 K. Mizunuma -
11 B. Gibson -
41 L. Scicluna -
43 X. Bertoncello -
17 K. Grozos -
39 T. Aquilina
Dự bị
-
12 J. Hilton -
77 L. Brook -
14 L. Gillion -
35 J. Bidois -
52 L. Vicelich -
22 J. Brimmer -
6 L. Verstraete
Chơi hay nhất
8,7 Sam Cosgrove Auckland
2 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,3 Francis de Vries Auckland
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,2 Jesse Randall Auckland
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
Newcastle Jets
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 James Delianov TM | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 50/60 | – | – | 3 |
| 5 Joseph Shaughnessy HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 66/82 | – | 1 | – |
| 33 Mark Natta HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 53/66 | – | 2 | – |
| 23 Daniel Wilmering HV | 90' | 6,5 | – | 1 | – | 46/57 | 1 | 1 | – |
| 22 Joel Bertolissio HV | 81' | 6,7 | – | 0 | – | 29/39 | – | 2 | – |
| 39 Thomas Aquilina HV DB | 9' | 6,9 | – | 0 | – | 10/11 | – | 2 | – |
| 14 Max Burgess TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 58/67 | – | 3 | – |
| 8 Lachlan Bayliss TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 32/46 | 1 | – | – |
| 7 Eli Adams TV | 81' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 20/24 | 3 | 3 | – |
| 28 Will Dobson TV | 81' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 18/28 | – | – | – |
| 13 Clayton Taylor TV | 35' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 5/8 | – | – | – |
| 18 Kota Mizunuma TV DB | 28' | 6,5 | – | 0 | – | 17/28 | 1 | 1 | – |
| 41 Lucas Scicluna TV DB | 9' | 6,6 | – | 0 | – | 14/16 | – | – | – |
| 9 Lachlan Rose TĐ | 62' | 6,3 | – | 0 | – | 5/6 | – | 1 | – |
| 43 X. Bertoncello TĐ DB | 55' | 6,3 | – | 0 | – | 13/18 | – | – | – |
| 11 Ben Gibson TĐ DB | 9' | 6,2 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
Auckland
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Michael Woud TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 7/17 | – | – |
| 15 Francis de Vries HV | 90' | 8,3 | – | 1 | 1/2 | 15/28 | 2 | 5 |
| 3 Jake Girdwood-Reich HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 9/18 | – | 2 |
| 17 Callan Elliot HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 11/20 | – | 3 |
| 23 Daniel Hall HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 14/20 | – | 1 |
| 52 Luka Vicelich HV DB | 8' | 6,6 | – | 0 | – | – | – | – |
| 21 Jesse Randall TV | 90' | 8,2 | – | 1 | 0/2 | 15/23 | 3 | 4 |
| 7 Cameron Howieson TV | 82' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 7/15 | – | 4 |
| 8 Felipe Gallegos TV | 71' | 6,6 | – | 0 | – | 17/22 | 2 | 3 |
| 27 Logan Rogerson TV | 71' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 5/13 | – | 4 |
| 6 Louis Verstraete TV DB | 19' | 7,0 | – | 0 | – | 7/9 | – | 3 |
| 22 Jake Brimmer TV DB | 8' | 6,5 | – | 0 | – | 2/2 | – | – |
| 10 Guillermo May TĐ | 89' | 6,3 | – | 0 | 0/4 | 15/20 | 1 | 1 |
| 9 Sam Cosgrove TĐ | 82' | 8,7 | 2 | 0 | 2/2 | 10/18 | 3 | 1 |
| 77 Lachlan Brook TĐ DB | 19' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 2/4 | – | 1 |
| 35 Jonty Bidois DB | 8' | 6,7 | – | 0 | – | 2/4 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
14'
Guillermo May
15'
S. Cosgrove 0-1 kiến tạo: J. Randall
C. Taylor 1-1 kiến tạo: D. Wilmering
28'
vào: X. Bertoncello, ra: C. Taylor
35'
45'
Daniel Hall
52'
S. Cosgrove 1-2 kiến tạo: F. De Vries
vào: K. Mizunuma, ra: L. Rose
62'
71'
vào: L. Brook, ra: L. Rogerson
71'
vào: L. Verstraete, ra: L. F. Gallegos
vào: L. Scicluna, ra: W. Dobson
81'
vào: T. Aquilina, ra: J. Bertolissio
81'
82'
vào: J. Bidois, ra: S. Cosgrove
82'
vào: J. Brimmer, ra: C. Howieson
89'
vào: L. Vicelich, ra: G. May