Bodø/Glimt thắng NEC Nijmegen 3-1 ở Cúp C1 Châu Âu (Vòng play-off), đá lúc 02:00 ngày 20/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion de Goffert.
Dự đoán nhanh
-
NEC Nijmegen 37% - Hòa 25%
-
Bodø/Glimt 38%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng38%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1 | 0.30 | 2.44 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.02 | X0.76 |
1 2.68 X 3.77 2 2.38
Kết quả kèo: chấp +1 – Bodø/Glimt thắng kèo; tài xỉu 3.5 – Tài thắng kèo.
Tỷ lệ trước trận, cập nhật 22:27 19/08/2026
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
69% Kiểm soát bóng 31%
22 Dứt điểm 8
7 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 38%
NEC Nijmegen 37% Hòa 25% 38% Bodø/Glimt
xG dự kiến 1.68 - 1.76
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 65%
Cả 2 ghi bàn 67%
Tài 1.584%
Tài 3.545%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.537%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Bodø/Glimt (38%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.60 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 2.34 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.82 (kèo tăng) | 3.86 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.68 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.42 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.63 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.65 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.60 (kèo tăng) | 3.60 | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.68 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 2.43 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.73 (kèo tăng) | 3.83 (kèo giảm) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.83 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.82 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.60 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.70 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.76 (kèo giảm) | 3.88 (kèo tăng) | 2.43 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.60 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.68 (kèo tăng) | 3.77 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.77 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 2.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.68 (kèo tăng) | 3.71 (kèo tăng) | 2.29 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.70 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 2.14 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.62 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.50 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.67 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 2.39 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.66 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.62 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 2.65 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.89 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.65 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.70 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 2.75 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 2.70 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 2.34 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 2.74 (kèo tăng) | 3.81 (kèo giảm) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 2.70 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 2.54 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 2.42 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 2.56 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.18 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 2.47 (kèo tăng) | 3.53 (kèo tăng) | 2.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 2.65 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 2.85 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 2.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 2.60 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 2.49 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 2.70 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 2.72 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 2.47 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 2.50 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 2.73 (kèo tăng) | 3.89 (kèo giảm) | 2.52 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 2.55 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.70 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 2.70 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 2.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 2.60 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 2.77 (kèo tăng) | 3.88 (kèo giảm) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 2.71 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 2.80 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) | 2.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 2.65 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 2.44 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 2.80 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) | 2.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.77 (kèo tăng) | 3.89 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 2.70 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 2.64 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 2.70 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 2.75 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 2.58 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) | 2.22 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 2.66 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 2.80 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) | 2.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 2.71 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 2.31 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 2.64 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.68 | 3.77 | 2.38 |
Thống kê trận đấu
2.46 1.61 xG (bàn kỳ vọng)
69% 31% Kiểm soát bóng
22 8 Dứt điểm
6 4 Sút trúng đích
2 4 Cơ hội ngon
7 2 Phạt góc
9 12 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
19 A. Tahaui -
35 J. Monteiro -
14 K. Sierhuis -
66 A. Kabar -
34 K. Kers -
12 N. Polster -
5 T. Ouwejan -
17 B. Nuytinck -
73 G. Brás -
8 I. H. Aarøen -
11 W. Willumsson -
32 V. van Crooij
Dự bị
-
17 O. Brynhildsen -
25 I. D. Määttä -
16 J. Kitolano -
2 V. Nielsen -
22 J. Mvuka Mvuka -
1 J. Lund - 43 M. L. Andersen
-
14 U. Saltnes -
32 K. Solhaug -
24 D. Bassi -
31 H. Chooly
Diễn biến trận đấu
11'
J. Hauge Công nhận phạt đền
25'
S. Fet 0-1 kiến tạo: J. Hauge
T. Storm Phạm lỗi
43'
44'
A. Helmersen 0-2 (P)
Hết hiệp 1 · 0-2
50'
H. Aleesami 0-3 kiến tạo: P. Berg
59'
vào: O. Brynhildsen, ra: J. Hauge
64'
O. Brynhildsen Phạm lỗi
vào: J. Monteiro, ra: B. Linssen
68'
vào: K. Sierhuis, ra: B. Pereira
68'
76'
vào: J. Kitolano, ra: O. Blomberg
76'
vào: I. D. Määttä, ra: F. A. Bjørkan
vào: A. Kabar, ra: D. Fonville
82'
C. Bischoff 1-3 kiến tạo: D. Tadić
85'
J. Monteiro Phản ứng trọng tài
90'+1
90'+2
vào: J. Mvuka Mvuka, ra: S. Auklend
90'+2
vào: V. Nielsen, ra: S. Fet
Kết thúc trận · 1-3
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 NEC Nijmegen 0 Hòa 2 Bodø/Glimt
3.50 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng NEC Nijmegen
100% Tỷ lệ thắng Bodø/Glimt
Những lần gặp gần nhất
- 26/08/2026 Bodø/Glimt 3-0 NEC Nijmegen
- 20/08/2026 NEC Nijmegen 1-3 Bodø/Glimt
Các trận vòng play-off Cúp C1 Châu Âu
- 19/08 Levski Sofia 0-0 AEK Athens
- 19/08 GNK Dinamo Zagreb 2-2 Viking FK
- 19/08 Fenerbahçe 1-1 Olympique Lyonnais
- 20/08 Celtic 3-0 LASK
- 20/08 Hapoel Be'er Sheva 2-1 Sabah FK
- 20/08 ŠK Slovan Bratislava 1-1 NK Celje
- 25/08 Sabah FK 5-2 Hapoel Be'er Sheva
- 26/08 LASK 5-1 Celtic
- 26/08 Bodø/Glimt 3-0 NEC Nijmegen
- 27/08 Viking FK 3-1 GNK Dinamo Zagreb
- 27/08 Olympique Lyonnais 1-2 Fenerbahçe
- 27/08 AEK Athens 4-0 Levski Sofia