Auckland hòa Perth Glory 2-2 ở A-League (Vòng 20), đá lúc 09:00 ngày 08/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Go Media Stadium.
Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
17 Dứt điểm 5
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,5 Sam Cosgrove Auckland
- 7,3 Brian Kaltak Perth Glory
- 7,3 Stefan Colakovski Perth Glory
Thống kê trận đấu
64% 36% Kiểm soát bóng
17 5 Dứt điểm
6 3 Sút trúng đích
6 2 Phạt góc
9 9 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 J. Hilton -
77 L. Brook -
14 L. Gillion -
35 J. Bidois -
52 L. Vicelich -
22 J. Brimmer -
6 L. Verstraete
Dự bị
-
40 R. Warner -
19 J. Risdon -
24 A. Lebib -
23 A. Didulica -
22 A. Taggart -
20 T. Ostler -
16 G. Popovic
Chơi hay nhất
8,5 Sam Cosgrove Auckland
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,3 Brian Kaltak Perth Glory
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,3 L. Tevere Perth Glory
2 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Auckland
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Michael Woud TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 7/12 | – | – |
| 23 Daniel Hall HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 62/71 | – | 2 |
| 3 Jake Girdwood-Reich HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 86/91 | – | – |
| 15 Francis de Vries HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 41/57 | 3 | – |
| 17 Callan Elliot HV | 89' | 6,9 | – | 0 | – | 40/45 | 1 | 2 |
| 21 Jesse Randall TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/3 | 19/24 | 1 | 1 |
| 8 Felipe Gallegos TV | 65' | 7,0 | – | 0 | – | 39/42 | 3 | 1 |
| 7 Cameron Howieson TV | 65' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 32/36 | – | 1 |
| 27 Logan Rogerson TV | 65' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 14/15 | – | 3 |
| 22 Jake Brimmer TV DB | 25' | 7,2 | – | 0 | – | 31/31 | – | 1 |
| 6 Louis Verstraete TV DB | 25' | 6,9 | – | 0 | – | 26/28 | – | 1 |
| 9 Sam Cosgrove TĐ | 90' | 8,5 | 1 | 0 | 2/3 | 13/21 | 2 | – |
| 10 Guillermo May TĐ | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/3 | 36/42 | 1 | 5 |
| 77 Lachlan Brook TĐ DB | 25' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 12/17 | 1 | – |
| 35 Jonty Bidois DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – |
Perth Glory
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Matthew Sutton TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 22/31 | – | – | 5 |
| 45 Brian Kaltak HV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 23/31 | – | – | – |
| 4 Scott Wootton HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 21/31 | – | – | – |
| 3 Sam Sutton HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 21/28 | – | 1 | – |
| 2 Cameron Cook HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 13/23 | 1 | 3 | – |
| 19 Joshua Risdon HV DB | 15' | 6,6 | – | 0 | – | 2/5 | – | – | – |
| 24 Andriano Lebib HV DB | 8' | 6,6 | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
| 7 Nicholas Pennington TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 22/33 | – | 2 | – |
| 27 William Freney TV | 89' | 6,2 | – | 0 | – | 24/28 | – | 2 | – |
| 8 Callum Timmins TV | 83' | 6,0 | – | 0 | – | 17/31 | – | 3 | – |
| 18 L. Tevere TV | 67' | 7,3 | – | 2 | – | 17/24 | 2 | 2 | – |
| 20 Trent Ostler TV DB | 23' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 4/8 | – | – | – |
| 67 Stefan Colakovski TĐ | 89' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 7/13 | – | – | – |
| 9 Jaiden Kucharski TĐ | 67' | 6,5 | – | 0 | – | 12/17 | – | 1 | – |
| 22 Adam Taggart TĐ DB | 23' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 3/6 | – | – | – |
| 23 Anthony Didulica TĐ DB | 8' | 6,3 | – | 0 | – | 1/2 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
S. Cosgrove 1-0
7'
28'
William Freney
39'
B. Kaltack 1-1 kiến tạo: L. Tevere
57'
S. Colakovski 1-2 kiến tạo: L. Tevere
58'
Stefan Colakovski
M. Sutton 2-2 (phản lưới)
61'
63'
Matthew Sutton Xác nhận bàn thắng
vào: L. Brook, ra: L. Rogerson
65'
vào: J. Brimmer, ra: L. F. Gallegos
65'
vào: L. Verstraete, ra: C. Howieson
65'
67'
vào: A. Taggart, ra: J. Kucharski
83'
vào: J. Risdon, ra: C. Timmins
90'
vào: A. Didulica, ra: S. Colakovski