Fortuna Sittard thắng SC Cambuur 3-1 ở VĐQG Hà Lan (Vòng 2), đá lúc 02:00 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Fortuna Sittard Stadion.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
36% Kiểm soát bóng 64%
17 Dứt điểm 19
6 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu | | 8 | 4 | 2 | 2 | -1 | 14 |
| 12 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 |
- Play-off giành suất dự cúp châu Âu
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 58%
Fortuna Sittard 58% Hòa 22% 20% SC Cambuur
Tài 2.5 63%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.582%
Tài 3.542%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.558%
Phạt góc tài 10.547%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Fortuna Sittard (58%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.61 | 4.30 | 4.65 |
| Nguồn 2 | 1.62 (kèo giảm) | 4.42 | 4.99 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.62 | 4.20 (kèo giảm) | 4.70 |
| Nguồn 4 | 1.60 | 4.00 | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.65 (kèo giảm) | 4.30 | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.62 | 4.10 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 1.65 | 4.30 | 4.80 |
| Nguồn 8 | 1.62 | 4.15 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.70 | 4.20 | 4.20 |
| Nguồn 10 | 1.55 | 4.20 | 4.65 |
| Nguồn 11 | 1.67 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) | 5.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.57 | 4.20 | 4.60 |
| Nguồn 13 | 1.64 | 4.30 | 4.80 |
| Nguồn 14 | 1.67 | 4.45 (kèo giảm) | 5.01 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.53 (kèo giảm) | 4.20 | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.58 | 4.19 | 4.89 |
| Nguồn 17 | 1.67 | 4.25 | 5.00 |
| Nguồn 18 | 1.62 (kèo giảm) | 4.50 | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.65 | 4.20 | 4.95 |
| Nguồn 20 | 1.54 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.60 (kèo tăng) | 4.33 | 4.75 |
| Nguồn 22 | 1.62 | 4.00 | 4.00 |
| Nguồn 23 | 1.62 (kèo giảm) | 4.34 (kèo tăng) | 4.89 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.62 | 4.33 | 4.80 |
| Nguồn 25 | 1.63 (kèo giảm) | 4.36 (kèo giảm) | 4.96 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.61 (kèo giảm) | 4.26 (kèo tăng) | 4.89 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.60 | 4.40 | 5.00 |
| Nguồn 28 | 1.67 | 4.33 | 4.50 |
| Nguồn 29 | 1.61 | 4.30 | 4.70 |
| Nguồn 30 | 1.63 | 4.40 | 4.70 |
| Nguồn 31 | 1.66 | 4.60 | 5.00 |
| Nguồn 32 | 1.62 | 4.20 | 4.90 |
| Nguồn 33 | 1.62 | 4.30 | 4.75 |
| Nguồn 34 | 1.57 | 4.20 | 5.10 |
| Nguồn 35 | 1.60 (kèo giảm) | 4.30 | 4.90 |
| Nguồn 36 | 1.61 | 4.20 | 4.70 |
| Nguồn 37 | 1.65 | 4.40 | 5.00 |
| Nguồn 38 | 1.63 | 4.30 (kèo giảm) | 4.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 1.60 | 4.25 (kèo giảm) | 4.85 |
| Nguồn 40 | 1.56 (kèo giảm) | 4.50 | 5.00 |
| Nguồn 41 | 1.52 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.48 | 4.01 | 4.48 |
| Nguồn 43 | 1.63 | 4.20 | 4.70 |
| Nguồn 44 | 1.53 (kèo giảm) | 4.20 | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 1.67 | 4.20 | 4.40 |
| Nguồn 46 | 1.63 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 4.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 1.59 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.60 | 4.25 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.65 | 4.30 | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 1.60 | 4.20 | 4.60 |
| Nguồn 51 | 1.62 | 4.29 | 4.79 |
| Nguồn 52 | 1.60 | 4.10 | 4.60 |
| Nguồn 53 | 1.62 (kèo giảm) | 4.20 | 4.85 |
| Nguồn 54 | 1.62 | 4.22 | 4.59 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 1.59 | 4.40 (kèo tăng) | 4.80 |
| Nguồn 56 | 1.53 | 4.00 | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 1.63 | 4.42 (kèo tăng) | 5.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.61 | 4.25 | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 1.53 (kèo giảm) | 4.20 | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.63 | 4.30 | 4.90 |
| Nguồn 61 | 1.56 (kèo giảm) | 4.40 | 4.90 |
| Nguồn 62 | 1.65 (kèo tăng) | 4.38 (kèo giảm) | 4.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 1.63 | 4.25 | 4.75 |
| Nguồn 64 | 1.61 | 4.26 (kèo tăng) | 4.89 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 1.65 | 4.35 | 4.60 |
| Nguồn 66 | 1.62 | 4.33 | 4.80 |
| Nguồn 67 | 1.55 (kèo giảm) | 4.30 (kèo giảm) | 5.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 1.63 (kèo giảm) | 4.36 (kèo giảm) | 4.96 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 1.62 | 4.25 | 4.75 |
| Nguồn 70 | 1.61 | 4.30 | 4.70 |
| Nguồn 71 | 1.62 | 4.30 | 4.65 |
| Nguồn 72 | 1.60 | 4.00 | 4.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.62 | 4.28 | 4.79 |
Thống kê trận đấu
1.59 2.53 xG (bàn kỳ vọng)
36% 64% Kiểm soát bóng
17 19 Dứt điểm
7 7 Sút trúng đích
1 4 Cơ hội ngon
6 7 Phạt góc
10 9 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
20 É. Michut -
15 N. d. Groot -
22 S. '. Zand -
9 A. Descotte -
38 M. Gbemou -
33 K. Reitmaier -
1 L. Koopmans -
35 K. v. Burgsteden -
39 G. Buyukhan
Dự bị
-
27 W. Kooistra -
15 F. Kvam -
13 N. Binder -
40 W. v. d. Goot -
16 R. Mulders -
24 M. Kalisvaart -
21 J. Meijster -
14 R. v. d. Pavert -
33 B. Vogelzang -
3 J. Berkhout -
18 W. v. d. Heide -
17 E. Apkakou
Diễn biến trận đấu
P. Brittijn 1-0 kiến tạo: M. Ihattaren
6'
L. Zeefuik 2-0 kiến tạo: J. Dahlhaus
15'
22'
R. E. Arguioui 2-1 kiến tạo: N. Souren
Hết hiệp 1 · 2-1
46'
vào: W. Kooistra, ra: M. Costarelli
50'
L. Jetten Phạm lỗi
64'
N. Souren Phạm lỗi
vào: A. Descotte, ra: O. Romeny
72'
vào: N. d. Groot, ra: J. Dahlhaus
72'
vào: S. '. Zand, ra: M. Ihattaren
72'
76'
vào: F. Kvam, ra: I. Henstra
82'
vào: W. v. d. Goot, ra: J. Amofa
88'
vào: R. Mulders, ra: I. Hamache
vào: M. Gbemou, ra: L. Zeefuik
90'
S. '. Zand 3-1 kiến tạo: I. Pinto
90'+6
Kết thúc trận · 3-1
Lịch sử đối đầu (11 trận)
6 Fortuna Sittard 2 Hòa 3 SC Cambuur
3.00 Bàn/trận TB
55% Tỷ lệ thắng Fortuna Sittard
27% Tỷ lệ thắng SC Cambuur
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 Fortuna Sittard 3-1 SC Cambuur
- 29/01/2023 SC Cambuur 1-2 Fortuna Sittard
- 20/08/2022 Fortuna Sittard 1-4 SC Cambuur
- 27/02/2022 SC Cambuur 2-1 Fortuna Sittard
- 17/10/2021 Fortuna Sittard 1-0 SC Cambuur
- 12/02/2000 SC Cambuur 0-0 Fortuna Sittard
- 03/10/1999 Fortuna Sittard 4-1 SC Cambuur
- 21/02/1999 Fortuna Sittard 2-0 SC Cambuur
+ 2 trận khác