FC Twente thắng PEC Zwolle 3-1 ở VĐQG Hà Lan (Vòng 2), đá lúc 19:30 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại De Grolsch Veste.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1.5/2 | 0.90 | 0.87 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.97 | X0.79 |
1 1.26 X 6.20 2 9.45
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
69% Kiểm soát bóng 31%
27 Dứt điểm 8
6 Phạt góc 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 — Play-off giành suất dự cúp châu Âu | | 8 | 5 | 2 | 1 | +8 | 17 |
| 16 — Play-off trụ hạng | | 8 | 1 | 1 | 6 | -15 | 4 |
- Play-off giành suất dự cúp châu Âu
- Play-off trụ hạng
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.28 | 6.50 | 7.50 |
| Nguồn 2 | 1.26 (kèo tăng) | 6.52 (kèo giảm) | 10.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.25 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) | 9.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.25 | 5.75 | 9.00 |
| Nguồn 5 | 1.25 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) | 11.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.29 | 6.25 | 9.00 |
| Nguồn 7 | 1.26 | 6.40 | 10.00 |
| Nguồn 8 | 1.30 | 6.30 (kèo giảm) | 10.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.25 | 6.20 | 9.80 |
| Nguồn 10 | 1.25 | 6.10 | 8.75 |
| Nguồn 11 | 1.28 | 6.60 | 11.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.22 | 6.00 | 9.50 |
| Nguồn 13 | 1.28 | 6.20 | 9.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.29 | 6.56 (kèo giảm) | 9.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.22 (kèo tăng) | 6.00 | 9.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.26 | 6.38 (kèo tăng) | 9.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.25 (kèo tăng) | 6.70 (kèo giảm) | 10.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.24 | 6.80 | 11.00 |
| Nguồn 19 | 1.29 | 5.30 (kèo giảm) | 10.50 |
| Nguồn 20 | 1.22 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) | 9.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 1.25 | 6.50 | 9.00 |
| Nguồn 22 | 1.25 | 5.50 | 8.50 |
| Nguồn 23 | 1.28 | 6.10 | 9.40 |
| Nguồn 24 | 1.30 | 5.75 | 8.75 |
| Nguồn 25 | 1.26 (kèo tăng) | 6.27 (kèo giảm) | 10.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.28 (kèo tăng) | 5.90 (kèo tăng) | 8.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.25 | 6.25 | 9.50 |
| Nguồn 28 | 1.28 | 6.00 | 9.50 |
| Nguồn 29 | 1.24 | 6.40 | 9.50 |
| Nguồn 30 | 1.26 | 6.50 | 9.50 |
| Nguồn 31 | 1.27 | 7.20 | 11.00 |
| Nguồn 32 | 1.26 | 6.00 | 9.50 |
| Nguồn 33 | 1.21 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) | 9.00 |
| Nguồn 34 | 1.25 | 6.20 | 10.00 |
| Nguồn 35 | 1.27 | 6.00 | 8.60 |
| Nguồn 36 | 1.28 | 6.80 | 10.00 |
| Nguồn 37 | 1.27 (kèo tăng) | 6.30 | 9.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 1.23 | 6.50 | 10.00 |
| Nguồn 39 | 1.24 (kèo tăng) | 6.25 (kèo giảm) | 10.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 1.17 | 5.90 | 9.00 |
| Nguồn 41 | 1.17 | 5.88 | 8.51 |
| Nguồn 42 | 1.27 | 6.00 | 9.00 |
| Nguồn 43 | 1.22 (kèo tăng) | 6.00 | 9.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 1.30 | 5.75 | 8.50 |
| Nguồn 45 | 1.30 (kèo tăng) | 5.90 | 8.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 1.24 (kèo tăng) | 6.15 (kèo giảm) | 9.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 1.24 (kèo tăng) | 6.15 (kèo giảm) | 9.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.27 (kèo tăng) | 6.40 | 9.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 1.25 | 5.75 | 9.50 |
| Nguồn 50 | 1.27 | 6.15 | 9.32 |
| Nguồn 51 | 1.25 | 5.80 | 8.80 |
| Nguồn 52 | 1.29 | 5.80 (kèo giảm) | 8.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.26 | 6.05 | 9.31 |
| Nguồn 54 | 1.20 | 6.00 | 9.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 1.25 | 6.66 | 10.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.26 (kèo tăng) | 6.16 (kèo giảm) | 9.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 1.22 (kèo tăng) | 6.00 | 9.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 1.28 | 6.20 | 9.00 |
| Nguồn 59 | 1.23 (kèo tăng) | 6.25 (kèo giảm) | 10.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 1.26 (kèo tăng) | 6.56 (kèo giảm) | 9.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 1.26 | 6.25 | 8.50 |
| Nguồn 62 | 1.28 (kèo tăng) | 5.90 (kèo tăng) | 8.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 1.27 | 6.20 | 9.70 |
| Nguồn 64 | 1.30 | 5.75 | 8.75 |
| Nguồn 65 | 1.22 | 6.70 (kèo tăng) | 9.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 1.26 (kèo tăng) | 6.27 (kèo giảm) | 10.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 1.23 (kèo tăng) | 6.25 (kèo giảm) | 9.50 |
| Nguồn 68 | 1.24 | 6.40 | 9.50 |
| Nguồn 69 | 1.27 | 6.25 | 9.00 |
| Nguồn 70 | 1.25 | 5.80 | 9.00 |
| Đồng thuận | 1.26 | 6.20 | 9.45 |
Thống kê trận đấu
2.11 0.68 xG (bàn kỳ vọng)
69% 31% Kiểm soát bóng
27 8 Dứt điểm
10 3 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
6 3 Phạt góc
11 6 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 G. Peixoto -
14 K. Hlynsson -
20 T. V. d. Belt -
17 F. Thorvaldsen -
10 S. Lammers -
22 R. Pasveer -
16 J. Drommel -
24 K. Kurowski -
4 M. Kjølø -
19 Y. Taha -
37 N. Ünüvar -
25 L. V. o. Hesselink
Dự bị
-
20 G. Reiziger -
22 I. Cissoko -
18 O. Velanas -
34 N. Fichtinger -
4 T. Velthuis -
41 D. Verduin -
16 T. d. Graaff -
6 J. Bürger -
42 D. Ruward -
38 G. Rahajaän -
26 J. P. d. Gama -
37 G. v. d. Wal
Diễn biến trận đấu
21'
E. Sørensen 0-1 kiến tạo: T. Oosting
D. Weidmann 1-1 kiến tạo: S. Ørjasæter
38'
Hết hiệp 1 · 1-1
D. Mbayo 2-1 (phản lưới)
59'
65'
vào: G. Reiziger, ra: T. Oosting
66'
vào: I. Cissoko, ra: D. Mbayo
66'
vào: O. Velanas, ra: E. Sørensen
D. Rots 3-1 kiến tạo: R. Zerrouki
69'
vào: K. Hlynsson, ra: M. Pjaca
69'
vào: G. Peixoto, ra: B. van Rooij
69'
78'
vào: N. Fichtinger, ra: R. Thomas
vào: F. Thorvaldsen, ra: S. Ørjasæter
80'
vào: T. V. d. Belt, ra: D. Weidmann
80'
vào: S. Lammers, ra: W. Weghorst
82'
84'
vào: T. Velthuis, ra: D. v. d. Haar
Kết thúc trận · 3-1
Lịch sử đối đầu (30 trận)
14 FC Twente 11 Hòa 5 PEC Zwolle
2.67 Bàn/trận TB
47% Tỷ lệ thắng FC Twente
17% Tỷ lệ thắng PEC Zwolle
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 FC Twente 3-1 PEC Zwolle
- 11/01/2026 FC Twente 1-1 PEC Zwolle
- 10/08/2025 PEC Zwolle 1-0 FC Twente
- 13/04/2025 PEC Zwolle 1-1 FC Twente
- 14/09/2024 FC Twente 1-1 PEC Zwolle
- 19/05/2024 PEC Zwolle 1-2 FC Twente
- 20/08/2023 FC Twente 3-1 PEC Zwolle
- 20/03/2022 FC Twente 1-0 PEC Zwolle
+ 2 trận khác