AFC Ajax hòa SC Heerenveen 2-2 ở VĐQG Hà Lan (Vòng 2), đá lúc 21:45 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Johan Cruijff Arena.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1/1.5 | 0.90 | 0.88 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.00 | X0.77 |
1 1.45 X 4.80 2 6.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
23 Dứt điểm 14
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu | | 8 | 4 | 3 | 1 | +12 | 15 |
| 8 | | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 |
- Play-off giành suất dự cúp châu Âu
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.44 | 4.40 (kèo giảm) | 6.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.47 | 4.94 | 6.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.46 | 4.70 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.44 | 4.50 (kèo tăng) | 5.75 |
| Nguồn 5 | 1.45 | 4.90 (kèo giảm) | 6.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.44 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) | 6.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 1.45 (kèo giảm) | 5.05 (kèo tăng) | 6.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.52 | 5.00 | 6.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.43 | 4.45 | 5.60 |
| Nguồn 10 | 1.50 | 5.10 | 6.80 |
| Nguồn 11 | 1.40 | 4.60 | 6.00 |
| Nguồn 12 | 1.48 | 4.90 | 5.80 |
| Nguồn 13 | 1.49 (kèo tăng) | 5.20 (kèo tăng) | 6.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.41 | 4.50 | 5.80 |
| Nguồn 15 | 1.44 | 4.80 | 6.08 |
| Nguồn 16 | 1.46 (kèo giảm) | 5.00 | 6.10 |
| Nguồn 17 | 1.46 | 5.00 | 6.20 |
| Nguồn 18 | 1.46 | 4.60 | 6.90 |
| Nguồn 19 | 1.42 | 4.50 | 5.80 |
| Nguồn 20 | 1.44 (kèo giảm) | 4.75 | 6.00 |
| Nguồn 21 | 1.40 | 4.75 | 5.50 |
| Nguồn 22 | 1.47 (kèo giảm) | 4.80 (kèo giảm) | 6.00 |
| Nguồn 23 | 1.46 | 4.80 | 6.00 |
| Nguồn 24 | 1.45 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) | 6.39 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.44 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.45 | 4.75 | 6.00 |
| Nguồn 27 | 1.48 | 4.80 | 6.00 |
| Nguồn 28 | 1.44 | 4.80 | 6.00 |
| Nguồn 29 | 1.47 | 4.90 | 5.75 |
| Nguồn 30 | 1.52 | 5.10 | 6.20 |
| Nguồn 31 | 1.45 | 4.80 | 6.20 |
| Nguồn 32 | 1.44 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.42 (kèo tăng) | 4.80 | 6.50 |
| Nguồn 34 | 1.43 | 4.70 | 6.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 1.40 | 5.20 | 6.20 |
| Nguồn 36 | 1.47 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 6.60 |
| Nguồn 37 | 1.47 | 4.88 | 5.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 1.45 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 1.46 | 4.75 | 5.66 |
| Nguồn 40 | 1.44 | 4.75 | 6.25 |
| Nguồn 41 | 1.35 | 4.70 | 5.60 |
| Nguồn 42 | 1.33 | 4.63 | 5.51 |
| Nguồn 43 | 1.47 | 4.70 | 6.00 |
| Nguồn 44 | 1.41 | 4.50 | 5.80 |
| Nguồn 45 | 1.50 | 4.80 | 5.50 |
| Nguồn 46 | 1.47 (kèo tăng) | 4.95 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 1.43 | 4.65 (kèo giảm) | 6.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 1.43 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) | 6.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.48 (kèo tăng) | 4.85 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 1.44 | 4.60 | 6.00 |
| Nguồn 51 | 1.46 (kèo giảm) | 4.93 (kèo tăng) | 5.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.42 | 4.70 | 5.60 |
| Nguồn 53 | 1.50 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 1.39 | 4.41 | 6.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 1.36 | 4.50 | 6.00 |
| Nguồn 56 | 1.47 | 4.97 (kèo tăng) | 6.78 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 1.51 | 4.95 (kèo giảm) | 6.14 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 1.41 | 4.50 | 5.80 |
| Nguồn 59 | 1.47 | 5.00 | 6.00 |
| Nguồn 60 | 1.44 | 4.70 | 6.25 |
| Nguồn 61 | 1.49 (kèo tăng) | 4.95 (kèo giảm) | 6.16 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 1.44 | 5.00 | 5.75 |
| Nguồn 63 | 1.44 (kèo tăng) | 4.88 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 1.48 (kèo tăng) | 5.05 | 5.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 1.46 | 4.80 | 6.00 |
| Nguồn 66 | 1.42 | 4.90 | 6.20 |
| Nguồn 67 | 1.45 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) | 6.39 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 1.43 | 4.75 | 6.00 |
| Nguồn 69 | 1.47 | 4.70 | 5.60 |
| Nguồn 70 | 1.48 | 4.75 | 5.75 |
| Nguồn 71 | 1.44 | 4.40 | 6.00 |
| Đồng thuận | 1.45 | 4.80 | 6.00 |
Thống kê trận đấu
2.00 1.36 xG (bàn kỳ vọng)
54% 46% Kiểm soát bóng
23 14 Dứt điểm
4 8 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
7 2 Phạt góc
8 10 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
38 M. Leonardo -
8 J. Brandt -
24 J. Mokio -
20 O. Edvardsen -
99 T. Arokodare -
26 M. Paes -
22 J. J. Heerkens -
4 K. Itakura -
3 A. Gaaei -
36 D. Janse -
5 O. Wijndal -
7 M. Carrizo
Dự bị
-
7 M. Rivera -
29 L. Machine -
28 H. Petrov -
30 T. Schreuder -
44 A. Noppert -
23 D. Bladi -
17 N. Soyset Hopland -
41 J. Scholten -
36 N. Courtens -
14 L. Smans -
8 L. Brouwers -
47 K. Schaken
Diễn biến trận đấu
B. Klaverboer 1-0 (phản lưới)
7'
A. Ouazane 2-0 kiến tạo: C. Henrique
33'
45'
J. Trenskow 2-1 kiến tạo: S. Kersten
Hết hiệp 1 · 2-1
51'
J. Trenskow Phạm lỗi
Y. Regeer Phạm lỗi
57'
A. Bouwman Phạm lỗi
65'
vào: M. Leonardo, ra: K. Dolberg
65'
73'
vào: L. Machine, ra: R. Meerveld
vào: J. Mokio, ra: D. Klaassen
73'
82'
M. Rivera 2-2
vào: O. Edvardsen, ra: S. Berghuis
86'
L. Rosa Phạm lỗi
86'
vào: T. Arokodare, ra: A. Ouazane
87'
Kết thúc trận · 2-2
Lịch sử đối đầu (69 trận)
46 AFC Ajax 13 Hòa 10 SC Heerenveen
4.06 Bàn/trận TB
67% Tỷ lệ thắng AFC Ajax
14% Tỷ lệ thắng SC Heerenveen
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 AFC Ajax 2-2 SC Heerenveen
- 17/05/2026 SC Heerenveen 0-0 AFC Ajax
- 01/11/2025 AFC Ajax 1-1 SC Heerenveen
- 19/01/2025 SC Heerenveen 0-2 AFC Ajax
- 11/08/2024 AFC Ajax 1-0 SC Heerenveen
- 11/02/2024 SC Heerenveen 3-2 AFC Ajax
- 05/11/2023 AFC Ajax 4-1 SC Heerenveen
- 12/03/2023 SC Heerenveen 2-4 AFC Ajax
+ 2 trận khác