
L. Gillion
L. Gillion từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của L. Gillion là từ Auckland sang Western Sydney Wanderers ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Auckland sang Western Sydney Wanderers ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Auckland | Western Sydney Wanderers | Không công bố |
| 29/6/2026 | Auckland | Western Sydney Wanderers | Không công bố |
| 1/7/2024 | Auckland City | Auckland | Không công bố |
| 29/6/2024 | Auckland City | Auckland | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
L. Gillion thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 23, L. Gillion là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Western Sydney Wanderers. Số áo hiện tại là 21.
- Câu lạc bộ
- Western Sydney Wanderers
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 30/06/2026
L. Gillion là ai?
Ở tuổi 23, L. Gillion đang là cầu thủ trong đội hình Western Sydney Wanderers. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch New Zealand.
- Ngày sinh
- 17/10/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- New Zealand
- Chiều cao
- 178 cm
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Western Sydney Wanderers
Thống kê L. Gillion
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025A-League | Auckland | 9 | 157 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,71 |
| 2024A-League | Auckland | 20 | 998 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,64 |
| 2024National League - Championship - Final | Auckland City | 12 | 953 | 9 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024OFC Champions League | Auckland City | 7 | 554 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023National League - Championship - Final | Auckland City | 27 | 1.833 | 9 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023OFC Champions League | Auckland City | 6 | 379 | 3 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification Oceania | New Zealand | 2 | 32 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | New Zealand | 20 | 998 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,64 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp L. Gillion theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Auckland | 2024 – 2025 | 29 | 1.155 | 0 | 2 |
| Auckland City | 2023 – 2024 | 52 | 3.719 | 23 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| New Zealand | 2025 – 2024/25 | 22 | 1.030 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về L. Gillion
- Quốc tịch của L. Gillion là gì?
- L. Gillion có quốc tịch New Zealand theo hồ sơ.
- L. Gillion hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Western Sydney Wanderers là CLB hiện tại của L. Gillion, mang áo số 21.
- L. Gillion bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, L. Gillion 23 tuổi (sinh ngày 17/10/2002), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 09:02 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.