Brisbane Roar hòa Perth Glory 1-1 ở A-League (Vòng 19), đá lúc 14:00 ngày 28/02/2026 (giờ Việt Nam), tại Suncorp Stadium.
Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
20 Dứt điểm 9
7 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,5 James O'Shea Brisbane Roar
- 7,6 Brian Kaltak Perth Glory
- 7,3 Matthew Sutton Perth Glory
Thống kê trận đấu
56% 44% Kiểm soát bóng
20 9 Dứt điểm
6 0 Sút trúng đích
7 5 Phạt góc
9 8 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
40 R. Warner -
19 J. Risdon -
24 A. Lebib -
22 A. Taggart -
20 T. Ostler -
16 G. Popovic -
25 S. Despotovski
Chơi hay nhất
8,5 James O'Shea Brisbane Roar
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
7,6 Brian Kaltak Perth Glory
1 lần tắc bóng
7,3 Matthew Sutton Perth Glory
4 lần cứu thua
Brisbane Roar
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Dean Bouzanis TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 27/37 | – | – |
| 5 Marius Lode HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 68/72 | – | 1 |
| 23 James McGarry HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 3/4 | 46/53 | 2 | 3 |
| 3 D. Valkanis HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 44/50 | – | 2 |
| 2 Youstin Salas HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 31/40 | 2 | 4 |
| 26 James O'Shea TV | 90' | 8,5 | – | 1 | – | 48/58 | 3 | – |
| 8 Samuel Klein TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 33/39 | 3 | 2 |
| 31 N. Maieroni TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 48/51 | – | – |
| 16 Matthew Dench TV | 65' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 20/23 | – | – |
| 9 Christopher Long TV | 32' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 3/5 | – | – |
| 19 Michael Ruhs TĐ DB | 58' | 7,2 | – | 0 | 0/2 | 18/23 | 1 | 2 |
| 25 Nicholas D'Agostino TĐ | 45' | 6,3 | – | 0 | 1/3 | 6/9 | – | – |
| 17 Justin Vidic TĐ DB | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 3/4 | – | – |
| 7 Jacob Brazete TĐ DB | 25' | 6,9 | – | 0 | – | 10/11 | 1 | 2 |
Perth Glory
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Matthew Sutton TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 22/30 | – | – | 4 |
| 45 Brian Kaltak HV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 45/51 | – | 1 | – |
| 4 Scott Wootton HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 69/75 | – | 1 | – |
| 2 Cameron Cook HV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 16/27 | – | 1 | – |
| 3 Sam Sutton HV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 21/28 | 1 | – | – |
| 7 Nicholas Pennington TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 25/36 | 1 | 2 | – |
| 39 Giovanni De Abreu TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 36/41 | – | 2 | – |
| 8 Callum Timmins TV | 75' | 6,9 | – | 0 | – | 36/44 | – | 1 | – |
| 18 L. Tevere TV | 74' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 12/18 | – | 2 | – |
| 20 Trent Ostler TV DB | 16' | 6,5 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| 67 Stefan Colakovski TĐ | 65' | 6,0 | – | 0 | 0/1 | 5/6 | – | – | – |
| 9 Jaiden Kucharski TĐ | 62' | 6,3 | – | 0 | – | 6/10 | 1 | 1 | – |
| 22 Adam Taggart TĐ DB | 28' | 6,5 | – | 0 | – | 3/8 | 1 | 1 | – |
| 16 Gabriel Popović TĐ DB | 25' | 6,2 | – | 0 | 0/2 | 3/5 | – | – | – |
| 25 Sebastian Despotovski TĐ DB | 15' | 6,6 | – | 0 | – | 4/4 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
C. Long 1-0 kiến tạo: J. O'Shea
16'
19'
Y. Salas 1-1 (phản lưới)
Noah Maieroni
25'
31'
Giovanni De Abreu
vào: J. Vidic, ra: N. D'Agostino
46'
62'
vào: A. Taggart, ra: J. Kucharski
vào: J. Brazete, ra: M. Dench
65'
65'
vào: G. Popovic, ra: S. Colakovski
75'
vào: S. Despotovski, ra: C. Timmins
Jacob Brazete
85'
Justin Vidic
90'+1