NEC Nijmegen hòa Excelsior 2-2 ở VĐQG Hà Lan (Vòng 3), đá lúc 23:45 ngày 08/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion de Goffert.
Dự đoán nhanh
-
NEC Nijmegen 60% - Hòa 21%
-
Excelsior 19%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng60%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.78 | 0.98 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.00 | X0.81 |
1 1.57 X 4.40 2 5.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
69% Kiểm soát bóng 31%
11 Dứt điểm 14
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 |
| 11 | | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 |
Chơi hay nhất
- 8,4 Adam Tahaui NEC Nijmegen
- 7,6 David Garden Excelsior
- 7,3 Noé Lebreton NEC Nijmegen
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 60%
NEC Nijmegen 60% Hòa 21% 19% Excelsior
xG dự kiến 1.90 - 1.39
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 67%
Cả 2 ghi bàn 63%
Tài 1.585%
Tài 3.545%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.537%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: NEC Nijmegen (60%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.57 (kèo tăng) | 4.45 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.61 (kèo tăng) | 4.32 (kèo giảm) | 5.24 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.44 | 4.33 | 5.50 |
| Nguồn 4 | 1.60 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.50 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.57 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.61 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.52 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.58 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.61 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.62 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.60 | 4.40 | 4.90 |
| Nguồn 17 | 1.60 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.57 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) | 5.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.48 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.62 (kèo tăng) | 4.26 (kèo giảm) | 5.34 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.53 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) | 4.36 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.55 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.55 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.57 | 4.40 | 5.00 |
Thống kê trận đấu
1.36 1.81 xG (bàn kỳ vọng)
69% 31% Kiểm soát bóng
11 14 Dứt điểm
3 5 Sút trúng đích
2 5 Cơ hội ngon
2 4 Phạt góc
5 16 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
3 P. Sandler -
4 P. Schuurs -
34 K. Kers -
20 N. Lebreton -
99 C. Bischoff -
38 J. Geneste -
1 G. Crettaz -
66 A. Kabar -
9 T. Chery -
14 K. Sierhuis
Dự bị
-
12 K. Bos -
28 N. Groen -
7 A. Sliti -
18 V. Sulzbacher -
11 A. Jahanbakhsh -
16 C. Biai -
24 G. Cairo -
22 O. Turay -
23 Y. Finey -
6 D. v. Vianen -
9 M. Domínguez
Chơi hay nhất
8,4 Adam Tahaui NEC Nijmegen
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,6 David Garden Excelsior
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,3 Noé Lebreton NEC Nijmegen
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
NEC Nijmegen
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Nikolas Polster TM | 95' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 47/65 | 0 | 0 | 3 |
| 21 Tobias Storm HV | 95' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 71/77 | 1 | 3 | 0 |
| 73 Gabriel Brás HV | 87' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 88/101 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Perr Schuurs HV DB | 50' | 7,1 | 0 | 1 | 1/2 | 40/46 | 1 | 2 | 0 |
| 3 Philippe Sandler HV DB | 50' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 52/57 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Bram Nuytinck C HV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 32/35 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Adam Tahaui TV | 95' | 8,4 | 1 | 0 | 1/1 | 31/39 | 1 | 1 | 0 |
| 77 Ayodele Thomas TV | 95' | 6,2 | 0 | 0 | 0/3 | 33/39 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Dennis Geiger TV | 63' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 37/43 | 0 | 2 | 0 |
| 35 Jamiro Monteiro TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 30/32 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Noé Lebreton TV DB | 32' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 16/18 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Dušan Tadić TĐ | 95' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 23/26 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Willum Thor Willumsson TĐ | 95' | 6,7 | 0 | 1 | 0/2 | 41/49 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Isak Hansen Aarøen TĐ | 63' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 23/30 | 2 | 1 | 0 |
| 34 Kevin Kers TĐ DB | 32' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 2 | 0 | 0 |
| 99 Clement Bischoff TĐ DB | 8' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
Excelsior
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Stijn van Gassel TM | 95' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 35/59 | 1 | 0 | 1 |
| 14 Jan Plug HV | 95' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 26/29 | 0 | 5 | 0 |
| 4 Casper Widell C HV | 95' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 38/48 | 1 | 2 | 0 |
| 3 Rick Meissen HV | 95' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 21/32 | 0 | 3 | 0 |
| 8 Irakli Yegoian TV | 95' | 6,7 | 0 | 1 | 1/5 | 20/28 | 2 | 2 | 0 |
| 20 Lennard Hartjes TV | 95' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/22 | 1 | 0 | 0 |
| 2 Eric da Silva Moreira TV | 71' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 12/19 | 1 | 4 | 0 |
| 15 Simon Janssen TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Valentin Sulzbacher TV DB | 24' | 7,1 | 1 | 0 | 1/1 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Ilano Silva Timas TĐ | 81' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 13/16 | 3 | 3 | 0 |
| 19 David Garden TĐ | 67' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 7/11 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Ágúst Orri Thorsteinsson TĐ | 67' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 9/11 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Kasey Bos TĐ DB | 50' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 2 | 0 |
| 28 Nesto Groen TĐ DB | 28' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Aymen Sliti TĐ DB | 28' | 6,6 | 0 | 1 | 0/1 | 2/3 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Alireza Jahanbakhsh TĐ DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
J. Monteiro Phạm lỗi
4'
A. Tahaui 1-0 kiến tạo: W. Willumsson
10'
43'
D. Garden 1-1 kiến tạo: I. Yegoian
Hết hiệp 1 · 1-1
46'
vào: K. Bos, ra: S. Janssen
vào: P. Sandler, ra: B. Nuytinck
46'
vào: P. Schuurs, ra: J. Monteiro
46'
52'
L. Hartjes Phạm lỗi
vào: K. Kers, ra: I. H. Aarøen
63'
vào: N. Lebreton, ra: D. Geiger
63'
67'
vào: A. Sliti, ra: Á. O. Thorsteinsson
70'
R. Meissen Phạm lỗi
71'
vào: V. Sulzbacher, ra: E. d. S. Moreira
73'
V. Sulzbacher 1-2 kiến tạo: A. Sliti
81'
vào: A. Jahanbakhsh, ra: I. S. Timas
vào: C. Bischoff, ra: G. Brás
87'
N. Lebreton 2-2 kiến tạo: P. Schuurs
90'+2
90'+5
V. Sulzbacher Phạm lỗi
Kết thúc trận · 2-2
Lịch sử đối đầu (21 trận)
9 NEC Nijmegen 5 Hòa 7 Excelsior
2.52 Bàn/trận TB
43% Tỷ lệ thắng NEC Nijmegen
33% Tỷ lệ thắng Excelsior
Những lần gặp gần nhất
- 08/09/2026 NEC Nijmegen 2-2 Excelsior
- 05/04/2026 Excelsior 0-2 NEC Nijmegen
- 09/08/2025 NEC Nijmegen 5-0 Excelsior
- 07/05/2024 Excelsior 0-3 NEC Nijmegen
- 13/08/2023 NEC Nijmegen 3-4 Excelsior
- 20/02/2023 Excelsior 0-3 NEC Nijmegen
- 09/10/2022 NEC Nijmegen 1-1 Excelsior
- 22/04/2017 NEC Nijmegen 0-1 Excelsior
+ 2 trận khác